Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 201/449 — 4487 bài viết
#2001 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to grab lunch

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn nhanh bữa trưa, thường ở một nơi không trang trọng

📖 Định nghĩa (English): to get something to eat quickly for lunch, often at a casual place

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Let's grab lunch before the meeting."
    Dịch: Chúng ta ăn nhanh bữa trưa trước cuộc họp nhé..
  2. ② "I usually grab lunch from a sandwich shop nearby."
  3. ③ "Do you want to grab lunch together tomorrow?"

🔗 Collocations phổ biến: grab lunch with someone; grab a quick lunch; grab lunch on the go

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase (informal)


#2002 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to put on sunscreen

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bôi kem chống nắng lên da để bảo vệ da khỏi tia UV của mặt trời

📖 Định nghĩa (English): to apply sunscreen on the skin to protect it from the sun's UV rays

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Don't forget to put on sunscreen before going to the beach."
    Dịch: Đừng quên thoa kem chống nắng trước khi đi biển..
  2. ② "She puts on sunscreen every morning, even in winter."
  3. ③ "You should put on sunscreen at least 15 minutes before going outside."

🔗 Collocations phổ biến: put on sunscreen before going out; forget to put on sunscreen; remember to put on sunscreen

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2003 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

neat freak

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người ám ảnh sự ngăn nắp và luôn muốn mọi thứ sạch sẽ, có trật tự.

📖 Định nghĩa (English): A person who is obsessively neat and likes to keep everything clean and organized.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My sister is a neat freak and cleans her room every day."
    Dịch: Chị tôi là người ám ảnh sự sạch sẽ và dọn phòng mỗi ngày..
  2. ② "He's such a neat freak that he can't stand a single dish in the sink."
  3. ③ "Being a neat freak can be exhausting when you have kids."

🔗 Collocations phổ biến: total neat freak · self-proclaimed neat freak · neat freak at heart

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2004 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

petty cash

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền mặt nhỏ được giữ để chi trả cho các chi phí nhỏ hàng ngày.

📖 Định nghĩa (English): A small amount of money kept on hand to pay for minor everyday expenses.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The office uses petty cash to buy coffee and snacks."
    Dịch: Văn phòng dùng tiền mặt chi tiêu lặt vặt để mua cà phê và đồ ăn nhẹ..
  2. ② "Please reimburse me from the petty cash for the taxi ride."
  3. ③ "I keep petty cash in my drawer for small emergencies."

🔗 Collocations phổ biến: petty cash fund · manage petty cash · petty cash box · reimburse from petty cash

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2005 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

punctuality

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thói quen đến đúng giờ hoặc làm việc đúng thời gian đã định.

📖 Định nghĩa (English): The habit of arriving or doing things at the expected or agreed time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Punctuality is highly valued in Japanese culture."
    Dịch: Sự đúng giờ được coi trọng rất cao trong văn hóa Nhật Bản..
  2. ② "Her punctuality impressed the interviewer during the job meeting."
  3. ③ "He is known for his punctuality at every appointment."

🔗 Collocations phổ biến: value punctuality · strict punctuality · praise punctuality · emphasize punctuality

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2006 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

retail therapy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi mua sắm để cải thiện tâm trạng hoặc cảm thấy tốt hơn sau một ngày tồi tệ.

📖 Định nghĩa (English): The act of shopping to improve one's mood or feel better after a bad day.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I needed some retail therapy after a stressful week at work."
    Dịch: Tôi cần một chút liệu pháp mua sắm sau một tuần làm việc căng thẳng..
  2. ② "She calls shopping her favorite form of retail therapy."
  3. ③ "A little retail therapy can brighten up a dull afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: enjoy retail therapy · need retail therapy · retail therapy session · indulge in retail therapy

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2007 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tidiness

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phẩm chất hoặc trạng thái được sắp xếp gọn gàng và ngăn nắp.

📖 Định nghĩa (English): The quality or state of being well-organized and neat in appearance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She maintains perfect tidiness in her apartment."
    Dịch: Cô ấy duy trì sự ngăn nắp hoàn hảo trong căn hộ của mình..
  2. ② "Tidiness is important for a productive workspace."
  3. ③ "The teacher praised the tidiness of his desk."

🔗 Collocations phổ biến: maintain tidiness · perfect tidiness · emphasize tidiness · value tidiness

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2008 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

workaholic

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người làm việc quá sức và nhiều giờ, thường ảnh hưởng đến sức khỏe hoặc đời sống cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): A person who works excessively hard and long hours, often to the detriment of their health or personal life.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My brother is a real workaholic and rarely takes a vacation."
    Dịch: Anh trai tôi thực sự là một người nghiện việc và hiếm khi đi nghỉ..
  2. ② "Being a workaholic can seriously harm your health."
  3. ③ "She became a workaholic after her promotion last year."

🔗 Collocations phổ biến: self-proclaimed workaholic · recovered workaholic · hopeless workaholic · become a workaholic

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2009 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bus pass

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thẻ hoặc vé cho phép người sử dụng đi xe buýt trong một khoảng thời gian cố định hoặc với số chuyến nhất định

📖 Định nghĩa (English): a card or ticket that allows a person to travel on a bus for a fixed period of time or a set number of trips

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I use my bus pass every day to commute to work."
    Dịch: Tôi dùng thẻ xe buýt mỗi ngày để đi làm..
  2. ② "She forgot to renew her bus pass this month."
  3. ③ "A monthly bus pass is cheaper than buying tickets daily."

🔗 Collocations phổ biến: monthly bus pass · weekly bus pass · renew a bus pass · buy a bus pass · bus pass holder · valid bus pass

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2010 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

handbag

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: túi nhỏ có quai hoặc dây đeo, dùng để đựng các vật dụng cá nhân như tiền, chìa khóa và điện thoại

📖 Định nghĩa (English): a small bag with handles or a strap, carried by women to hold personal items such as money, keys, and a phone

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She keeps her phone and keys in her handbag."
    Dịch: Cô ấy đựng điện thoại và chìa khóa trong túi xách..
  2. ② "I bought a new leather handbag at the mall."
  3. ③ "The thief stole her handbag on the bus."

🔗 Collocations phổ biến: leather handbag · designer handbag · carry a handbag · handbag strap · expensive handbag · matching handbag

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách