Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 263/449 — 4487 bài viết
#2621 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

stay on top of

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: giữ quyền kiểm soát hoặc luôn nắm rõ tình hình của một việc gì đó

📖 Định nghĩa (English): to keep control of or stay well informed about something

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need to stay on top of my bills this month."
    Dịch: Tháng này tôi cần theo dõi sát sao các hóa đơn của mình..
  2. ② "She stays on top of her children's homework every evening."
  3. ③ "It's hard to stay on top of everything at work."

🔗 Collocations phổ biến: stay on top of things/work; stay on top of it; stay on top of the situation

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2622 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

the daily grind

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: công việc thường nhật hoặc các hoạt động lặp đi lặp lại mà ai đó phải làm mỗi ngày

📖 Định nghĩa (English): the routine work or daily activities that one has to do every day

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "After a short vacation, she returned to the daily grind."
    Dịch: Sau kỳ nghỉ ngắn, cô ấy quay lại với công việc thường ngày..
  2. ② "A cup of coffee helps me survive the daily grind."
  3. ③ "The daily grind can be exhausting without breaks."

🔗 Collocations phổ biến: the daily grind; return to the daily grind; back to the daily grind

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#2623 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

crispy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giòn rụm, nghe rắc rắc khi cắn, đặc biệt dùng để mô tả đồ ăn rán hoặc nướng.

📖 Định nghĩa (English): Pleasantly hard and crunchy when bitten, especially describing fried or baked food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I love crispy fried chicken for dinner on Sundays."
    Dịch: Tôi rất thích gà rán giòn cho bữa tối vào các ngày Chủ nhật..
  2. ② "The bread has a crispy golden crust that smells wonderful."
  3. ③ "Bake the cookies until they turn crispy around the edges."

🔗 Collocations phổ biến: crispy chicken · crispy bacon · crispy texture · stay crispy

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#2624 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

defrost

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rã đông thực phẩm đông lạnh để sẵn sàng cho việc nấu hoặc ăn.

📖 Định nghĩa (English): To thaw frozen food so that it becomes ready to cook or eat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "You should defrost the chicken in the fridge overnight."
    Dịch: Bạn nên rã đông thịt gà trong tủ lạnh qua đêm..
  2. ② "I forgot to defrost the meat before I started cooking."
  3. ③ "It takes a long time to defrost a whole turkey safely."

🔗 Collocations phổ biến: defrost the fridge/freezer · defrost food/meat · defrost overnight · fully defrosted

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2625 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

draft

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Luồng gió lạnh lùa qua phòng hoặc tòa nhà, thường đi qua các khe hở nhỏ.

📖 Định nghĩa (English): A current of cold air moving through a room or building, usually coming through a small opening.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Close the window — there is a cold draft blowing in."
    Dịch: Đóng cửa sổ lại — có luồng gió lạnh lùa vào..
  2. ② "My bedroom always gets a strong draft from under the door."
  3. ③ "We put a thick rug by the door to block the draft."

🔗 Collocations phổ biến: cold draft · block the draft · feel a draft · drafty room

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2626 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

humid

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: (Không khí hoặc thời tiết) rất ẩm và ấm, chứa nhiều hơi nước.

📖 Định nghĩa (English): (Of air or weather) very damp and warm, containing a lot of moisture.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "It is extremely humid today — I cannot stop sweating."
    Dịch: Hôm nay trời cực kỳ ẩm ướt — tôi không ngừng đổ mồ hôi..
  2. ② "I find humid summer nights very hard to sleep through."
  3. ③ "The bathroom becomes very humid after a long hot shower."

🔗 Collocations phổ biến: humid weather · humid air · humid climate · hot and humid

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#2627 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

aspirin

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại thuốc phổ biến được sử dụng để giảm đau, hạ sốt hoặc chống viêm.

📖 Định nghĩa (English): A common medicine used to reduce pain, fever, or inflammation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I took an aspirin for my headache."
    Dịch: Tôi uống một viên aspirin cho cơn đau đầu..
  2. ② "She keeps aspirin in her purse in case of emergencies."
  3. ③ "The doctor told him to take two aspirins after meals."

🔗 Collocations phổ biến: take an aspirin · aspirin tablet · aspirin a day · dissolve an aspirin

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2628 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

dizzy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác như mọi thứ đang quay cuồng xung quanh, thường gây mất thăng bằng.

📖 Định nghĩa (English): Feeling as if everything is spinning around you, often causing loss of balance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I feel dizzy when I stand up too fast."
    Dịch: Tôi cảm thấy chóng mặt khi đứng dậy quá nhanh..
  2. ② "She got dizzy after spinning around in circles."
  3. ③ "The new medicine made him dizzy for a few hours."

🔗 Collocations phổ biến: feel dizzy · get dizzy · dizzy spell · slightly dizzy · dizzy and lightheaded

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#2629 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

hassle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Điều gì đó gây khó chịu hoặc gây ra rắc rối và mất công sức.

📖 Định nghĩa (English): Something annoying that causes trouble, difficulty, or effort.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Buying tickets online was a real hassle."
    Dịch: Việc mua vé trực tuyến thật sự là một rắc rối..
  2. ② "It's such a hassle to renew my passport every year."
  3. ③ "Don't make a hassle about such small things."

🔗 Collocations phổ biến: such a hassle · real hassle · without hassle · hassle-free · cause hassle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2630 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bakeware

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các loại khay, khuôn và dụng cụ được sử dụng để nướng thức ăn trong lò, chẳng hạn như khuôn bánh, khay nướng bánh quy và khuôn muffin.

📖 Định nghĩa (English): Dishes and containers used for baking food in an oven, such as cake pans, cookie sheets, and muffin tins.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I bought a non-stick bakeware set to bake birthday cakes."
    Dịch: Tôi đã mua một bộ dụng cụ nướng bánh chống dính để nướng bánh sinh nhật..
  2. ② "Glass bakeware is easy to clean after use."
  3. ③ "She stored her bakeware neatly in the kitchen cabinet."

🔗 Collocations phổ biến: bakeware set · non-stick bakeware · glass bakeware · bakeware collection · bakeware store

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách