cinephile
...normal;">/ˈsɪnəfaɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người rất quan tâm và đam mê điện ảnh, đặc biệt xem phim như một loại hình nghệ thuật hoặc...
...normal;">/ˈsɪnəfaɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người rất quan tâm và đam mê điện ảnh, đặc biệt xem phim như một loại hình nghệ thuật hoặc...
...Với người Việt, hãy tìm từ Hán-Việt tương đương:
...normal;">/tʃɛs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trò chơi bàn cờ chiến thuật cho hai người chơi, mục tiêu là chiếu hết quân vua của đối...
thu-vien-thuat-ngu
3 kỹ thuật cốt lõi cho Part 2 Listening VSTEP: xác định vai trò người nói, theo dõi chuyển đổi chủ đề, suy luận thái độ. Kèm ví dụ minh họa chi...
thu-vien-thuat-ngu
thu-vien-thuat-ngu
thu-vien-thuat-ngu
...Người nói là giảng viên, diễn giả hoặc chuyên gia trình bày về một chủ đề học thuật.