Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 141/449 — 4487 bài viết
#1401 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

crave

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy một mong muốn mãnh liệt và cấp bách về điều gì đó, đặc biệt là đồ ăn hoặc thức uống.

📖 Định nghĩa (English): To feel a strong and urgent desire for something, especially food or drink.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I always crave something sweet after dinner."
    Dịch: Tôi luôn thèm một cái gì đó ngọt sau bữa tối..
  2. ② "She craved a cold drink on the hot summer day."
  3. ③ "Many pregnant women crave unusual food combinations."

🔗 Collocations phổ biến: crave something · crave for something · crave attention · crave affection · crave chocolate

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1402 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

magazine

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ấn phẩm định kỳ chứa các bài viết, hình ảnh và quảng cáo, thường được phát hành hàng tuần hoặc hàng tháng.

📖 Định nghĩa (English): A periodical publication containing articles, photographs, and advertisements, usually issued weekly or monthly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She reads a fashion magazine every month on the train."
    Dịch: Cô ấy đọc một tạp chí thời trang mỗi tháng trên tàu..
  2. ② "The magazine cover featured a famous pop singer."
  3. ③ "He subscribed to a cooking magazine to learn new recipes."

🔗 Collocations phổ biến: monthly magazine · fashion magazine · magazine cover · magazine article · online magazine · subscribe to a magazine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1403 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

newspaper

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ấn phẩm được in chứa tin tức, bài viết và quảng cáo, thường được phát hành hàng ngày hoặc hàng tuần.

📖 Định nghĩa (English): A printed publication containing news, articles, and advertisements, usually issued daily or weekly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My father reads the newspaper every morning with his coffee."
    Dịch: Bố tôi đọc báo mỗi buổi sáng cùng với tách cà phê..
  2. ② "The story was on the front page of the newspaper."
  3. ③ "She works as a journalist for a local newspaper in her city."

🔗 Collocations phổ biến: daily newspaper · local newspaper · read the newspaper · newspaper article · newspaper stand · subscribe to a newspaper

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1404 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

savor

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tận hưởng một điều gì đó một cách trọn vẹn và chậm rãi, đặc biệt là đồ ăn, thức uống hoặc một trải nghiệm.

📖 Định nghĩa (English): To enjoy something completely and slowly, especially food, drink, or an experience.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She savored every bite of the delicious chocolate cake."
    Dịch: Cô ấy thưởng thức từng miếng bánh sô-cô-la thơm ngon..
  2. ② "Take time to savor the beautiful sunset by the sea."
  3. ③ "He savored the rich aroma of fresh coffee in the morning."

🔗 Collocations phổ biến: savor the moment · savor the flavor · savor every moment · savor the experience

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1405 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

stroll

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc đi bộ chậm rãi, thư giãn được thực hiện để vui vẻ chứ không phải để tập thể dục hay di chuyển.

📖 Định nghĩa (English): A slow, relaxed walk taken for pleasure rather than exercise or as transportation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We took a leisurely stroll through the park after dinner."
    Dịch: Chúng tôi đã đi dạo thong thả qua công viên sau bữa tối..
  2. ② "He goes for a morning stroll along the river every day."
  3. ③ "They strolled arm in arm along the beach at sunset."

🔗 Collocations phổ biến: take a stroll · evening stroll · morning stroll · stroll around · stroll through · leisurely stroll

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb


#1406 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

body wash

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm tẩy rửa dạng lỏng dùng để vệ sinh cơ thể khi tắm.

📖 Định nghĩa (English): A liquid soap used for cleaning the body while showering or bathing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I use body wash every morning in the shower."
    Dịch: Tôi sử dụng sữa tắm mỗi sáng khi tắm vòi sen..
  2. ② "This body wash smells like lavender and vanilla."
  3. ③ "She bought a new bottle of body wash at the supermarket."

🔗 Collocations phổ biến: scented body wash · body wash bottle · use body wash · shower gel/body wash

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1407 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

hanger

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại có hình cong và một móc, dùng để treo quần áo.

📖 Định nghĩa (English): A curved piece of wood, plastic, or metal with a hook, used for hanging clothes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Please hang your coat on the hanger behind the door."
    Dịch: Làm ơn treo áo khoác của bạn lên móc áo sau cánh cửa..
  2. ② "I need more hangers for my new shirts."
  3. ③ "She put all her dresses on wooden hangers."

🔗 Collocations phổ biến: wooden hanger · plastic hanger · coat hanger · hang clothes on a hanger

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1408 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lotion

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm chăm sóc da dạng lỏng đặc dùng để dưỡng ẩm hoặc bảo vệ làn da.

📖 Định nghĩa (English): A thick liquid skincare product applied to the skin to moisturize or protect it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I apply hand lotion before going to bed."
    Dịch: Tôi thoa kem dưỡng tay trước khi đi ngủ..
  2. ② "She uses sunscreen lotion every day before going out."
  3. ③ "This body lotion keeps my skin soft all winter."

🔗 Collocations phổ biến: body lotion · hand lotion · sunscreen lotion · apply lotion

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1409 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

oven mitt

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc găng tay dày và chịu nhiệt dùng để bảo vệ tay khi cầm đồ dùng nấu nướng nóng từ lò.

📖 Định nghĩa (English): A thick, heat-resistant glove used to protect the hands when handling hot cookware from an oven.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I used an oven mitt to take the cookies out of the oven."
    Dịch: Tôi đã dùng găng tay lò nướng để lấy bánh quy ra khỏi lò..
  2. ② "She gave me a pair of oven mitts for my birthday."
  3. ③ "The oven mitt protects your hands from the heat."

🔗 Collocations phổ biến: wear an oven mitt · pair of oven mitts · silicone oven mitt · oven mitt holder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1410 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

peeler

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp dùng để gọt bỏ lớp vỏ của trái cây và rau củ.

📖 Định nghĩa (English): A kitchen tool used for removing the skin or peel from fruits and vegetables.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I peeled the carrots with a vegetable peeler."
    Dịch: Tôi đã gọt vỏ cà rốt bằng dao gọt rau củ..
  2. ② "She uses a peeler to remove the apple skin."
  3. ③ "I bought a new potato peeler yesterday."

🔗 Collocations phổ biến: vegetable peeler · potato peeler · apple peeler · use a peeler

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách