Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 225/449 — 4487 bài viết
#2241 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

avocado

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quả bơ, một loại trái cây hình quả lê với vỏ màu xanh đậm, thịt màu xanh kem và hạt lớn ở giữa, thường được ăn sống.

📖 Định nghĩa (English): A pear-shaped fruit with a dark green skin, creamy green flesh, and a large seed in the middle, often eaten raw.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I eat avocado on toast for breakfast every morning."
    Dịch: Tôi ăn bơ với bánh mì nướng cho bữa sáng mỗi ngày..
  2. ② "She made fresh guacamole with three ripe avocados."
  3. ③ "Avocado is rich in healthy fats and vitamins."

🔗 Collocations phổ biến: avocado toast · ripe avocado · avocado salad · avocado oil · slice an avocado

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2242 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

broccoli

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bông cải xanh, một loại rau có thân dày và chùm nụ hoa màu xanh, thường được ăn như thực phẩm lành mạnh.

📖 Định nghĩa (English): A green vegetable with a thick stem and a cluster of green flower buds, commonly eaten as a healthy food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I like to eat broccoli with cheese sauce for dinner."
    Dịch: Tôi thích ăn bông cải xanh với sốt phô mai cho bữa tối..
  2. ② "My mom adds broccoli to the stir-fry for extra nutrition."
  3. ③ "Steam the broccoli for five minutes before serving it."

🔗 Collocations phổ biến: steam broccoli · fresh broccoli · broccoli soup · broccoli salad · broccoli florets

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2243 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

mushroom

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấm, một loại nấm có mũ tròn trên thân, nhiều loại có thể ăn được.

📖 Định nghĩa (English): A type of fungus with a round cap on a stem, many kinds of which can be eaten as food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I love the earthy taste of mushrooms in pasta."
    Dịch: Tôi thích vị đất đặc trưng của nấm trong món mì Ý..
  2. ② "She sliced mushrooms and added them to the pizza."
  3. ③ "Wild mushrooms can be dangerous, so be careful when picking them."

🔗 Collocations phổ biến: wild mushroom · mushroom soup · sliced mushroom · button mushroom · mushroom sauce

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2244 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

salmon

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cá hồi, một loại cá lớn có thịt màu hồng, thường được ăn như bữa ăn lành mạnh giàu axit béo omega-3.

📖 Định nghĩa (English): A large fish with pink flesh, commonly eaten as a healthy meal rich in omega-3 fatty acids.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We grilled salmon for dinner last night."
    Dịch: Chúng tôi nướng cá hồi cho bữa tối tối qua..
  2. ② "Salmon is high in protein and good for your heart."
  3. ③ "She ordered smoked salmon with cream cheese on a bagel."

🔗 Collocations phổ biến: grilled salmon · smoked salmon · salmon fillet · wild salmon · fresh salmon

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2245 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

spinach

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rau bina, một loại rau xanh có lá màu xanh đậm, ăn sống trong salad hoặc nấu chín trong nhiều món ăn.

📖 Định nghĩa (English): A leafy green vegetable with dark green leaves, eaten raw in salads or cooked in many dishes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Popeye eats spinach to become strong."
    Dịch: Cô ấy nấu rau bina với tỏi và dầu ô liu cho bữa tối..
  2. ② "Add fresh spinach to the salad for extra vitamins."
  3. ③ "She cooked spinach with garlic and olive oil for dinner."

🔗 Collocations phổ biến: fresh spinach · baby spinach · spinach salad · spinach soup · wilted spinach

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2246 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

strawberry

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dâu tây, một loại trái cây nhỏ, đỏ, ngọt với những hạt nhỏ trên bề mặt, thường được ăn tươi hoặc dùng trong món tráng miệng.

📖 Định nghĩa (English): A small, red, sweet fruit with tiny seeds on its surface, commonly eaten fresh or used in desserts.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I picked fresh strawberries from the garden this morning."
    Dịch: Tôi hái dâu tây tươi từ vườn sáng nay..
  2. ② "Strawberry jam is my favorite spread for toast."
  3. ③ "She topped the cake with sliced strawberries and whipped cream."

🔗 Collocations phổ biến: fresh strawberry · strawberry jam · strawberry shortcake · strawberry smoothie · ripe strawberry

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2247 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

clothes peg

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc kẹp nhỏ dùng để gắn quần áo ướt vào dây phơi cho đến khi khô ngoài trời.

📖 Định nghĩa (English): A small clip used to fasten wet clothes to a clothesline so they can dry in the open air.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She used clothes pegs to hang the laundry outside."
    Dịch: Cô ấy dùng kẹp phơi quần áo để treo đồ giặt ra ngoài trời..
  2. ② "The wind blew the clothes peg off the line."
  3. ③ "We need more clothes pegs for the wet towels."

🔗 Collocations phổ biến: hang with clothes pegs · wooden clothes peg · clothes peg clip · plastic clothes peg

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2248 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

crockery

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đĩa, bát, cốc và các đồ dùng khác làm từ chất liệu gốm sứ, dùng để đựng hoặc ăn thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): Plates, bowls, cups, and other dishes made from ceramic material, used for serving or eating food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We bought new crockery for the kitchen."
    Dịch: Chúng tôi mua bộ đồ sành sứ mới cho căn bếp..
  2. ② "The crockery set includes plates, bowls, and mugs."
  3. ③ "Please wash the crockery carefully after dinner."

🔗 Collocations phổ biến: crockery set · ceramic crockery · store crockery · stack the crockery

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2249 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

dish brush

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bàn chải có lông cứng dùng để cọ rửa bát đĩa, nồi và chảo nhằm loại bỏ thức ăn thừa.

📖 Định nghĩa (English): A brush with stiff bristles used for scrubbing dishes, pots, and pans to remove food residue.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I scrubbed the pan with a dish brush."
    Dịch: Tôi đã cọ chiếc chảo bằng bàn chải rửa bát..
  2. ② "The dish brush removes tough grease easily."
  3. ③ "Replace the dish brush every few months for hygiene."

🔗 Collocations phổ biến: use a dish brush · stiff-bristled dish brush · dish brush holder · long-handled dish brush

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2250 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

insect repellent

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất được bôi lên da, quần áo hoặc các bề mặt để xua đuổi côn trùng, đặc biệt là muỗi.

📖 Định nghĩa (English): A substance applied to skin, clothing, or surfaces to keep insects, especially mosquitoes, away.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We sprayed insect repellent before going hiking."
    Dịch: Chúng tôi xịt thuốc đuổi côn trùng trước khi đi bộ đường dài..
  2. ② "The insect repellent keeps mosquitoes away all night."
  3. ③ "Apply insect repellent to all exposed skin."

🔗 Collocations phổ biến: spray insect repellent · natural insect repellent · insect repellent lotion · effective insect repellent

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách