Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 234/449 — 4487 bài viết
#2331 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cup

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đồ đựng nhỏ, tròn, thường có quai, dùng để uống các thức uống nóng như trà hoặc cà phê.

📖 Định nghĩa (English): A small, round container, usually with a handle, used for drinking hot drinks such as tea or coffee.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Would you like a cup of tea?"
    Dịch: Bạn có muốn một tách trà không?.
  2. ② "She drank a cup of coffee before going to work."
  3. ③ "Be careful, the cup is very hot."

🔗 Collocations phổ biến: cup of tea · cup of coffee · paper cup · measuring cup · cup holder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2332 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

knife

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ hoặc vũ khí có lưỡi sắc, dùng để cắt hoặc phết thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): A tool or weapon with a sharp blade, used for cutting or spreading food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He cut the bread with a sharp knife."
    Dịch: Anh ấy cắt bánh mì bằng một con dao sắc..
  2. ② "Be careful, that knife is very dangerous."
  3. ③ "She keeps her kitchen knives in a drawer."

🔗 Collocations phổ biến: kitchen knife · pocket knife · butter knife · knife and fork · sharp knife

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2333 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

spoon

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ có đầu hình bát nông và cán cầm, dùng để ăn, khuấy hoặc múc thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): A utensil with a small shallow bowl at the end of a handle, used for eating, stirring, or serving food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She stirred her tea with a spoon."
    Dịch: Cô ấy khuấy trà bằng thìa..
  2. ② "He ate the soup with a wooden spoon."
  3. ③ "Could I have a spoon for my ice cream?"

🔗 Collocations phổ biến: tablespoon · teaspoon · wooden spoon · soup spoon · dessert spoon · silver spoon

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2334 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to grab a coffee

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: lấy nhanh một cốc cà phê, thường là khi đang trên đường đi đâu đó.

📖 Định nghĩa (English): to get a cup of coffee quickly, often while on the way somewhere.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need to grab a coffee before the meeting."
    Dịch: Tôi cần uống nhanh một cốc cà phê trước cuộc họp..
  2. ② "Let's grab a coffee after work tomorrow."
  3. ③ "He grabs a coffee every morning on his way to school."

🔗 Collocations phổ biến: grab a quick coffee · grab a coffee on the way · grab a coffee with someone · grab a coffee to go

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2335 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to have a sweet tooth

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: rất thích ăn các loại thức ăn và đồ ăn vặt có đường.

📖 Định nghĩa (English): to have a strong liking for sweet foods and sugary snacks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My sister has a sweet tooth and loves chocolate cake."
    Dịch: Chị tôi rất thích đồ ngọt và mê bánh sô-cô-la..
  2. ② "I have a sweet tooth, so I can't resist cookies."
  3. ③ "He has a real sweet tooth for pastries and ice cream."

🔗 Collocations phổ biến: have a big sweet tooth · have a real sweet tooth · satisfy a sweet tooth · feed a sweet tooth

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom


#2336 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to plan ahead

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: suy nghĩ và sắp xếp trước cho tương lai.

📖 Định nghĩa (English): to think about and make arrangements for the future in advance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "It's important to plan ahead for your retirement."
    Dịch: Việc lên kế hoạch trước cho tuổi hưu là rất quan trọng..
  2. ② "We planned ahead and booked the hotel two months early."
  3. ③ "She always plans ahead to avoid last-minute stress."

🔗 Collocations phổ biến: plan ahead carefully · plan ahead for the future · plan ahead for something · plan ahead and prepare

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2337 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

baking paper

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại giấy dùng trong nấu ăn và làm bánh để thức ăn không dính vào khay hoặc chảo.

📖 Định nghĩa (English): A type of paper used in cooking and baking to prevent food from sticking to trays or pans.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She lined the tray with baking paper before pouring the batter."
    Dịch: Cô ấy lót khay bằng giấy nướng trước khi đổ bột vào..
  2. ② "We use baking paper when making cookies."
  3. ③ "She ran out of baking paper and had to grease the pan instead."

🔗 Collocations phổ biến: line with baking paper · baking paper roll · baking paper sheet · use baking paper

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2338 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

clothes rack

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khung hoặc giá dùng để treo hoặc phơi quần áo trong nhà hoặc ngoài trời.

📖 Định nghĩa (English): A frame or stand used for hanging or drying clothes indoors or outdoors.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I hung my wet coat on the clothes rack by the door."
    Dịch: Tôi treo áo khoác ướt lên giá phơi quần áo cạnh cửa..
  2. ② "We have a clothes rack on the balcony for drying laundry."
  3. ③ "She bought a new clothes rack for the bedroom."

🔗 Collocations phổ biến: clothes drying rack · foldable clothes rack · hang on the clothes rack · clothes rack full

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2339 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

feed the pets

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cho các thú nuôi trong nhà như mèo, chó hoặc thú cưng khác ăn.

📖 Định nghĩa (English): To give food to domestic animals such as cats, dogs, or other pets kept at home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I feed the pets every morning before work."
    Dịch: Tôi cho thú cưng ăn mỗi sáng trước khi đi làm..
  2. ② "My kids love feeding the pets in the morning."
  3. ③ "He feeds the pets twice a day."

🔗 Collocations phổ biến: feed the pets · feed the dog · feed the cat · remember to feed the pets

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2340 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tea break

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian nghỉ ngắn trong ngày, đặc biệt tại nơi làm việc hoặc trường học, khi mọi người dừng lại để uống trà, cà phê hoặc ăn nhẹ.

📖 Định nghĩa (English): A short rest period during the day, especially at work or school, when people stop to drink tea, coffee, or have a light snack.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We have a tea break at 10:30 every morning."
    Dịch: Chúng tôi nghỉ uống trà lúc 10:30 mỗi sáng..
  2. ② "We took a short tea break before continuing the meeting."
  3. ③ "She enjoys reading the newspaper during her tea break."

🔗 Collocations phổ biến: take a tea break · have a tea break · morning tea break · tea break time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách