Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 317/449 — 4487 bài viết
#3161 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

gross national product

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được tạo ra bởi cư dân của một quốc gia, cả trong nước và ở nước ngoài, trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): The total value of goods and services produced by the residents of a country, both domestically and abroad, in a given period.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Gross national product grew by 2.5 percent last year."
    Dịch: Tổng sản phẩm quốc gia đã tăng 2,5 phần trăm vào năm ngoái..
  2. "The country reports its gross national product every quarter."
  3. "GNP includes income earned by citizens working abroad."

🔗 Collocations phổ biến: gross national product growth · gross national product per capita · gross national product calculation

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3162 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

general ledger

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sổ kế toán chính của công ty chứa tất cả các tài khoản tài chính được sử dụng để lập báo cáo tài chính.

📖 Định nghĩa (English): The main accounting record of a company that contains all financial accounts used to prepare financial statements.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Every transaction is recorded in the general ledger."
    Dịch: Mọi giao dịch đều được ghi vào sổ cái..
  2. "The auditor checks the general ledger at year-end."
  3. "She updates the general ledger after each sale."

🔗 Collocations phổ biến: post to the general ledger; maintain the general ledger; general ledger account; update the general ledger

Chủ đề: Kế toán · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3163 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

trial balance

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bảng tính kế toán liệt kê tất cả các số dư có và nợ để đảm bảo chúng bằng nhau.

📖 Định nghĩa (English): A bookkeeping worksheet where all credit and debit balances are listed to ensure they are equal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The trial balance shows total debits equal total credits."
    Dịch: Bảng cân đối thử cho thấy tổng nợ bằng tổng có..
  2. "We prepare the trial balance before closing the books."
  3. "The accountant found an error on the trial balance."

🔗 Collocations phổ biến: prepare a trial balance; balanced trial balance; adjusted trial balance; review the trial balance

Chủ đề: Kế toán · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3164 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

accrual basis

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp kế toán ghi nhận doanh thu và chi phí khi chúng phát sinh, bất kể thời điểm tiền mặt được trao đổi.

📖 Định nghĩa (English): An accounting method where revenues and expenses are recorded when they are earned or incurred, regardless of when cash is exchanged.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our company uses the accrual basis of accounting."
    Dịch: Công ty chúng tôi sử dụng cơ sở dồn tích trong kế toán..
  2. "The accrual basis provides a more accurate financial picture."
  3. "Many businesses prefer the accrual basis over the cash basis."

🔗 Collocations phổ biến: accrual basis accounting · use the accrual basis · switch to accrual basis · accrual basis method

Chủ đề: Kế toán · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3165 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Cost accounting

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhánh của kế toán liên quan đến việc ghi chép, phân loại và phân tích các chi phí liên quan đến việc sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.

📖 Định nghĩa (English): A branch of accounting that involves recording, classifying, and analyzing the costs related to the production of goods or services.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He studied cost accounting to help reduce the company's production expenses."
    Dịch: Anh ấy học kế toán chi phí để giúp giảm chi phí sản xuất của công ty..
  2. "Cost accounting helps managers make better pricing decisions."
  3. "Our firm specializes in cost accounting for manufacturing businesses."

🔗 Collocations phổ biến: cost accounting system · cost accounting methods · cost accounting standards · manage cost accounting

Chủ đề: Kế toán · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3166 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

late fee

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản phí bổ sung được cộng vào khoản thanh toán khi thanh toán sau ngày đáo hạn.

📖 Định nghĩa (English): An additional charge added to a payment that is made after the due date.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "There is a late fee of $25 for overdue payments."
    Dịch: Có một khoản phí trả chậm 25 đô la cho các khoản thanh toán quá hạn..
  2. "She avoided the late fee by paying her bill on time."
  3. "The credit card company charged a late fee on the missed payment."

🔗 Collocations phổ biến: pay a late fee · late fee applies · waive a late fee

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3167 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

commodities

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các nguyên liệu thô hoặc sản phẩm nông nghiệp cơ bản như dầu mỏ, vàng hoặc lúa mì có thể được mua bán trên thị trường.

📖 Định nghĩa (English): Raw materials or primary agricultural products, such as oil, gold, or wheat, that can be bought and sold.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Oil and gold are popular commodities for trading."
    Dịch: Dầu mỏ và vàng là những hàng hóa phổ biến để giao dịch..
  2. "The price of agricultural commodities rises every summer."
  3. "Many investors buy commodities to protect against inflation."

🔗 Collocations phổ biến: commodity market · commodity prices · trade in commodities · agricultural commodities

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3168 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

assembly line

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dây chuyền gồm công nhân và máy móc trong nhà máy, nơi sản phẩm được lắp ráp từng bước theo quy trình liên tục.

📖 Định nghĩa (English): A line of workers and machines in a factory where products are assembled step by step in a continuous process.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Workers on the assembly line build cars quickly."
    Dịch: Công nhân trên dây chuyền lắp ráp lắp ráp xe ô tô rất nhanh..
  2. "The new assembly line has increased our production speed."
  3. "Each station on the assembly line has a specific task."

🔗 Collocations phổ biến: work on an assembly line · modern assembly line · assembly line production

Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3169 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bottleneck

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điểm trong quy trình sản xuất nơi công việc bị chậm lại hoặc dừng lại, gây ra sự chậm trễ cho toàn hệ thống.

📖 Định nghĩa (English): A point in a production process where work slows down or stops, causing delays in the whole system.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The old machine is a bottleneck in our factory."
    Dịch: Chiếc máy cũ là nút thắt cổ chai trong nhà máy của chúng tôi..
  2. "We need to solve the bottleneck to speed up production."
  3. "Staff shortages created a bottleneck in the process."

🔗 Collocations phổ biến: production bottleneck · eliminate a bottleneck · identify a bottleneck

Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3170 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

mass production

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình sản xuất số lượng lớn các sản phẩm tiêu chuẩn hóa, thường sử dụng dây chuyền lắp ráp hoặc máy móc.

📖 Định nghĩa (English): The process of producing large quantities of standardized products, usually using assembly lines or machines.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Mass production made cars affordable for many people."
    Dịch: Sản xuất hàng loạt đã làm cho ô tô trở nên phải chăng với nhiều người..
  2. "The factory switched to mass production last year."
  3. "Mass production reduces the cost of each item."

🔗 Collocations phổ biến: mass production line · mass production process · move to mass production

Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách