Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 237/449 — 4487 bài viết
#2361 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

envelope

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật chứa bằng giấy dẹt có nắp gập có thể dán kín, dùng để đựng thư hoặc tài liệu.

📖 Định nghĩa (English): A flat paper container with a sealable flap, used to enclose a letter or document.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She put the invitation in a white envelope."
    Dịch: Cô ấy bỏ tấm thiệp mời vào một phong bì trắng..
  2. ② "The envelope was sealed with glue."
  3. ③ "I need to buy some envelopes for the party invitations."

🔗 Collocations phổ biến: seal an envelope · open an envelope · address an envelope · stamped envelope · return envelope

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2362 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

letterbox

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khe hoặc hộp ở cửa, tường hoặc ngoài đường, nơi thư và các gói hàng nhỏ được gửi đến hoặc thu gom.

📖 Định nghĩa (English): A slot or box in a door, wall, or street where letters and small packages are delivered or collected.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The postman dropped the letters through the letterbox."
    Dịch: Người đưa thư đã bỏ các lá thư qua hòm thư..
  2. ② "I check the letterbox every morning for new mail."
  3. ③ "There was a small parcel in the letterbox today."

🔗 Collocations phổ biến: check the letterbox · through the letterbox · in the letterbox · letterbox slot · red letterbox

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2363 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

parcel

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ hoặc gói hàng được bọc lại và gửi qua bưu điện hoặc dịch vụ giao hàng.

📖 Định nghĩa (English): An item or package that is wrapped and sent through the mail or a delivery service.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I received a parcel from my sister today."
    Dịch: Hôm nay tôi nhận được một bưu kiện từ chị gái..
  2. ② "The courier delivered the parcel to my front door."
  3. ③ "Please sign here to collect your parcel."

🔗 Collocations phổ biến: deliver a parcel · receive a parcel · send a parcel · parcel delivery · track a parcel

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2364 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

postage

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi phí hoặc phí gửi thư hoặc bưu kiện qua dịch vụ bưu điện.

📖 Định nghĩa (English): The cost or fee of sending a letter or parcel through the postal service.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The postage for international letters is more expensive."
    Dịch: Cước phí bưu điện cho thư gửi đi quốc tế đắt hơn..
  2. ② "Don't forget to pay the postage before sending the parcel."
  3. ③ "How much is the postage for this postcard?"

🔗 Collocations phổ biến: pay the postage · postage stamp · postage rate · postage cost · free postage

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2365 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

dawdle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đi hoặc hành động chậm chạp, lâu hơn mức cần thiết

📖 Định nghĩa (English): to move or act slowly, taking longer than necessary

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Stop dawdling and get ready for school."
    Dịch: Ngừng lề mề và đi chuẩn bị tới trường đi..
  2. ② "She dawdled over her coffee before heading to work."
  3. ③ "The kids dawdled on their way home from the park."

🔗 Collocations phổ biến: dawdle over something · dawdle along · stop dawdling

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2366 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

loaf around

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: phung phí thời gian, lười biếng không làm gì cả

📖 Định nghĩa (English): to spend time doing nothing or being lazy

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We loafed around the house all weekend."
    Dịch: Chúng tôi suốt cả tuần chỉ lười biếng ở quanh nhà..
  2. ② "He loafed around instead of studying for the exam."
  3. ③ "Don't loaf around; find something useful to do."

🔗 Collocations phổ biến: loaf around the house · loaf around all day · loaf around doing nothing

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2367 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

rejuvenate

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: làm cho ai đó cảm thấy hoặc trông trẻ, tươi mới và tràn năng lượng hơn

📖 Định nghĩa (English): to make someone feel or look young, fresh, and energetic again

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "A short vacation can rejuvenate your mind."
    Dịch: Một kỳ nghỉ ngắn có thể giúp tinh thần bạn tươi mới trở lại..
  2. ② "The new haircut rejuvenated her appearance."
  3. ③ "Good sleep helps rejuvenate the body."

🔗 Collocations phổ biến: rejuvenate the skin · feel rejuvenated · rejuvenate the mind

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2368 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

snuggle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nằm gọn và ấm cúng bên cạnh ai đó hoặc vật gì đó

📖 Định nghĩa (English): to settle into a warm, comfortable position close to someone or something

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The cat snuggled up against my leg."
    Dịch: Con mèo cuộn mình sát vào chân tôi..
  2. ② "Let's snuggle on the sofa and watch a movie."
  3. ③ "The baby snuggled into her mother's arms."

🔗 Collocations phổ biến: snuggle up to someone · snuggle into · snuggle down

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2369 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

figure out

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tìm ra giải pháp hoặc hiểu được điều gì đó sau khi suy nghĩ kỹ.

📖 Định nghĩa (English): To find a solution or understand something after thinking about it carefully.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I can't figure out how to use this new washing machine."
    Dịch: Tôi không thể tìm ra cách sử dụng chiếc máy giặt mới này..
  2. ② "She finally figured out the answer to the puzzle."
  3. ③ "We need to figure out a way to save money each month."

🔗 Collocations phổ biến: figure out a solution · figure out a way · figure out how to do something

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2370 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

get by

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoay xở để sống hoặc tồn tại với nguồn lực hoặc tiền bạc hạn chế.

📖 Định nghĩa (English): To manage to live or survive with limited money or resources.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "It's hard to get by on a small salary."
    Dịch: Thật khó để xoay xở với mức lương nhỏ..
  2. ② "He gets by with a little help from his family."
  3. ③ "We can get by without a car for now."

🔗 Collocations phổ biến: get by on something · get by with something · get by without

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách