Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 226/449 — 4487 bài viết
#2251 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

measuring spoon

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc thìa có kích cỡ tiêu chuẩn dùng để đo chính xác lượng nhỏ nguyên liệu trong nấu ăn hoặc làm bánh.

📖 Định nghĩa (English): A spoon of a specific size used to measure small amounts of ingredients accurately in cooking or baking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Add one teaspoon of salt using a measuring spoon."
    Dịch: Thêm một thìa cà phê muối bằng thìa đo lường..
  2. ② "The recipe requires a measuring spoon for the spices."
  3. ③ "She keeps a set of measuring spoons in the kitchen drawer."

🔗 Collocations phổ biến: set of measuring spoons · use a measuring spoon · measuring spoon set · plastic measuring spoon

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2252 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to hit the sack

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đi ngủ, lên giường để ngủ (khẩu ngữ)

📖 Định nghĩa (English): to go to bed in order to sleep (informal)

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I'm completely worn out — I'm going to hit the sack."
    Dịch: Tôi kiệt sức rồi — tôi sẽ đi ngủ đây..
  2. ② "We hit the sack early after the long flight."
  3. ③ "He usually hits the sack around eleven o'clock."

🔗 Collocations phổ biến: hit the sack early · time to hit the sack · finally hit the sack

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2253 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to lose track of time

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quên mất giờ giấc, thường vì đang bị cuốn hút vào một việc gì đó

📖 Định nghĩa (English): to forget what time it is, usually because you are absorbed in an activity

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I lost track of time while reading the novel."
    Dịch: Tôi đã quên mất thời gian khi đọc cuốn tiểu thuyết..
  2. ② "We were chatting so much that we lost track of time."
  3. ③ "She lost track of time and missed her bus."

🔗 Collocations phổ biến: lose track of time · completely lose track of time · easily lose track of time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2254 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to nod off

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ngủ gật hoặc ngủ thiếp đi trong chốc lát, đặc biệt khi không có ý định

📖 Định nghĩa (English): to fall asleep briefly, especially when you did not intend to

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I nodded off in front of the TV last night."
    Dịch: Tối qua tôi đã ngủ gật trước TV..
  2. ② "She kept nodding off during the long meeting."
  3. ③ "The baby nodded off in the car on the way home."

🔗 Collocations phổ biến: nod off during · nearly nod off · nod off in front of

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2255 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to put the kettle on

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu đun nước sôi trong ấm để pha trà hoặc cà phê (chủ yếu ở Anh)

📖 Định nghĩa (English): to start boiling water in a kettle to make tea or coffee (mainly British)

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Come in and sit down — I'll put the kettle on."
    Dịch: Vào nhà ngồi đi — tôi sẽ đun nước pha trà..
  2. ② "She put the kettle on for a quick cup of coffee."
  3. ③ "Let's put the kettle on and have a proper chat."

🔗 Collocations phổ biến: put the kettle on · kettle's on · I'll put the kettle on

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2256 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

facial

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liệu pháp làm đẹp cho da mặt, thường bao gồm làm sạch, tẩy tế bào chết và dưỡng ẩm.

📖 Định nghĩa (English): A beauty treatment for the face, often including cleansing, exfoliating, and moisturizing the skin.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She booked a facial at the spa for Saturday."
    Dịch: Cô ấy đặt lịch chăm sóc da mặt ở spa cho ngày thứ Bảy..
  2. ② "A deep-cleansing facial helps remove blackheads."
  3. ③ "My skin feels so soft after a facial."

🔗 Collocations phổ biến: get a facial · facial treatment · deep-cleansing facial · facial mask · facial cream

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2257 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

chip in

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đóng góp một khoản tiền hoặc công sức nhỏ vào một mục đích chung, thường là một phần của hoạt động nhóm.

📖 Định nghĩa (English): To contribute a small amount of money or effort to a shared purpose, often as part of a group activity.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We all chipped in to buy our coworker a birthday gift."
    Dịch: Chúng tôi đã cùng nhau góp tiền mua quà sinh nhật cho đồng nghiệp..
  2. ② "Can you chip in for the pizza tonight?"
  3. ③ "Everyone chipped in to clean up the park on Saturday."

🔗 Collocations phổ biến: chip in money; chip in for something; chip in to help

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2258 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

dine out

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn bữa ăn tại nhà hàng thay vì ở nhà.

📖 Định nghĩa (English): To eat a meal at a restaurant instead of at home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We usually dine out on weekends."
    Dịch: Chúng tôi thường ăn ngoài vào cuối tuần..
  2. ② "Let's dine out tonight instead of cooking."
  3. ③ "They love to dine out at small local restaurants."

🔗 Collocations phổ biến: dine out at a restaurant; dine out for dinner; dine out together

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2259 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

look forward to

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy vui và hào hứng về điều gì đó sắp xảy ra.

📖 Định nghĩa (English): To feel happy and excited about something that is going to happen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I look forward to seeing you next week."
    Dịch: Tôi mong được gặp bạn vào tuần sau..
  2. ② "She's looking forward to her vacation in July."
  3. ③ "We look forward to hearing from you soon."

🔗 Collocations phổ biến: look forward to something; look forward to doing something; look forward to meeting someone

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2260 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

set off

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu một chuyến đi hoặc bắt đầu di chuyển đến một nơi nào đó.

📖 Định nghĩa (English): To start a journey or begin moving toward a destination.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We need to set off early to avoid traffic."
    Dịch: Chúng tôi cần khởi hành sớm để tránh kẹt xe..
  2. ② "They set off for the airport at 5 a.m."
  3. ③ "What time do you plan to set off tomorrow?"

🔗 Collocations phổ biến: set off early; set off for somewhere; set off on a journey

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách