Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 414/449 — 4487 bài viết
#4131 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

Stipulate

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nêu rõ ràng và dứt khoát rằng điều gì đó phải được thực hiện hoặc đưa vào như một phần của thỏa thuận hoặc luật.

📖 Định nghĩa (English): To state clearly and firmly that something must be done or included as part of an agreement or law.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The contract stipulates a strict payment deadline."
    Dịch: Hợp đồng quy định một thời hạn thanh toán nghiêm ngặt..
  2. ② "The law stipulates that all citizens must register for the vote."
  3. ③ "Both parties stipulated the terms of the agreement in writing."

🔗 Collocations phổ biến: stipulate that · stipulate terms · stipulate conditions · as stipulated · stipulate in writing

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#4132 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

hung jury

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bồi thẩm đoàn không thể đạt được phán quyết nhất trí, thường dẫn đến việc tuyên bố hủy xét xử.

📖 Định nghĩa (English): A jury that cannot reach a unanimous verdict, which often leads to a mistrial being declared.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The trial ended in a mistrial because of a hung jury."
    Dịch: Phiên tòa kết thúc bằng việc hủy xét xử vì bồi thẩm đoàn bất đồng..
  2. ② "The judge declared a mistrial due to the hung jury."
  3. ③ "A hung jury often forces the prosecutor to offer a plea deal instead."

🔗 Collocations phổ biến: hung jury deadlock · declare a hung jury · result in a hung jury · hung jury mistrial

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4133 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

legal aid

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ pháp lý miễn phí hoặc chi phí thấp được cung cấp cho những người không có khả năng thuê luật sư.

📖 Định nghĩa (English): Free or low-cost legal services provided to people who cannot afford to hire a lawyer.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She received legal aid for her divorce case."
    Dịch: Cô ấy đã nhận được trợ giúp pháp lý cho vụ ly hôn của mình..
  2. ② "Legal aid organizations help low-income families with their cases."
  3. ③ "He applied for legal aid because he could not afford a lawyer."

🔗 Collocations phổ biến: legal aid office · legal aid lawyer · apply for legal aid · provide legal aid · legal aid services

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4134 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

plea bargain

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thỏa thuận trong đó bị cáo nhận tội với một tội danh nhẹ hơn để đổi lấy bản án nhẹ hơn.

📖 Định nghĩa (English): An agreement in which a defendant pleads guilty to a lesser charge in exchange for a lighter sentence.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The defendant accepted a plea bargain to avoid prison time."
    Dịch: Bị cáo đã chấp nhận thỏa thuận nhận tội để tránh phải vào tù..
  2. ② "Many criminal cases end with a plea bargain instead of a full trial."
  3. ③ "The lawyer advised his client to consider the plea bargain carefully."

🔗 Collocations phổ biến: accept a plea bargain · offer a plea bargain · negotiate a plea bargain · reject a plea bargain · plea bargain agreement

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4135 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

mediator

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một người trung lập giúp hai bên trong một tranh chấp thảo luận và đạt được thỏa thuận mà không cần ra tòa.

📖 Định nghĩa (English): A neutral person who helps two sides in a dispute talk and reach an agreement without going to court.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The mediator helped both parties reach a fair settlement."
    Dịch: Người hòa giải đã giúp cả hai bên đạt được thỏa thuận công bằng..
  2. ② "They hired a professional mediator to resolve their business dispute."
  3. ③ "A skilled mediator can save time and money for everyone involved."

🔗 Collocations phổ biến: act as a mediator · court-appointed mediator · dispute mediator · serve as a mediator · mediator role

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4136 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

ruling

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một quyết định hoặc phán quyết chính thức được đưa ra bởi thẩm phán, tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền khác.

📖 Định nghĩa (English): An official decision or judgment made by a judge, court, or other authority.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The judge issued a ruling in favor of the plaintiff."
    Dịch: Thẩm phán đã đưa ra phán quyết có lợi cho nguyên đơn..
  2. ② "The court's final ruling ended the long legal battle."
  3. ③ "The new ruling will take effect next month."

🔗 Collocations phổ biến: court ruling · final ruling · issue a ruling · appeal a ruling · landmark ruling

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4137 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

will

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản pháp lý trong đó một người nêu rõ cách họ muốn tài sản và tiền của mình được phân chia sau khi qua đời.

📖 Định nghĩa (English): A legal document in which a person states how they want their property and money to be distributed after they die.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My grandmother wrote her will before she passed away."
    Dịch: Bà tôi đã viết di chúc trước khi qua đời..
  2. ② "The lawyer helped him draft a valid will."
  3. ③ "Without a will, the court decides how to divide the estate."

🔗 Collocations phổ biến: last will and testament · write a will · contest a will · living will · execute a will

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4138 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

retainer

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí trả trước để đảm bảo dịch vụ của một chuyên gia, đặc biệt là luật sư.

📖 Định nghĩa (English): A fee paid in advance to secure the services of a professional, especially a lawyer.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She paid a retainer to hire the lawyer."
    Dịch: Cô ấy đã trả phí giữ chân để thuê luật sư..
  2. ② "The lawyer requires a retainer before taking the case."
  3. ③ "He charges a monthly retainer for legal services."

🔗 Collocations phổ biến: pay a retainer · charge a retainer · monthly retainer · retainer fee · retainer agreement

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


#4139 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

nuisance

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hành vi, điều kiện hoặc sự vật can thiệp vào việc sử dụng hoặc hưởng thụ tài sản hoặc gây ra sự bất tiện, khó chịu hoặc tổn hại.

📖 Định nghĩa (English): An act, condition, or thing that interferes with the use or enjoyment of property or causes inconvenience, annoyance, or harm.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The noisy factory was declared a public nuisance."
    Dịch: Nhà máy ồn ào đã bị tuyên bố là gây phiền toái công cộng..
  2. ② "She filed a complaint about a private nuisance caused by her neighbor."
  3. ③ "The court ordered the company to abate the nuisance."

🔗 Collocations phổ biến: public nuisance · private nuisance · nuisance lawsuit · abate a nuisance · nuisance value

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4140 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

defense

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi lập luận tại tòa rằng ai đó vô tội; cũng chỉ luật sư hoặc nhóm pháp lý đại diện cho bị cáo.

📖 Định nghĩa (English): The act of arguing in court that someone is not guilty; also refers to the lawyer or legal team that represents the accused.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The defense lawyer asked for more time."
    Dịch: Luật sư bào chữa yêu cầu thêm thời gian..
  2. ② "He testified in his own defense."
  3. ③ "The defense team presented new evidence."

🔗 Collocations phổ biến: defense lawyer · defense attorney · in defense of · criminal defense · self-defense

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách