Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 279/449 — 4487 bài viết
#2781 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

compass

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị có kim từ tính chỉ hướng bắc, dùng để xác định phương hướng.

📖 Định nghĩa (English): A device with a magnetic needle that points to magnetic north, used for finding direction.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We used a compass to find our way through the forest."
    Dịch: Chúng tôi đã dùng la bàn để tìm đường đi qua khu rừng..
  2. ② "Always carry a compass when you go hiking."
  3. ③ "The compass showed we were heading north."

🔗 Collocations phổ biến: use a compass · magnetic compass · carry a compass · follow a compass

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2782 B1 01/08/2026

hike

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi bộ một quãng đường dài ở vùng nông thôn hoặc miền núi, thường để giải trí hoặc tập thể dục.

📖 Định nghĩa (English): To walk a long distance in the countryside or mountains, usually for pleasure or exercise.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We hiked to the top of the mountain."
    Dịch: Chúng tôi đã đi bộ lên đến đỉnh núi..
  2. ② "They went on a hike in the forest yesterday."
  3. ③ "She loves to hike during weekends."

🔗 Collocations phổ biến: go on a hike · take a hike · go hiking · day hike · hike up

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb/noun


#2783 B1 01/08/2026

jaunt

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn để giải trí, thường đến một nơi gần.

📖 Định nghĩa (English): A short journey taken for pleasure, often to a nearby place.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We took a weekend jaunt to the beach."
    Dịch: Chúng tôi đã có một chuyến đi ngắn cuối tuần đến bãi biển..
  2. ② "Their jaunt to Paris was brief but memorable."
  3. ③ "He enjoyed a little jaunt around the lake."

🔗 Collocations phổ biến: weekend jaunt · take a jaunt · short jaunt · brief jaunt · little jaunt

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2784 B1 01/08/2026

roam

📌 Nghĩa tiếng Việt: Di chuyển hoặc đi khắp một khu vực mà không có hướng đi hoặc mục đích cố định.

📖 Định nghĩa (English): To move or travel around an area without a fixed direction or purpose.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We roamed around the old town for hours."
    Dịch: Chúng tôi đã lang thang quanh phố cổ hàng giờ..
  2. ② "The tourists roamed through the market."
  3. ③ "Bears roam freely in this national park."

🔗 Collocations phổ biến: roam around · roam free · roam the streets · roam about · roam through

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2785 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

beach resort

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khách sạn hoặc khu phức hợp nghỉ dưỡng nằm ở hoặc gần bãi biển, được thiết kế để thư giãn và giải trí.

📖 Định nghĩa (English): A hotel or holiday complex located on or near a beach, designed for relaxation and recreation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "They booked an all-inclusive beach resort in Phuket for their honeymoon."
    Dịch: Họ đã đặt một khu nghỉ dưỡng biển trọn gói ở Phuket cho tuần trăng mật của mình..
  2. ② "The beach resort has three swimming pools and a private stretch of sand."
  3. ③ "Many beach resorts offer spa treatments and water sports activities."

🔗 Collocations phổ biến: book a beach resort · stay at a beach resort · luxury beach resort · beach resort hotel

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2786 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

island hopping

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động đi từ đảo này sang đảo khác trong cùng một chuyến đi, thường để tham quan hoặc nghỉ dưỡng.

📖 Định nghĩa (English): The activity of traveling from one island to another on the same trip, usually for sightseeing or vacation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Island hopping in Greece is popular with backpackers in summer."
    Dịch: Việc đi du lịch qua các đảo ở Hy Lạp rất phổ biến với dân phượt vào mùa hè..
  2. ② "We spent a week island hopping around the Caribbean."
  3. ③ "The daily ferry makes island hopping easy and affordable."

🔗 Collocations phổ biến: go island hopping · island hopping tour · island hopping trip · popular for island hopping

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2787 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sunbathing

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động ngồi hoặc nằm dưới ánh nắng mặt trời để có làn da rám nắng hoặc tận hưởng sự ấm áp.

📖 Định nghĩa (English): The activity of sitting or lying in the sun to get a tan or to enjoy the warmth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Sunbathing on the beach is her favorite way to relax."
    Dịch: Tắm nắng trên bãi biển là cách thư giãn yêu thích của cô ấy..
  2. ② "Don't forget sunscreen before sunbathing for hours."
  3. ③ "Sunbathing by the pool is a great way to spend an afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: go sunbathing · sunbathing on the beach · enjoy sunbathing · sunbathing session

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2788 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

check-in desk

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quầy đón tiếp tại sân bay hoặc khách sạn, nơi du khách đăng ký khi đến.

📖 Định nghĩa (English): A counter at an airport or hotel where guests register their arrival.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Please go to the check-in desk two hours before your flight."
    Dịch: Vui lòng đến quầy check-in trước giờ bay hai tiếng..
  2. ② "The check-in desk at the hotel is located in the lobby."
  3. ③ "A friendly staff member greeted us at the check-in desk."

🔗 Collocations phổ biến: at the check-in desk · check-in desk staff · go to the check-in desk

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2789 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

luggage cart

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xe đẩy có bánh nhỏ dùng để chở hành lý, đặc biệt ở sân bay hoặc khách sạn.

📖 Định nghĩa (English): A small wheeled cart used to carry bags, especially at airports or hotels.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I grabbed a luggage cart to take my bags to the car."
    Dịch: Tôi lấy một chiếc xe đẩy hành lý để đưa vali ra xe..
  2. ② "Free luggage carts are available near the airport entrance."
  3. ③ "The porter pushed the luggage cart through the busy terminal."

🔗 Collocations phổ biến: push a luggage cart · grab a luggage cart · use a luggage cart

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2790 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Hidden gem

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi không được nhiều du khách biết đến nhưng được đánh giá là đẹp, thú vị hoặc rất đáng để ghé thăm.

📖 Định nghĩa (English): A place that is not well-known to most travelers but is considered beautiful, interesting, or highly worth visiting.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "This small café is a hidden gem in the old town."
    Dịch: Quán cà phê nhỏ này là một viên ngọc ẩn ở phố cổ..
  2. ② "Travelers love discovering hidden gems off the main roads."
  3. ③ "The beach is a hidden gem that only locals know about."

🔗 Collocations phổ biến: discover a hidden gem · find a hidden gem · local hidden gem · hidden gem of a place

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách