Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 260/449 — 4487 bài viết
#2591 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pour-over

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp pha cà phê bằng cách rót từ từ nước nóng qua bã cà phê xay trong phin/bộ lọc.

📖 Định nghĩa (English): A method of brewing coffee by pouring hot water slowly over ground coffee beans in a filter.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The barista made a perfect pour-over coffee this morning."
    Dịch: Người pha chế đã làm một ly cà phê rót tay hoàn hảo vào sáng nay..
  2. ② "Pour-over coffee has a richer flavor than drip coffee."
  3. ③ "He bought a pour-over kit for his home brewing setup."

🔗 Collocations phổ biến: pour-over coffee · pour-over kettle · pour-over method · perfect pour-over

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2592 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

step count

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng số bước chân một người đã đi, thường được theo dõi bằng thiết bị thể dục hoặc ứng dụng điện thoại.

📖 Định nghĩa (English): The total number of steps a person has walked, often tracked by a fitness device or smartphone app.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My daily step count reached 10,000 today."
    Dịch: Số bước chân hàng ngày của tôi hôm nay đã đạt 10.000..
  2. ② "She checks her step count every night before bed."
  3. ③ "A high step count can improve your overall health."

🔗 Collocations phổ biến: daily step count · track step count · step count goal · average step count

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2593 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

off-peak

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: xảy ra hoặc được sử dụng vào thời gian ít người dùng dịch vụ, thường có giá rẻ hơn

📖 Định nghĩa (English): happening or used during the times when fewer people are using a service, so it is usually cheaper

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Off-peak tickets are much cheaper."
    Dịch: Vé ngoài giờ cao điểm rẻ hơn nhiều..
  2. ② "I prefer to go to the gym during off-peak hours."
  3. ③ "We traveled by train during off-peak times to save money."

🔗 Collocations phổ biến: off-peak hours · off-peak season · off-peak travel · off-peak rate

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#2594 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to fuel up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn uống để có năng lượng, hoặc đổ nhiên liệu cho xe

📖 Định nghĩa (English): to eat or drink in order to get energy, or to fill a vehicle with fuel

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need to fuel up before the marathon."
    Dịch: Tôi cần nạp năng lượng trước cuộc đua marathon..
  2. ② "We stopped to fuel up the car on the highway."
  3. ③ "She fueled up with a big breakfast before work."

🔗 Collocations phổ biến: fuel up on something · fuel up the car · time to fuel up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2595 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to recharge

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sạc lại pin, hoặc nghỉ ngơi để lấy lại năng lượng

📖 Định nghĩa (English): to refill a battery with electricity, or to rest in order to regain your energy

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need to recharge my phone before leaving."
    Dịch: Tôi cần sạc điện thoại trước khi ra ngoài..
  2. ② "She recharged by reading a book on the weekend."
  3. ③ "A short vacation can really recharge your batteries."

🔗 Collocations phổ biến: recharge batteries · recharge your energy · time to recharge

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2596 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to take it easy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thư giãn và không làm việc quá sức hoặc không làm quá nhiều; giữ bình tĩnh

📖 Định nghĩa (English): to relax and not work too hard or do too much; to be calm

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Take it easy on your first day at work."
    Dịch: Hãy thư giãn vào ngày đầu tiên đi làm của bạn..
  2. ② "I'm just going to take it easy this weekend."
  3. ③ "The doctor told him to take it easy for a few days."

🔗 Collocations phổ biến: take it easy on someone · just take it easy · time to take it easy

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2597 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

dressing gown

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ quần áo rộng rãi, dài mặc trong nhà, thường mặc trước khi thay đồ hoặc sau khi tắm.

📖 Định nghĩa (English): A long, loose piece of clothing worn indoors, usually before getting dressed or after a bath.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He padded around the house in his dressing gown and slippers."
    Dịch: Anh ấy đi lại quanh nhà trong chiếc áo choàng và đôi dép lê..
  2. ② "She keeps her favourite dressing gown hanging on the back of the door."
  3. ③ "I like to relax in a soft dressing gown on Sunday mornings."

🔗 Collocations phổ biến: wear a dressing gown · soft dressing gown · silk dressing gown · dressing gown and slippers

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2598 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

old-fashioned

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Không hiện đại; thuộc về hoặc đặc trưng của thời kỳ trước.

📖 Định nghĩa (English): Not modern; belonging to or typical of an earlier time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My grandmother has old-fashioned ideas about work and family."
    Dịch: Bà tôi có những quan niệm khá lỗi thời về công việc và gia đình..
  2. ② "He drives an old-fashioned red car from the 1960s."
  3. ③ "That little café has a charming, old-fashioned atmosphere."

🔗 Collocations phổ biến: old-fashioned way · old-fashioned values · old-fashioned style · old-fashioned look

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#2599 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

washbasin

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị hình bát trong phòng tắm, dùng để rửa tay và rửa mặt.

📖 Định nghĩa (English): A bowl-shaped fixture in a bathroom, used for washing hands and face.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She washed her face in the washbasin before going to bed."
    Dịch: Cô ấy rửa mặt trong bồn rửa mặt trước khi đi ngủ..
  2. ② "The washbasin is clogged with hair again."
  3. ③ "He installed a new tap on the bathroom washbasin."

🔗 Collocations phổ biến: washbasin tap · small washbasin · bathroom washbasin · blocked washbasin

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2600 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

out of sorts

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy hơi ốm hoặc đang trong tâm trạng không tốt; không giống như bình thường.

📖 Định nghĩa (English): Feeling slightly ill or in a bad mood; not feeling like one's usual self.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I have been feeling out of sorts all morning."
    Dịch: Tôi đã cảm thấy không được khỏe cả buổi sáng..
  2. ② "She was out of sorts after the long meeting."
  3. ③ "Don't mind him — he is just a bit out of sorts today."

🔗 Collocations phổ biến: feel out of sorts / be out of sorts / a bit out of sorts / seem out of sorts

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective phrase


← Quay lại danh sách