Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 261/449 — 4487 bài viết
#2601 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

peace of mind

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác bình yên và an toàn, không lo lắng hay lo âu.

📖 Định nghĩa (English): A feeling of calm and security, free from worry or anxiety.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Having a smoke alarm gives me peace of mind."
    Dịch: Lắp đặt thiết bị báo khói giúp tôi yên tâm hơn..
  2. ② "Insurance can provide peace of mind for families."
  3. ③ "She finally had peace of mind after solving the problem."

🔗 Collocations phổ biến: have peace of mind / give someone peace of mind / for peace of mind / peace of mind comes from

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#2602 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

second wind

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Năng lượng hoặc sự nhiệt huyết mới xuất hiện sau một giai đoạn mệt mỏi.

📖 Định nghĩa (English): Renewed energy or enthusiasm that appears after a period of fatigue or tiredness.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I got my second wind and finished the run."
    Dịch: Tôi đã có hơi thở thứ hai và chạy nốt quãng đường còn lại..
  2. ② "After a short nap, he found his second wind."
  3. ③ "The team found their second wind in the second half."

🔗 Collocations phổ biến: get a second wind / find a second wind / have a second wind / give someone a second wind

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#2603 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

well-deserved

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoàn toàn xứng đáng được nhận, đặc biệt sau khi làm việc chăm chỉ hoặc cố gắng.

📖 Định nghĩa (English): Fully earned and appropriate, especially after hard work or effort.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "After the long trip, a good rest is well-deserved."
    Dịch: Sau chuyến đi dài, được nghỉ ngơi là hoàn toàn xứng đáng..
  2. ② "She took a well-deserved break from her work."
  3. ③ "He received a well-deserved promotion last month."

🔗 Collocations phổ biến: well-deserved break / well-deserved rest / well-deserved win / well-deserved reward

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#2604 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bonus

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: khoản tiền thưởng được trả thêm ngoài lương thường để khen thưởng hoặc ghi nhận thành tích tốt

📖 Định nghĩa (English): an extra amount of money given as a reward or for good performance, in addition to regular pay

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Workers received a bonus at the end of the year."
    Dịch: Nhân viên nhận được tiền thưởng vào cuối năm..
  2. ② "She got a bonus for finishing the project early."
  3. ③ "The company gives a yearly bonus to its staff."

🔗 Collocations phổ biến: year-end bonus · performance bonus · cash bonus · sign-on bonus · receive a bonus

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2605 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

punctual

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đúng giờ (đến, xảy ra hoặc làm đúng vào thời gian đã định)

📖 Định nghĩa (English): arriving, happening, or done at the expected or planned time

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She is always punctual for class."
    Dịch: Cô ấy luôn đúng giờ cho giờ học..
  2. ② "Being punctual is important in business meetings."
  3. ③ "The train is rarely punctual in winter."

🔗 Collocations phổ biến: punctual arrival · be punctual for · highly punctual · punctual person

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#2606 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

rush

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: vội vàng, hối hả (di chuyển hoặc hành động rất nhanh, thường vì thời gian hạn chế)

📖 Định nghĩa (English): to move or act very quickly, often because of limited time

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Don't rush through your homework."
    Dịch: Đừng vội vàng làm bài tập về nhà..
  2. ② "She rushed to the station to catch the last train."
  3. ③ "I had to rush out the door to get to work on time."

🔗 Collocations phổ biến: rush hour · rush to do something · in a rush · rush through · rush out

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2607 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

blackout curtain

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại rèm dày được thiết kế để chặn hoàn toàn ánh sáng từ bên ngoài, thường được sử dụng trong phòng ngủ hoặc phòng trẻ em.

📖 Định nghĩa (English): A thick curtain designed to block out all light from outside, often used in bedrooms or nurseries.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I bought blackout curtains for my bedroom."
    Dịch: Tôi đã mua rèm che tối cho phòng ngủ của mình..
  2. ② "Blackout curtains help me sleep much better on sunny mornings."
  3. ③ "She hung new blackout curtains in the baby's nursery."

🔗 Collocations phổ biến: install blackout curtains · blackout curtain rod · blackout curtain fabric · blackout curtain liner

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2608 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

reusable straw

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ống hút thân thiện với môi trường, làm từ kim loại, silicone hoặc tre, có thể rửa và sử dụng nhiều lần.

📖 Định nghĩa (English): An environmentally friendly straw made of metal, silicone, or bamboo that can be washed and used many times.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I always carry a reusable straw in my bag."
    Dịch: Tôi luôn mang theo một ống hút tái sử dụng trong túi xách..
  2. ② "Reusable straws help reduce plastic waste."
  3. ③ "She bought a set of stainless steel reusable straws."

🔗 Collocations phổ biến: carry a reusable straw · metal reusable straw · reusable straw set · reusable straw cleaner

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2609 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

travel mug

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cốc có nắp cách nhiệt, thiết kế để giữ đồ uống nóng hoặc lạnh trong khi di chuyển.

📖 Định nghĩa (English): An insulated cup with a lid, designed to keep drinks hot or cold while traveling.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I bring my travel mug to work every morning."
    Dịch: Tôi mang theo cốc giữ nhiệt đi làm mỗi sáng..
  2. ② "This travel mug keeps coffee hot for hours."
  3. ③ "She spilled tea from her travel mug on the train."

🔗 Collocations phổ biến: insulated travel mug · reusable travel mug · spill-proof travel mug · travel mug with lid

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2610 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bird bath

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: chậu nông đặt trong vườn, đựng nước để chim tắm hoặc uống

📖 Định nghĩa (English): a shallow basin placed in a garden, filled with water for birds to bathe in or drink from

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We placed a bird bath near the roses to attract more birds."
    Dịch: Chúng tôi đặt một bồn tắm cho chim gần bụng hoa hồng để thu hút nhiều chim hơn..
  2. ② "My grandfather cleans the bird bath every weekend."
  3. ③ "A small fountain makes a lovely bird bath."

🔗 Collocations phổ biến: put up/install a bird bath · garden bird bath · decorative bird bath · clean the bird bath

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách