Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 238/449 — 4487 bài viết
#2371 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

keep up with

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Di chuyển hoặc tiến triển với tốc độ hoặc trình độ tương đương ai/cái gì.

📖 Định nghĩa (English): To move or progress at the same speed or level as someone or something.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Slow down! I can't keep up with you."
    Dịch: Chậm lại! Tôi không thể theo kịp bạn..
  2. ② "It's hard to keep up with the latest news these days."
  3. ③ "She keeps up with her studies by reading every night."

🔗 Collocations phổ biến: keep up with someone · keep up with the news · keep up with demand

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2372 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

make the most of

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tận dụng lợi thế tốt nhất từ điều gì; tận hưởng trọn vẹn điều gì đó.

📖 Định nghĩa (English): To get the best advantage from something; to enjoy something as much as possible.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Let's make the most of the good weather today."
    Dịch: Chúng ta hãy tận hưởng trọn vẹn thời tiết đẹp hôm nay..
  2. ② "She made the most of her free time by reading books."
  3. ③ "We should make the most of this opportunity while we can."

🔗 Collocations phổ biến: make the most of time · make the most of an opportunity · make the most of life

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2373 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

put off

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trì hoãn hoặc hoãn một việc gì đó đến một thời điểm sau.

📖 Định nghĩa (English): To postpone or delay something until a later time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Don't put off your homework until the last minute."
    Dịch: Đừng trì hoãn bài tập về nhà đến phút cuối..
  2. ② "We had to put off the meeting due to heavy rain."
  3. ③ "She keeps putting off going to the doctor."

🔗 Collocations phổ biến: put off doing · put off until later · put off a decision

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2374 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bookcase

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất có nhiều kệ, được thiết kế để cất giữ sách và các đồ vật khác.

📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture with shelves, designed for storing books and other items.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She keeps her favorite novels on the top shelf of the bookcase."
    Dịch: Cô ấy để những cuốn tiểu thuyết yêu thích của mình trên kệ trên cùng của tủ sách..
  2. ② "We need a bigger bookcase for our growing collection."
  3. ③ "The wooden bookcase in the living room was made by my grandfather."

🔗 Collocations phổ biến: wooden bookcase · tall bookcase · built-in bookcase · fill a bookcase · books on a bookcase

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2375 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cupcake

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bánh nhỏ dùng cho một người, thường được nướng trong một cốc giấy hoặc cốc nhôm nhỏ và hay được phủ kem trang trí.

📖 Định nghĩa (English): A small cake designed to serve one person, typically baked in a small paper or foil cup and often topped with frosting.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She baked chocolate cupcakes for her daughter's birthday party."
    Dịch: Cô ấy đã nướng những chiếc bánh cupcake sô cô la cho bữa tiệc sinh nhật của con gái..
  2. ② "I bought a vanilla cupcake from the bakery on my way home."
  3. ③ "The children decorated the cupcakes with colorful frosting and sprinkles."

🔗 Collocations phổ biến: bake cupcakes · chocolate cupcake · vanilla cupcake · cupcake liner · frost cupcakes · mini cupcake

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2376 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lightning

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tia điện sáng lóe lên trên bầu trời trong cơn bão, thường kèm theo tiếng sấm.

📖 Định nghĩa (English): A bright flash of electricity produced in the sky during a storm, usually followed by thunder.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The bright lightning lit up the entire night sky."
    Dịch: Tia sét sáng chói chiếu rọi cả bầu trời đêm..
  2. ② "Lightning struck the old oak tree during the storm."
  3. ③ "I saw a flash of lightning in the distance before hearing thunder."

🔗 Collocations phổ biến: flash of lightning · lightning strike · bolt of lightning · lightning storm · sheet lightning · lightning rod

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2377 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

relative

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một người là thành viên trong cùng gia đình với người khác, được kết nối bởi quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.

📖 Định nghĩa (English): A person who is a member of the same family as someone else, connected by blood or marriage.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We always visit our relatives during the Lunar New Year."
    Dịch: Chúng tôi luôn đến thăm họ hàng vào dịp Tết Nguyên đán..
  2. ② "She has many relatives living in different countries."
  3. ③ "Are you two relatives, or just friends?"

🔗 Collocations phổ biến: distant relative · close relative · family relative · meet relatives · visit relatives · blood relative

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2378 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

afternoon slump

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm giác giảm năng lượng, khó tập trung hoặc uể oải, thường xảy ra vào đầu giờ chiều, đặc biệt sau bữa trưa

📖 Định nghĩa (English): a feeling of reduced energy, focus, or alertness that typically occurs in the early afternoon, often after eating lunch

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I always feel an afternoon slump after eating a heavy lunch at work."
    Dịch: Tôi luôn cảm thấy uể oải vào buổi chiều sau khi ăn một bữa trưa no..
  2. ② "A short walk around the office can help you beat the afternoon slump."
  3. ③ "Many office workers drink green tea to overcome the afternoon slump."

🔗 Collocations phổ biến: hit the afternoon slump · beat the afternoon slump · post-lunch slump · afternoon slump at work

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2379 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

mood booster

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thứ gì đó giúp bạn cảm thấy vui vẻ, tích cực hoặc tràn đầy năng lượng hơn

📖 Định nghĩa (English): something that makes you feel happier, more positive, or more energized

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Music is a great mood booster after a long and stressful day."
    Dịch: Âm nhạc là một thứ tuyệt vời giúp cải thiện tâm trạng sau một ngày dài căng thẳng..
  2. ② "Sunshine and fresh air work as natural mood boosters in the morning."
  3. ③ "Calling a close friend can be an instant mood booster when you feel down."

🔗 Collocations phổ biến: natural mood booster · instant mood booster · quick mood booster · effective mood booster

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2380 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pep talk

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bài phát biểu hoặc lời nói ngắn nhằm khuyến khích ai đó cố gắng hơn hoặc cảm thấy tự tin hơn

📖 Định nghĩa (English): a short speech or talk intended to encourage someone to work harder, try harder, or feel more confident

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The coach gave the team a pep talk before the big match on Saturday."
    Dịch: Huấn luyện viên đã có một bài động viên đội bóng trước trận đấu lớn vào thứ Bảy..
  2. ② "I gave myself a quick pep talk in the mirror before the job interview."
  3. ③ "Children often need a gentle pep talk before their first day at school."

🔗 Collocations phổ biến: give a pep talk · need a pep talk · motivating pep talk · pep talk before

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách