Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 229/449 — 4487 bài viết
#2281 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

safety pin

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghim băng là một chiếc ghim nhỏ có lò xo ở một đầu và khóa kim loại ở đầu kia, được sử dụng để gài vải hoặc quần áo một cách an toàn.

📖 Định nghĩa (English): A safety pin is a small pin with a spring at one end and a metal clasp at the other, used to fasten fabric or clothing safely.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She used a safety pin to hold the back of her dress together."
    Dịch: Cô ấy dùng một chiếc ghim băng để gài phần lưng chiếc váy lại với nhau..
  2. ② "Keep a safety pin in your bag in case of a clothing emergency."
  3. ③ "The baby wore a diaper fastened with a safety pin."

🔗 Collocations phổ biến: fasten with a safety pin · safety pin closure · small safety pin · use a safety pin · pin with a safety pin

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2282 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

shopping basket

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giỏ đi mua sắm là một vật chứa nhỏ có quai xách, được sử dụng để mang theo các mặt hàng khi mua sắm trong cửa hàng.

📖 Định nghĩa (English): A shopping basket is a small container with a handle used to carry items while shopping in a store.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Grab a shopping basket at the entrance of the supermarket."
    Dịch: Hãy lấy một chiếc giỏ đi mua sắm ở cửa vào siêu thị..
  2. ② "The shopping basket was full of fresh fruits and vegetables."
  3. ③ "She prefers using a shopping basket to a shopping cart for small purchases."

🔗 Collocations phổ biến: grab a shopping basket · carry a shopping basket · fill a shopping basket · plastic shopping basket · wire shopping basket

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2283 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to call in sick

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: gọi điện cho nơi làm việc để thông báo rằng bạn bị ốm và không thể đi làm

📖 Định nghĩa (English): to telephone your workplace to inform them that you are ill and cannot come to work

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I had to call in sick this morning because of a fever."
    Dịch: Tôi đã phải gọi điện xin nghỉ ốm sáng nay vì bị sốt..
  2. ② "She called in sick because her child was ill."
  3. ③ "Don't forget to call in sick before your shift starts."

🔗 Collocations phổ biến: call in sick · call in sick to work · have to call in sick · call in sick again

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2284 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

carve

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cắt hoặc tỉa một vật gì đó, đặc biệt là thịt hoặc rau quả cứng như bí ngô, thành các lát hoặc thành hình dạng nhất định.

📖 Định nghĩa (English): To cut something, especially meat or a hard vegetable such as a pumpkin, into slices or a particular shape.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She carved the turkey for Thanksgiving dinner."
    Dịch: Cô ấy đã cắt thịt gà tây cho bữa tối Lễ Tạ ơn..
  2. ② "We always carve pumpkins together on Halloween."
  3. ③ "He carved his initials into the old wooden bench."

🔗 Collocations phổ biến: carve a turkey · carve a pumpkin · carve a roast · carve out time · carve a niche

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2285 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

haircare

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: việc giữ cho tóc sạch sẽ, khỏe mạnh và được chăm chút gọn gàng

📖 Định nghĩa (English): the practice of keeping hair clean, healthy, and well-groomed

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Good haircare keeps your hair shiny and strong."
    Dịch: Việc chăm sóc tóc tốt giúp tóc bạn bóng mượt và chắc khỏe..
  2. ② "She bought new haircare products from the drugstore."
  3. ③ "His daily haircare routine takes only ten minutes."

🔗 Collocations phổ biến: haircare routine · haircare products · haircare tips · basic haircare · proper haircare

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2286 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

shed

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một tòa nhà đơn giản dùng để cất giữ đồ, thường nằm ở vườn hoặc sân sau nhà

📖 Định nghĩa (English): a simple building used for storage, typically located in a garden or backyard

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He keeps his tools in the garden shed."
    Dịch: Anh ấy cất các dụng cụ trong nhà kho ở vườn..
  2. ② "We built a small wooden shed for our bikes."
  3. ③ "The old shed needs a new roof before winter."

🔗 Collocations phổ biến: garden shed · wooden shed · storage shed · tool shed · paint the shed · shed roof

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2287 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

toast

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bánh mì đã được nướng vàng bằng nhiệt; làm cho bánh mì vàng giòn bằng nhiệt

📖 Định nghĩa (English): bread that has been browned by heat; to brown bread by exposing it to heat

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I have toast and jam for breakfast."
    Dịch: Tôi ăn bánh mì nướng với mứt cho bữa sáng..
  2. ② "She toasted two slices of bread in the oven."
  3. ③ "He likes his toast buttered and warm."

🔗 Collocations phổ biến: slice of toast · buttered toast · French toast · make toast · toasted bread

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/verb


#2288 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

clothes hamper

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một thùng chứa, thường có quai xách và thường làm bằng nhựa hoặc mây, dùng để đựng quần áo bẩn chờ giặt

📖 Định nghĩa (English): a container, usually with handles and often made of plastic or wicker, used to hold dirty clothes waiting to be washed

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I threw my dirty shirt into the clothes hamper."
    Dịch: Tôi ném chiếc áo bẩn của mình vào thùng đựng quần áo..
  2. ② "The clothes hamper is full again."
  3. ③ "She keeps a clothes hamper in the bathroom."

🔗 Collocations phổ biến: empty the clothes hamper · clothes hamper lid · fill the clothes hamper · clothes hamper in the bedroom

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2289 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

kitchen island

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một quầy đứng độc lập trong bếp, cung cấp thêm không gian làm việc và đôi khi cả chỗ cất đồ

📖 Định nghĩa (English): a freestanding counter in a kitchen that provides additional workspace and sometimes storage

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The kitchen island has a built-in stovetop."
    Dịch: Đảo bếp có một bếp nấu gắn sẵn..
  2. ② "We eat breakfast at the kitchen island every morning."
  3. ③ "She uses the kitchen island to prepare meals."

🔗 Collocations phổ biến: kitchen island countertop · kitchen island with stools · small kitchen island · kitchen island lighting

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2290 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

letter carrier

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nhân viên bưu điện chuyên giao thư và bưu kiện đến các hộ gia đình và doanh nghiệp

📖 Định nghĩa (English): a postal worker who delivers mail and packages to homes and businesses

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The letter carrier usually comes around 10 a.m."
    Dịch: Người đưa thư thường đến khoảng 10 giờ sáng..
  2. ② "Our letter carrier is very friendly."
  3. ③ "I left a package for the letter carrier to pick up."

🔗 Collocations phổ biến: local letter carrier · letter carrier route · friendly letter carrier · deliver mail to the letter carrier

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách