Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 189/449 — 4487 bài viết
#1881 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

common sense

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán thực tế và đúng đắn có được từ kinh nghiệm hàng ngày.

📖 Định nghĩa (English): Practical, sound judgment gained from everyday experience.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "It takes common sense to stay safe in traffic."
    Dịch: Cần có lẽ thường để giữ an toàn khi tham gia giao thông..
  2. ② "Use your common sense when making decisions."
  3. ③ "Common sense tells us to lock the door at night."

🔗 Collocations phổ biến: use common sense; have common sense; lack common sense; basic common sense; pure common sense

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1882 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

day-to-day

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xảy ra mỗi ngày như một phần của cuộc sống hoặc công việc thường ngày.

📖 Định nghĩa (English): Happening every day as part of ordinary life or work.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She handles the day-to-day chores at home."
    Dịch: Cô ấy phụ trách các công việc nhà hàng ngày..
  2. ② "Day-to-day life can be stressful sometimes."
  3. ③ "He is responsible for day-to-day operations."

🔗 Collocations phổ biến: day-to-day life; day-to-day routine; day-to-day tasks; day-to-day operations; day-to-day basis

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#1883 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

make do

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoay xở với những gì có sẵn, ngay cả khi không hoàn hảo.

📖 Định nghĩa (English): To manage with whatever is available, even if it is not perfect.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We have to make do with what we have."
    Dịch: Chúng tôi phải xoay xở với những gì mình có..
  2. ② "She made do with a small apartment for years."
  3. ③ "They made do without electricity for a week."

🔗 Collocations phổ biến: make do with; make do without; have to make do; make do on a budget

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)


#1884 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

rain check

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự hoãn lại của một lời mời hoặc kế hoạch sang thời điểm sau.

📖 Định nghĩa (English): A postponement of an invitation or plan to a later time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Can I take a rain check on dinner tonight?"
    Dịch: Tôi có thể dời bữa tối tối nay sang lần khác được không?.
  2. ② "I'll have to take a rain check because I'm busy."
  3. ③ "Thanks for the offer, but I'll take a rain check."

🔗 Collocations phổ biến: take a rain check; give someone a rain check; offer a rain check

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1885 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

table manners

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi lịch sự được tuân thủ khi ăn uống trên bàn.

📖 Định nghĩa (English): Polite behavior observed while eating at the table.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Children should learn table manners from an early age."
    Dịch: Trẻ em nên học cách cư xử lịch sự trên bàn ăn từ nhỏ..
  2. ② "Using your phone at dinner shows poor table manners."
  3. ③ "She taught her kids basic table manners."

🔗 Collocations phổ biến: have good/bad table manners; learn table manners; teach table manners; proper table manners

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1886 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

take turns

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm việc gì đó theo thứ tự lần lượt với nhau.

📖 Định nghĩa (English): To do something one after another in a regular order.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The kids take turns washing the dishes."
    Dịch: Bọn trẻ lần lượt nhau rửa bát..
  2. ② "We take turns driving to work."
  3. ③ "Please take turns on the swing."

🔗 Collocations phổ biến: take turns doing something; take turns with someone; take turns to do; take turns on

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)


#1887 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bottle opener

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ nhỏ cầm tay được dùng để gỡ nắp hoặc nút bần ra khỏi chai.

📖 Định nghĩa (English): A small hand tool or device used to remove the cap or cork from a bottle.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I can't find the bottle opener anywhere in the kitchen."
    Dịch: Tôi không tìm thấy dụng cụ mở chai ở đâu trong bếp cả..
  2. ② "She used a bottle opener to take the cap off the soda."
  3. ③ "This stainless steel bottle opener works on all kinds of caps."

🔗 Collocations phổ biến: wine bottle opener · wall-mounted bottle opener · chrome bottle opener · bottle opener set

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1888 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

can opener

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ nhà bếp dùng để mở các hộp kim loại bằng cách cắt qua nắp.

📖 Định nghĩa (English): A kitchen tool used to open metal cans by cutting through the lid.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Where did you put the can opener?"
    Dịch: Bạn để dụng cụ mở hộp ở đâu rồi?.
  2. ② "An electric can opener makes preparing dinner much faster."
  3. ③ "This manual can opener is sharp and easy to grip."

🔗 Collocations phổ biến: electric can opener · manual can opener · sturdy can opener · can opener blade

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1889 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lip balm

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất sáp được thoa lên môi để dưỡng ẩm và bảo vệ môi khỏi bị khô.

📖 Định nghĩa (English): A waxy substance applied to the lips to moisturize and protect them from drying out.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I always carry lip balm in my bag during winter."
    Dịch: Tôi luôn mang theo son dưỡng môi trong túi vào mùa đông..
  2. ② "This lip balm keeps my lips soft all day long."
  3. ③ "She bought a medicated lip balm for her chapped lips."

🔗 Collocations phổ biến: apply lip balm · tinted lip balm · medicated lip balm · flavored lip balm · lip balm stick

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1890 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

makeup

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mỹ phẩm như son môi, kem nền hay phấn mắt được thoa lên mặt để làm đẹp hoặc thay đổi diện mạo.

📖 Định nghĩa (English): Cosmetics such as lipstick, foundation, or eye shadow applied to the face to enhance or change appearance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She wears light makeup every day for work."
    Dịch: Cô ấy trang điểm nhẹ mỗi ngày khi đi làm..
  2. ② "He bought her a makeup set as a birthday gift."
  3. ③ "The actress removed her makeup after the performance."

🔗 Collocations phổ biến: wear makeup · apply makeup · remove makeup · makeup bag · makeup artist · makeup remover

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách