Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 193/449 — 4487 bài viết
#1921 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tote bag

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi lớn, thường không có khóa kéo, có hai quai song song, dùng để đựng đồ dùng hàng ngày như thực phẩm, sách hoặc đồ cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): A large, often unfastened bag with two parallel handles, used for carrying everyday items like groceries, books, or personal belongings.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I bring a tote bag to the grocery store to avoid using plastic bags."
    Dịch: Tôi mang theo túi vải đi siêu thị để tránh sử dụng túi nhựa..
  2. ② "She packed her laptop and notebooks in her tote bag before leaving."
  3. ③ "He received a canvas tote bag as a free gift at the conference."

🔗 Collocations phổ biến: canvas tote bag · cotton tote bag · carry a tote bag · tote bag strap · reusable tote bag · pack a tote bag

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1922 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

unplug

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngắt một thiết bị khỏi ổ cắm điện, hoặc dành thời gian tránh xa công việc, công nghệ và áp lực để thư giãn.

📖 Định nghĩa (English): To disconnect a device from an electrical outlet, or to take time away from work, technology, and stress in order to relax.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Don't forget to unplug the iron before you leave the house."
    Dịch: Đừng quên rút phích cắm bàn ủi trước khi rời khỏi nhà..
  2. ② "I need to unplug from social media this weekend and rest."
  3. ③ "She unplugged her phone charger to save electricity."

🔗 Collocations phổ biến: unplug a device · unplug an appliance · unplug from technology · completely unplug · unplug the charger · unplug for a while

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1923 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

blinds

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lớp phủ cửa sổ gồm các thanh ngang hoặc dọc có thể điều chỉnh để kiểm soát ánh sáng và sự riêng tư.

📖 Định nghĩa (English): Window coverings made of horizontal or vertical slats that can be adjusted to control light and privacy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I close the blinds at night for privacy."
    Dịch: Tôi kéo rèm cuốn xuống vào ban đêm để đảm bảo sự riêng tư..
  2. ② "She pulled up the blinds to let the morning sunlight in."
  3. ③ "These wooden blinds match the color of our floor."

🔗 Collocations phổ biến: pull down the blinds · open/close the blinds · venetian blinds · vertical blinds · raise the blinds

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1924 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

carpet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm vải dày trải trên sàn, thường làm bằng len hoặc sợi tổng hợp, phủ toàn bộ mặt sàn.

📖 Định nghĩa (English): A thick fabric covering for floors, usually made of wool or synthetic fibers, that covers the whole floor area.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We bought a soft carpet for the living room."
    Dịch: Chúng tôi mua một tấm thảm mềm để trải trong phòng khách..
  2. ② "The cat sleeps on the carpet every afternoon."
  3. ③ "Please don't walk on the carpet with your shoes on."

🔗 Collocations phổ biến: roll out the carpet · carpet cleaning · lay a carpet · carpet flooring · stain the carpet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1925 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

coat hook

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cái móc gắn trên tường hoặc cửa, dùng để treo áo khoác, mũ, túi xách hoặc áo jacket.

📖 Định nghĩa (English): A hook fixed to a wall or door, used for hanging coats, hats, bags, or jackets.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Hang your jacket on the coat hook by the front door."
    Dịch: Hãy treo áo khoác của bạn lên móc treo áo bên cạnh cửa trước..
  2. ② "There are three coat hooks in the hallway for guests."
  3. ③ "I need to install another coat hook for my school bag."

🔗 Collocations phổ biến: hang on a coat hook · wall-mounted coat hook · coat hook rack · install a coat hook · row of coat hooks

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1926 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

screwdriver

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ cầm tay có tay cầm và đầu kim loại, dùng để vặn hoặc tháo ốc vít.

📖 Định nghĩa (English): A hand tool with a handle and a metal tip used for turning screws into or out of surfaces.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need a screwdriver to fix this loose handle on the door."
    Dịch: Tôi cần một chiếc tua vít để sửa cái tay cầm bị lỏng trên cửa..
  2. ② "He used a screwdriver to open the battery compartment."
  3. ③ "Where did you put the screwdriver after yesterday's work?"

🔗 Collocations phổ biến: flathead screwdriver · phillips screwdriver · screwdriver set · use a screwdriver · grab a screwdriver

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1927 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

towel rack

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thanh hoặc khung gắn trên tường, dùng để treo khăn cho chúng được khô.

📖 Định nghĩa (English): A bar or frame mounted on a wall, used for hanging towels so they can dry.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The towel rack is full of wet towels after my shower."
    Dịch: Giá treo khăn đầy ắp những chiếc khăn ướt sau khi tôi tắm xong..
  2. ② "She hung her bath towel on the towel rack near the sink."
  3. ③ "We installed a new towel rack in the bathroom yesterday."

🔗 Collocations phổ biến: wall-mounted towel rack · heated towel rack · towel rack bar · install a towel rack · towel rack rail

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1928 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

wallpaper

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy trang trí được dán lên tường để trang trí cho căn phòng.

📖 Định nghĩa (English): Decorative paper that is pasted onto walls as a covering to decorate a room.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We chose a floral wallpaper for the bedroom walls."
    Dịch: Chúng tôi chọn loại giấy dán tường hoa văn cho các bức tường phòng ngủ..
  2. ② "The old wallpaper is peeling off in the corner."
  3. ③ "He helped me hang the new wallpaper on Sunday afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: wallpaper paste · peel off wallpaper · strip the wallpaper · patterned wallpaper · hang wallpaper

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1929 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

essential oil

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dung dịch đậm đặc chiết xuất từ thực vật, dùng để xông hương trị liệu, massage hoặc làm hương thơm tự nhiên.

📖 Định nghĩa (English): A concentrated liquid extracted from plants, used in aromatherapy, massage, or as a natural fragrance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I diffuse lavender essential oil in my bedroom before bed."
    Dịch: Tôi xông tinh dầu oải hương trong phòng ngủ trước khi đi ngủ..
  2. ② "She adds a few drops of essential oil to her bathwater."
  3. ③ "This brand sells pure essential oils for aromatherapy."

🔗 Collocations phổ biến: essential oil diffuser · lavender essential oil · pure essential oil · essential oil blend · drop of essential oil

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1930 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

face wash

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm làm sạch chuyên dụng dành cho da mặt.

📖 Định nghĩa (English): A cleansing product specifically formulated for washing the face.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I use a gentle face wash every morning and night."
    Dịch: Tôi dùng sữa rửa mặt dịu nhẹ mỗi sáng và tối..
  2. ② "This face wash is suitable for sensitive skin."
  3. ③ "Apply the face wash to damp skin and massage gently."

🔗 Collocations phổ biến: gentle face wash · foaming face wash · daily face wash · face wash for sensitive skin · acne face wash

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách