Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 197/449 — 4487 bài viết
#1961 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

floor lamp

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đèn cao đứng trên sàn, thường được đặt cạnh ghế sofa hoặc ghế để cung cấp ánh sáng cho việc đọc sách hoặc trang trí.

📖 Định nghĩa (English): A tall lamp that stands on the floor, typically placed next to a sofa or chair to provide light for reading or decoration.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The floor lamp lights up the dark corner of the room."
    Dịch: Chiếc đèn sàn chiếu sáng góc tối của căn phòng..
  2. ② "I bought a tall floor lamp for my reading nook."
  3. ③ "She turned on the floor lamp before starting to read."

🔗 Collocations phổ biến: tall floor lamp · modern floor lamp · floor lamp shade · place a floor lamp

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1962 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

trash can

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thùng chứa được sử dụng để đựng rác, chất thải hoặc đồ bỏ đi, thường được đặt trong bếp, văn phòng hoặc khu vực công cộng.

📖 Định nghĩa (English): A container used for holding garbage, waste, or discarded items, typically placed in kitchens, offices, or public areas.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Please take out the trash can before it smells."
    Dịch: Làm ơn đổ thùng rác trước khi nó bốc mùi..
  2. ② "The trash can is full of empty plastic bottles."
  3. ③ "I keep a small trash can under my desk at work."

🔗 Collocations phổ biến: take out the trash can · empty the trash can · kitchen trash can · throw something in the trash can

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1963 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bed frame

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần khung đỡ của giường, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để đỡ tấm nệm.

📖 Định nghĩa (English): The structural support for a bed, typically made of wood or metal, that holds the mattress in place.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I bought a new bed frame last weekend."
    Dịch: Tôi đã mua một chiếc khung giường mới vào cuối tuần trước..
  2. ② "The wooden bed frame looks elegant in the bedroom."
  3. ③ "We need to assemble the bed frame before putting on the mattress."

🔗 Collocations phổ biến: wooden bed frame · metal bed frame · assemble a bed frame · bed frame and mattress

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1964 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

front door

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa chính ở phía trước của một ngôi nhà hoặc tòa nhà, dùng để ra vào.

📖 Định nghĩa (English): The main door at the entrance of a house or building, used for entering and leaving.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Please close the front door when you leave."
    Dịch: Làm ơn đóng cửa trước lại khi bạn ra ngoài..
  2. ② "He left his muddy shoes at the front door."
  3. ③ "The front door needs a new lock."

🔗 Collocations phổ biến: front door key · front door step · at the front door · front doorbell

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1965 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

house key

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chìa khóa dùng để khóa và mở cửa nhà của một người.

📖 Định nghĩa (English): A key used to lock and unlock the door of one's home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I lost my house key yesterday."
    Dịch: Tôi đã làm mất chìa khóa nhà vào hôm qua..
  2. ② "Could you make a copy of this house key?"
  3. ③ "She keeps the spare house key under the mat."

🔗 Collocations phổ biến: lose a house key · spare house key · house key copy · house key holder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1966 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

running water

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước được cung cấp qua đường ống vào nhà hoặc tòa nhà, khác với nước giếng hoặc nguồn khác.

📖 Định nghĩa (English): Water supplied through pipes into a house or building, as opposed to water from a well or other source.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We have running water in our apartment."
    Dịch: Chúng tôi có nước máy trong căn hộ..
  2. ② "The old cottage doesn't have running water."
  3. ③ "Running water is essential for modern living."

🔗 Collocations phổ biến: have running water · access to running water · no running water · running water supply

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1967 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

wall socket

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị trên tường để cắm phích điện, kết nối thiết bị với nguồn điện.

📖 Định nghĩa (English): A device on a wall into which an electric plug is inserted to connect an appliance to the electricity supply.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Plug the lamp into the wall socket."
    Dịch: Hãy cắm đèn vào ổ cắm trên tường..
  2. ② "There are only two wall sockets in this room."
  3. ③ "The wall socket is broken and needs fixing."

🔗 Collocations phổ biến: wall socket outlet · install a wall socket · wall socket cover · plug into the wall socket

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1968 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

window sill

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Gờ phẳng hoặc kệ ở phía dưới cửa sổ, có thể ở bên trong hoặc bên ngoài.

📖 Định nghĩa (English): The flat ledge or shelf at the bottom of a window, either on the inside or outside.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She placed the flowers on the window sill."
    Dịch: Cô ấy đặt lọ hoa lên bậu cửa sổ..
  2. ② "The cat loves to sit on the window sill and watch the birds."
  3. ③ "Water dripped from the window sill after the heavy rain."

🔗 Collocations phổ biến: sit on the window sill · clean the window sill · window sill ledge · window sill plant

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1969 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bread bin

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc hộp, thường có nắp đậy, dùng để cất giữ bánh mì và giữ cho bánh được tươi lâu

📖 Định nghĩa (English): a container, usually with a lid, used to store bread and keep it fresh

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Keep the bread in the bread bin to keep it fresh longer."
    Dịch: Hãy để bánh mì trong hộp đựng bánh mì để giữ bánh được tươi lâu hơn..
  2. ② "The bread bin is sitting on the kitchen counter."
  3. ③ "She bought a wooden bread bin for her new kitchen."

🔗 Collocations phổ biến: wooden bread bin · bread bin lid · store in a bread bin · kitchen bread bin

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1970 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

celebrate

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: làm điều gì đó đặc biệt hoặc thú vị để đánh dấu một sự kiện quan trọng hoặc dịp vui vẻ

📖 Định nghĩa (English): to do something enjoyable or special because of an important event or happy occasion

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We celebrate New Year with fireworks and a big dinner."
    Dịch: Chúng tôi ăn mừng Năm Mới bằng pháo hoa và bữa tối lớn..
  2. ② "She celebrates her birthday at home with family."
  3. ③ "They celebrated their wedding anniversary in Paris."

🔗 Collocations phổ biến: celebrate a birthday · celebrate an anniversary · celebrate a holiday · celebrate a success · celebrate with friends/family

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách