Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 191/449 — 4487 bài viết
#1901 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

chair

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chỗ ngồi dành cho một người, thường có bốn chân và tựa lưng.

📖 Định nghĩa (English): A seat for one person, typically with four legs and a back.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I sit on a chair when I work at home."
    Dịch: Tôi ngồi trên ghế khi làm việc ở nhà..
  2. ② "She pulled a chair up to the dining table."
  3. ③ "The wooden chair in the kitchen is very comfortable."

🔗 Collocations phổ biến: sit on a chair · pull up a chair · rocking chair · office chair · armchair

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1902 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

desk

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất có mặt phẳng dùng để viết, đọc hoặc làm việc với máy tính.

📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture with a flat top used for writing, reading, or working with a computer.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My desk is near the window in my bedroom."
    Dịch: Bàn làm việc của tôi ở gần cửa sổ trong phòng ngủ..
  2. ② "He keeps all his books on the desk."
  3. ③ "She organized the papers on her desk before leaving."

🔗 Collocations phổ biến: sit at a desk · desk job · front desk · desk lamp · writing desk

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1903 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lock

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị để cố định cửa hoặc hộp đựng sao cho chỉ có thể mở bằng chìa khóa; hoặc hành động cố định thứ gì đó bằng chìa khóa.

📖 Định nghĩa (English): A device for fastening a door or container so that it can only be opened with a key; or to fasten something securely with a key.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Don't forget to lock the door when you go out."
    Dịch: Đừng quên khóa cửa khi ra ngoài..
  2. ② "She lost the key to the front lock."
  3. ③ "He locked his bike to the fence at the park."

🔗 Collocations phổ biến: lock the door · pick a lock · under lock and key · door lock · lock up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/verb


#1904 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

wall

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cấu trúc thẳng đứng liên tục tạo thành mặt bên của một tòa nhà hoặc căn phòng.

📖 Định nghĩa (English): A continuous vertical structure that forms the side of a building or a room.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I hung a picture on the wall in the living room."
    Dịch: Tôi treo một bức tranh lên tường trong phòng khách..
  2. ② "The walls of my bedroom are painted light blue."
  3. ③ "She leaned against the wall while waiting for the bus."

🔗 Collocations phổ biến: brick wall · paint the walls · wall clock · back to the wall · stone wall

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1905 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Bite

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dùng răng cắn vào hoặc xuyên qua vật gì đó; cũng là danh từ chỉ hành động cắn hoặc miếng thức ăn nhỏ được cắn ra.

📖 Định nghĩa (English): To use your teeth to cut into or through something; also a noun referring to the action or a small piece of food taken with the teeth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She bit into the juicy apple."
    Dịch: Cô ấy cắn vào quả táo mọng nước..
  2. ② "He took a big bite of the sandwich."
  3. ③ "The puppy might bite if it feels scared."

🔗 Collocations phổ biến: take a bite · bite into · bite off · bite your lip · bite size

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb/noun


#1906 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Burp

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phát ra âm thanh nhỏ từ cổ họng bằng cách đẩy không khí hoặc khí từ dạ dày qua miệng, thường sau khi ăn hoặc uống.

📖 Định nghĩa (English): To make a small sound from the throat by releasing air or gas from the stomach through the mouth, usually after eating or drinking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The baby burped loudly after feeding."
    Dịch: Em bé ợ to sau khi bú xong..
  2. ② "He burped after drinking the soda too fast."
  3. ③ "It's rude to burp at the dinner table."

🔗 Collocations phổ biến: burp loudly · burp after eating · let out a burp · baby burp

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1907 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Chew

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dùng răng nghiền thức ăn thành những miếng nhỏ hơn trong miệng để có thể nuốt được.

📖 Định nghĩa (English): To use your teeth to crush food into smaller pieces inside your mouth so you can swallow it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "You should chew your food well before swallowing."
    Dịch: Bạn nên nhai kỹ thức ăn trước khi nuốt..
  2. ② "She was chewing gum during the meeting."
  3. ③ "He chews slowly to enjoy the flavor."

🔗 Collocations phổ biến: chew food · chew gum · chew thoroughly · chewing gum · chew on

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1908 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Lick

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Di chuyển lưỡi qua một bề mặt hoặc vật thể, thường để ăn, nếm hoặc làm sạch.

📖 Định nghĩa (English): To move your tongue across a surface or object, often to eat, taste, or clean it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The cat licked its paws after eating."
    Dịch: Con mèo liếm chân sau khi ăn xong..
  2. ② "She licked the ice cream cone to catch the drips."
  3. ③ "He licked the stamp before sticking it on the envelope."

🔗 Collocations phổ biến: lick your lips · lick clean · lick an ice cream · lick the spoon

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1909 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Stretch

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Duỗi thẳng hoặc kéo dài cơ thể hoặc một phần cơ thể, đặc biệt để giảm căng cơ hoặc tỉnh ngủ.

📖 Định nghĩa (English): To straighten or extend your body or a part of it, especially to relieve tightness or wake up.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She stretched her arms above her head in the morning."
    Dịch: Cô ấy vươn tay lên cao quá đầu vào buổi sáng..
  2. ② "I always stretch before exercising."
  3. ③ "The cat stretched out on the warm sofa."

🔗 Collocations phổ biến: stretch your legs · stretch out · stretch your arms · morning stretch · full stretch

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1910 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Swallow

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho thức ăn hoặc đồ uống đi từ miệng xuống cổ họng vào dạ dày.

📖 Định nghĩa (English): To make food or drink pass from your mouth down your throat into your stomach.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He swallowed the pill with a glass of water."
    Dịch: Anh ấy nuốt viên thuốc với một ly nước..
  2. ② "She had a sore throat and found it hard to swallow."
  3. ③ "Don't swallow the seeds of the fruit."

🔗 Collocations phổ biến: swallow food · swallow water · hard to swallow · swallow whole

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách