Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 199/449 — 4487 bài viết
#1981 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

nightlight

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc đèn điện nhỏ, mờ được bật vào ban đêm, đặc biệt trong phòng ngủ hoặc hành lang

📖 Định nghĩa (English): a small, dim electric light left on at night, especially in a bedroom or hallway

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My daughter sleeps with a nightlight every night."
    Dịch: Con gái tôi luôn ngủ cùng một chiếc đèn ngủ mỗi đêm..
  2. ② "The nightlight in the hallway helps me find the bathroom."
  3. ③ "We plugged in a soft nightlight for the baby."

🔗 Collocations phổ biến: plug in a nightlight · bedside nightlight · soft nightlight · turn on the nightlight

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1982 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

plunger

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ gồm một cốc cao su gắn vào cán dùng để thông tắc đường ống bằng cách tạo lực hút

📖 Định nghĩa (English): a tool consisting of a rubber cup on a handle used to clear blocked drains by creating suction

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I used a plunger to unclog the kitchen sink."
    Dịch: Tôi đã dùng pít-tông thông tắc để thông bồn rửa trong bếp..
  2. ② "We keep a plunger in the bathroom for emergencies."
  3. ③ "He couldn't find the plunger when the toilet got blocked."

🔗 Collocations phổ biến: use a plunger · toilet plunger · sink plunger · plunge the toilet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1983 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

reading lamp

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: chiếc đèn nhỏ đặt trên bàn đầu giường hoặc bàn làm việc để cung cấp ánh sáng tập trung khi đọc sách

📖 Định nghĩa (English): a small lamp placed on a bedside table or desk that provides focused light for reading

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She turned on the reading lamp before opening her book."
    Dịch: Cô ấy đã bật đèn đọc sách trước khi mở cuốn sách của mình ra..
  2. ② "This adjustable reading lamp is perfect for late-night studying."
  3. ③ "My grandfather always uses a reading lamp in bed."

🔗 Collocations phổ biến: bedside reading lamp · adjustable reading lamp · clip-on reading lamp · turn on the reading lamp

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1984 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

shoe horn

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ cong dùng để giúp trượt gót giày vào chân một cách dễ dàng hơn

📖 Định nghĩa (English): a curved tool used to help slide the heel of a shoe onto the foot more easily

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I use a shoe horn to put on my dress shoes."
    Dịch: Tôi dùng dụng cụ xỏ giày để mang đôi giày tây vào chân..
  2. ② "A long-handled shoe horn is helpful for older people."
  3. ③ "He keeps a small shoe horn by the front door."

🔗 Collocations phổ biến: use a shoe horn · plastic shoe horn · metal shoe horn · long-handled shoe horn

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1985 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to binge

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm gì đó quá mức hoặc với số lượng lớn, đặc biệt là ăn hoặc xem liên tục.

📖 Định nghĩa (English): To do something excessively or in large quantities, especially to eat or watch something continuously.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I binged the entire series in two days."
    Dịch: Tôi đã xem liên tục toàn bộ phim trong hai ngày..
  2. ② "She binged on chocolate after a stressful day."
  3. ③ "He tends to binge on snacks while working."

🔗 Collocations phổ biến: binge-watch · binge-eat · binge drinking · binge on something

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1986 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to chill

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn hoặc dành thời gian một cách bình yên mà không làm gì căng thẳng hay năng động.

📖 Định nghĩa (English): To relax or spend time calmly without doing anything stressful or active.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I just want to chill at home this weekend."
    Dịch: Tôi chỉ muốn thư giãn ở nhà cuối tuần này..
  2. ② "Let's chill and watch a movie tonight."
  3. ③ "The kids are chilling in the park."

🔗 Collocations phổ biến: chill out · chill at home · chill with friends · chill out watching

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1987 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to curl up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngồi hoặc nằm ở tư thế thoải mái với đầu gối kéo lên gần người.

📖 Định nghĩa (English): To sit or lie in a comfortable position with your knees drawn toward your body.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I like to curl up with a good book on rainy days."
    Dịch: Tôi thích cuộn mình đọc một cuốn sách hay vào những ngày mưa..
  2. ② "The cat curled up on the warm couch."
  3. ③ "She curled up under the blanket to watch TV."

🔗 Collocations phổ biến: curl up on the sofa · curl up with a book · curl up in bed · curl up beside someone

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1988 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to doodle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vẽ những hình nhỏ, nét nguệch ngoạc một cách vô thức trong khi đang làm việc khác.

📖 Định nghĩa (English): To draw small patterns, shapes, or pictures absent-mindedly while doing something else.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She doodles flowers in the margins of her notebook."
    Dịch: Cô ấy vẽ nguệch ngoạc những bông hoa ở lề cuốn sổ..
  2. ② "I was doodling during the boring meeting."
  3. ③ "He loves to doodle while talking on the phone."

🔗 Collocations phổ biến: doodle on paper · doodle in the margins · doodle during a meeting · doodle ideas

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1989 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to graze

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một lượng nhỏ thức ăn liên tục trong ngày thay vì ăn các bữa chính.

📖 Định nghĩa (English): To eat small amounts of food continuously throughout the day rather than having full meals.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She grazed on crackers and cheese all afternoon."
    Dịch: Cô ấy ăn vặt bánh quy và pho mát cả chiều..
  2. ② "Instead of a big dinner, I just grazed on snacks."
  3. ③ "Kids tend to graze between meals if you let them."

🔗 Collocations phổ biến: graze on snacks · graze all day · graze on cheese · graze throughout the day

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1990 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to veg out

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dành thời gian để không làm gì năng động, thường là nằm dài trên sofa và xem TV.

📖 Định nghĩa (English): To spend time doing nothing active, usually lying on the sofa and watching TV.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need to veg out after a long day at work."
    Dịch: Tôi cần thư giãn nằm dài sau một ngày dài làm việc..
  2. ② "We spent the whole Saturday just vegging out on the couch."
  3. ③ "He's been vegging out in front of the TV all morning."

🔗 Collocations phổ biến: veg out in front of the TV · veg out on the couch · veg out after work · just veg out

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách