Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 277/449 — 4487 bài viết
#2761 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

package holiday

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một kỳ nghỉ mà chi phí đi lại, chỗ ở và đôi khi cả bữa ăn và hoạt động đều được bao gồm trong một mức giá

📖 Định nghĩa (English): a vacation where travel, accommodation, and sometimes meals and activities are all included in one price

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "They booked a package holiday to Thailand."
    Dịch: Họ đã đặt một kỳ nghỉ trọn gói đến Thái Lan..
  2. ② "A package holiday usually includes flights and a hotel."
  3. ③ "Many families prefer package holidays for convenience."

🔗 Collocations phổ biến: book a package holiday · all-inclusive package holiday · package holiday deal · package holiday to · family package holiday

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2762 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

travel companion

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi du lịch cùng bạn, đặc biệt là trong một chuyến đi hoặc hành trình.

📖 Định nghĩa (English): A person who travels with you, especially on a trip or journey.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My sister was my travel companion on the trip to Japan."
    Dịch: Em gái tôi là bạn đồng hành trong chuyến đi đến Nhật Bản..
  2. ② "It's much more fun when you have a good travel companion."
  3. ③ "He is looking for a travel companion for his next vacation."

🔗 Collocations phổ biến: travel companion for a trip · find a travel companion · perfect travel companion · travel companion app

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2763 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Departure gate

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực trong sân bay nơi hành khách lên máy bay của họ.

📖 Định nghĩa (English): The area in an airport where passengers board their plane.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The departure gate is number 24."
    Dịch: Cổng khởi hành là số 24..
  2. ② "Please go to departure gate 10 immediately."
  3. ③ "Our flight leaves from departure gate B7."

🔗 Collocations phổ biến: departure gate number · go to the departure gate · find the departure gate · departure gate change · departure gate area

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2764 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Tourist map

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bản đồ được thiết kế cho du khách, hiển thị các điểm tham quan phổ biến và thông tin hữu ích về một thành phố hoặc khu vực.

📖 Định nghĩa (English): A map designed for visitors that shows popular attractions and useful information about a city or area.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I picked up a free tourist map at the airport."
    Dịch: Tôi đã lấy một bản đồ du lịch miễn phí tại sân bay..
  2. ② "The tourist map shows all the major museums."
  3. ③ "We used a tourist map to find our hotel."

🔗 Collocations phổ biến: free tourist map · tourist map of [city] · pick up a tourist map · detailed tourist map · tourist information map

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2765 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tour package

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một gói du lịch được sắp xếp trước, bao gồm phương tiện, chỗ ở và đôi khi là bữa ăn hoặc hoạt động với một mức giá.

📖 Định nghĩa (English): A pre-arranged travel deal that bundles transport, accommodation, and sometimes meals or activities for a single price.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We booked a tour package to Thailand last summer."
    Dịch: Chúng tôi đã đặt một gói du lịch đến Thái Lan vào mùa hè vừa qua..
  2. ② "The tour package includes flights and a four-star hotel."
  3. ③ "This tour package saves us a lot of money."

🔗 Collocations phổ biến: book a tour package · all-inclusive tour package · affordable tour package

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2766 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

travel guide

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn du khách đi tham quan một địa điểm, hoặc cuốn sách cung cấp thông tin cho khách du lịch.

📖 Định nghĩa (English): A person who shows tourists around a place, or a book that provides information for travelers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Our travel guide spoke three languages fluently."
    Dịch: .
  2. ② "I bought a travel guide for Japan before my trip."
  3. ③ "The travel guide took us to a hidden café downtown."

🔗 Collocations phổ biến: hire a travel guide · local travel guide · travel guide book

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2767 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

festival

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kiện đặc biệt hoặc lễ kỷ niệm, thường có âm nhạc, ẩm thực và các hoạt động văn hóa, được tổ chức định kỳ tại một địa điểm cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A special event or celebration, often with music, food, and cultural activities, held regularly in a particular place.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The music festival attracted thousands of visitors from around the world."
    Dịch: Lễ hội âm nhạc đã thu hút hàng nghìn du khách từ khắp nơi trên thế giới..
  2. ② "We attended a local food festival last summer."
  3. ③ "Many tourists plan their trips around famous festivals."

🔗 Collocations phổ biến: attend a festival · music festival · food festival · annual festival · cultural festival · festival celebrations

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2768 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

nightlife

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các hoạt động giải trí và xã hội diễn ra tại một địa điểm vào buổi tối và ban đêm.

📖 Định nghĩa (English): Entertainment and social activities available in a place during the evening and night.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The city is famous for its vibrant nightlife."
    Dịch: Thành phố này nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động..
  2. ② "Many tourists enjoy the nightlife in the old quarter."
  3. ③ "The nightlife here includes bars, clubs, and live music venues."

🔗 Collocations phổ biến: vibrant nightlife · nightlife scene · local nightlife · enjoy the nightlife · nightlife district · bustling nightlife

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2769 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

trail

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một con đường mòn, đặc biệt là đường đi qua rừng hoặc vùng núi, dùng để đi bộ hoặc leo bộ.

📖 Định nghĩa (English): A rough path or track, especially one made through a forest or mountain area, used for walking or hiking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The hiking trail led us to a beautiful waterfall."
    Dịch: Con đường mòn đi bộ đã đưa chúng tôi đến một thác nước tuyệt đẹp..
  2. ② "We followed the trail through the mountains for three hours."
  3. ③ "Many nature trails are marked with colored signs."

🔗 Collocations phổ biến: hiking trail · nature trail · follow a trail · mountain trail · walking trail · trail map

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2770 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bed and breakfast (B&B)

Nghe audio bài học

bed and breakfast (B&B) /ˌbed ən ˈbrekfəst/ · noun · B1

📌 Nghĩa tiếng Việt: một cơ sở lưu trú nhỏ cung cấp phòng qua đêm và bữa sáng vào sáng hôm sau, thường ở trong nhà dân

📖 Định nghĩa (English): a small lodging place that offers a room for the night and breakfast the next morning, usually in a private home

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We stayed at a charming bed and breakfast near the lake."
    Dịch: Chúng tôi ở một nhà nghỉ có phục vụ bữa sáng dễ thương gần hồ..
  2. ② "Most bed and breakfasts include breakfast in the room rate."
  3. ③ "She runs a popular bed and breakfast in the old town."

🔗 Collocations phổ biến: stay at a B&B · book a B&B · charming B&B · B&B accommodation · run a B&B

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách