Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 321/449 — 4487 bài viết
#3201 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

promotion

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc đưa một nhân viên lên vị trí cao hơn, hoặc hoạt động tiếp thị nhằm tăng doanh số hoặc nâng cao nhận thức về một sản phẩm.

📖 Định nghĩa (English): The act of moving an employee to a higher position, or a marketing activity intended to increase sales or awareness of a product.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She got a promotion to senior manager."
    Dịch: Cô ấy được thăng chức lên quản lý cấp cao..
  2. "The store is running a summer promotion."
  3. "He is hoping for a promotion next year."

🔗 Collocations phổ biến: job promotion · get a promotion · promotion campaign · sales promotion

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3202 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

benchmark

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu để so sánh hoặc đánh giá.

📖 Định nghĩa (English): A standard or point of reference against which things may be compared or assessed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our company sets high benchmarks for quality."
    Dịch: Công ty chúng tôi đặt ra các tiêu chuẩn đánh giá cao về chất lượng..
  2. "The new product became the benchmark for the industry."
  3. "We benchmark our performance against competitors every quarter."

🔗 Collocations phổ biến: set a benchmark · industry benchmark · benchmark against · performance benchmark

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3203 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

outsource

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ký hợp đồng với một công ty hoặc cá nhân bên ngoài để thực hiện công việc hoặc cung cấp dịch vụ mà trước đây được làm nội bộ.

📖 Định nghĩa (English): To contract an outside company or individual to perform work or provide services that were previously done in-house.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We outsource our customer service to a company in India."
    Dịch: Chúng tôi thuê ngoài dịch vụ khách hàng cho một công ty ở Ấn Độ..
  2. "They decided to outsource the project to save money."
  3. "Many companies outsource their IT work."

🔗 Collocations phổ biến: outsource to · outsource work · outsource services · outsource jobs

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#3204 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

layoff

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động sa thải tạm thời hoặc vĩnh viễn nhân viên khi công việc của họ, thường vì lý do kinh tế hoặc tái cấu trúc công ty.

📖 Định nghĩa (English): The act of temporarily or permanently dismissing employees from their jobs, usually because of economic reasons or company restructuring.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company announced a major layoff of 200 workers last month."
    Dịch: Công ty đã thông báo sa thải 200 nhân viên vào tháng trước..
  2. "Many employees feared a layoff after the company's profits declined."
  3. "He received a layoff notice but quickly found a new job."

🔗 Collocations phổ biến: layoff notice · mass layoff · temporary layoff · avoid layoffs · announce a layoff

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3205 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

brand

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tên, thiết kế hoặc biểu tượng dùng để nhận diện sản phẩm hoặc công ty, giúp phân biệt với các đối thủ khác.

📖 Định nghĩa (English): A name, design, or symbol that identifies a product or company and distinguishes it from others.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our company is building a strong brand in Asia."
    Dịch: Công ty chúng tôi đang xây dựng một thương hiệu mạnh tại châu Á..
  2. "The new brand logo looks modern and professional."
  3. "She manages brand communication on social media."

🔗 Collocations phổ biến: brand identity · brand awareness · brand loyalty · brand image · brand strategy

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3206 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

freelance

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm việc độc lập cho nhiều khách hàng khác nhau thay vì được thuê bởi một công ty duy nhất.

📖 Định nghĩa (English): Working independently for different clients rather than being employed by one company.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She works as a freelance designer."
    Dịch: Cô ấy làm việc với tư cách là một nhà thiết kế tự do..
  2. "He left his office job to freelance full-time."
  3. "Many freelancers work from home."

🔗 Collocations phổ biến: freelance work · freelance writer · work freelance

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective/noun/verb


#3207 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

onboarding

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình hội nhập nhân viên mới vào một tổ chức và văn hóa của tổ chức đó.

📖 Định nghĩa (English): The process of integrating a new employee into an organization and its culture.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The onboarding program lasts two weeks."
    Dịch: Chương trình hội nhập nhân viên mới kéo dài hai tuần..
  2. "Good onboarding helps new hires feel welcome."
  3. "HR is responsible for onboarding new staff."

🔗 Collocations phổ biến: onboarding process · onboarding program · onboarding new employees

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3208 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pitch

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bài trình bày hoặc đề xuất của một công ty hoặc cá nhân để bán sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng cho khách hàng hoặc nhà đầu tư tiềm năng.

📖 Định nghĩa (English): a presentation or proposal made by a company or individual to sell a product, service, or idea to potential clients or investors.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She gave a successful pitch to the board of directors."
    Dịch: Cô ấy đã có một bài thuyết trình thành công trước ban giám đốc..
  2. "Our startup needs a strong pitch to attract investors."
  3. "The sales pitch lasted only ten minutes but convinced the client."

🔗 Collocations phổ biến: sales pitch · make a pitch · pitch deck · pitch an idea · elevator pitch

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3209 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

benchmarking

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình so sánh các quy trình kinh doanh và chỉ số hiệu suất của một công ty với các thông lệ tốt nhất trong ngành từ các công ty khác.

📖 Định nghĩa (English): The process of comparing a company's business processes and performance metrics to industry best practices from other companies.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company uses benchmarking to improve its customer service."
    Dịch: Công ty sử dụng phân tích điểm chuẩn để cải thiện dịch vụ khách hàng..
  2. "Benchmarking helps businesses identify areas for improvement."
  3. "We conducted benchmarking against our top competitors."

🔗 Collocations phổ biến: competitive benchmarking · benchmarking study · performance benchmarking · benchmarking process

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3210 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

brand loyalty

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xu hướng của khách hàng tiếp tục mua sản phẩm của cùng một thương hiệu thay vì chuyển sang đối thủ cạnh tranh.

📖 Định nghĩa (English): The tendency of customers to continue purchasing products from the same brand rather than switching to competitors.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Brand loyalty keeps customers coming back to our store."
    Dịch: Lòng trung thành với thương hiệu khiến khách hàng quay lại cửa hàng của chúng tôi..
  2. "The company built strong brand loyalty over many years."
  3. "Frequent discounts can weaken brand loyalty in the long run."

🔗 Collocations phổ biến: build brand loyalty · maintain brand loyalty · strong brand loyalty · customer brand loyalty · lose brand loyalty

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách