Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 140/449 — 4487 bài viết
#1391 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

laundry hamper

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giỏ hoặc thùng đặt trong phòng ngủ hoặc phòng tắm để chứa quần áo bẩn trước khi giặt.

📖 Định nghĩa (English): A basket or container placed in a bedroom or bathroom to collect dirty clothes before washing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I put my dirty clothes in the laundry hamper every morning."
    Dịch: Vui lòng bỏ quần áo bẩn của bạn vào thùng đựng đồ giặt..
  2. ② "The laundry hamper in the bathroom is already full."
  3. ③ "She bought a wicker laundry hamper for her bedroom."

🔗 Collocations phổ biến: empty the laundry hamper · full laundry hamper · wicker laundry hamper · laundry hamper lid

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1392 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pillowcase

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vỏ bằng vải có thể tháo rời bọc bên ngoài gối, dùng để giữ vệ sinh, tạo sự thoải mái và trang trí.

📖 Định nghĩa (English): A removable fabric cover that fits over a pillow, used for hygiene, comfort, and decoration.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I change my pillowcase every week."
    Dịch: Tôi thay vỏ gối mỗi tuần một lần..
  2. ② "She bought cotton pillowcases for all the beds in the house."
  3. ③ "The silk pillowcase feels very soft against my skin."

🔗 Collocations phổ biến: cotton pillowcase · silk pillowcase · change a pillowcase · pillowcase set · wash a pillowcase

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1393 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sunscreen

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kem, sữa dưỡng hoặc chai xịt bôi lên da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia cực tím từ mặt trời.

📖 Định nghĩa (English): A lotion, cream, or spray applied to the skin to protect it from the harmful effects of the sun's ultraviolet rays.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I apply sunscreen before going to the beach."
    Dịch: Tôi thoa kem chống nắng trước khi đi biển..
  2. ② "She always wears sunscreen on her face every morning."
  3. ③ "This sunscreen protects my skin against both UVA and UVB rays."

🔗 Collocations phổ biến: apply sunscreen · wear sunscreen · reapply sunscreen · broad-spectrum sunscreen · high SPF sunscreen

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1394 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

apron

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một món đồ mặc phía trước cơ thể để bảo vệ quần áo khi nấu ăn hoặc làm các công việc dễ bám bẩn

📖 Định nghĩa (English): a piece of clothing worn over the front of the body to protect clothes while cooking or doing other messy tasks

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She put on an apron before baking the cake."
    Dịch: Cô ấy mặc tạp dề trước khi nướng bánh..
  2. ② "My mother always wears an apron when she cooks."
  3. ③ "The chef tied a fresh apron around his waist."

🔗 Collocations phổ biến: put on an apron · wear an apron · tie an apron · kitchen apron

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1395 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

dinner

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bữa ăn chính trong ngày, ăn vào buổi tối

📖 Định nghĩa (English): the main meal of the day, eaten in the evening

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My family has dinner together every night."
    Dịch: Gia đình tôi ăn tối cùng nhau mỗi tối..
  2. ② "He cooked dinner for his friends."
  3. ③ "What's for dinner tonight?"

🔗 Collocations phổ biến: have dinner · dinner time · dinner party · cook dinner

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1396 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lunch

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bữa ăn vào giữa ban ngày

📖 Định nghĩa (English): a meal eaten in the middle of the day

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We always have lunch at 12 p.m."
    Dịch: Chúng tôi luôn ăn trưa lúc 12 giờ..
  2. ② "She brought a packed lunch to the office."
  3. ③ "Let's meet for lunch tomorrow."

🔗 Collocations phổ biến: have lunch · lunch break · packed lunch · lunch time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1397 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

menu

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: danh sách các món ăn và thức uống có sẵn tại nhà hàng

📖 Định nghĩa (English): a list of food and drinks available at a restaurant

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Could I see the menu, please?"
    Dịch: Cho tôi xem thực đơn được không?.
  2. ② "The menu has many vegetarian options."
  3. ③ "He checked the menu before ordering his food."

🔗 Collocations phổ biến: menu item · on the menu · main menu · lunch menu

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1398 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

rug

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một miếng vải dày dùng để trải một phần sàn nhà, thường để trang trí hoặc giữ ấm

📖 Định nghĩa (English): a piece of thick fabric used to cover part of a floor, often for decoration or warmth

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We bought a small rug for the hallway."
    Dịch: Chúng tôi mua một tấm thảm nhỏ cho hành lang..
  2. ② "The rug in the living room is very soft."
  3. ③ "She rolled up the rug to clean the floor."

🔗 Collocations phổ biến: area rug · throw rug · roll up a rug · clean the rug

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1399 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

snack

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một lượng nhỏ thức ăn ăn giữa các bữa chính

📖 Định nghĩa (English): a small amount of food eaten between meals

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I usually have a snack in the afternoon."
    Dịch: Tôi thường ăn vặt vào buổi chiều..
  2. ② "Children love eating snacks while watching TV."
  3. ③ "She packed some snacks for the road trip."

🔗 Collocations phổ biến: have a snack · eat a snack · snack time · healthy snack

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1400 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

chat

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc trò chuyện không chính thức với ai đó, thường về các chủ đề thường ngày hoặc cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): An informal conversation with someone, usually about everyday or personal topics.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I had a long chat with my neighbor yesterday afternoon."
    Dịch: Tôi đã có một cuộc trò chuyện dài với hàng xóm vào chiều hôm qua..
  2. ② "We often chat over coffee at the kitchen table."
  3. ③ "She chatted with her best friend on the phone for an hour."

🔗 Collocations phổ biến: have a chat · casual chat · quick chat · chat with someone · chat about something

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb


← Quay lại danh sách