Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 338/449 — 4487 bài viết
#3371 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

textbook

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuốn sách được học sinh sử dụng để học một môn học cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A book used by students for studying a particular subject.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please open your textbooks to page 25."
    Dịch: Làm ơn mở sách giáo khoa của các em ra trang 25..
  2. "She forgot her science textbook at school."
  3. "New textbooks are given out at the start of each year."

🔗 Collocations phổ biến: open a textbook · read a textbook · textbook example · history textbook

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3372 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

classmate

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người cùng học một lớp hoặc cùng tham gia một khóa học với bạn ở trường.

📖 Định nghĩa (English): A person who is in the same class or course as you at school or college.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My classmate helped me with the math homework."
    Dịch: Bạn cùng lớp đã giúp tôi làm bài tập toán..
  2. "She met her classmate at the library to study for the exam."
  3. "I bumped into an old classmate from high school yesterday."

🔗 Collocations phổ biến: old classmate · former classmate · classmate reunion · classmate from school

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3373 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

coursework

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các bài tập mà sinh viên phải hoàn thành cho một môn học, hoặc toàn bộ các môn trong một chương trình đào tạo.

📖 Định nghĩa (English): The work that a student must do for a course, or all the courses taken in a program of study.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She finished her coursework before the deadline."
    Dịch: Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước thời hạn..
  2. "The coursework for this program includes four core subjects."
  3. "His coursework was graded by the professor last week."

🔗 Collocations phổ biến: complete coursework · submit coursework · required coursework · coursework assignment

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3374 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

faculty

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoa hoặc nhóm các khoa trong trường đại học, hoặc toàn bộ giáo viên/giảng viên trong một cơ sở giáo dục.

📖 Định nghĩa (English): A department or group of departments within a university, or all the teachers in a school or university.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The Faculty of Science has a brand new laboratory."
    Dịch: Khoa Khoa học có một phòng thí nghiệm hoàn toàn mới..
  2. "Our faculty members are experts in their fields."
  3. "She joined the faculty of medicine last September."

🔗 Collocations phổ biến: faculty member · faculty meeting · Faculty of Medicine · join the faculty

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3375 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

thesis

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bài viết dài dựa trên nghiên cứu gốc, được viết như một phần yêu cầu của bằng đại học.

📖 Định nghĩa (English): A long piece of writing based on original research, written as part of a university degree.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She spent six months writing her master's thesis."
    Dịch: Cô ấy đã dành sáu tháng để viết luận văn thạc sĩ..
  2. "His thesis on climate change won a national award."
  3. "The professor will review my thesis next week."

🔗 Collocations phổ biến: write a thesis · master's thesis · thesis defense · thesis statement

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3376 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

transcript

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản ghi chính thức về kết quả học tập của sinh viên, liệt kê các môn học và điểm số đạt được.

📖 Định nghĩa (English): An official record of a student's academic work, showing courses taken and grades received.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need my academic transcript to apply for the job."
    Dịch: Tôi cần bảng điểm để nộp đơn xin việc..
  2. "The university sent his official transcript directly to the company."
  3. "Her transcript shows excellent grades in all subjects."

🔗 Collocations phổ biến: official transcript · academic transcript · request a transcript · transcript of records

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3377 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

campus

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khuôn viên và các tòa nhà của một trường đại học, cao đẳng hoặc trường học.

📖 Định nghĩa (English): The grounds and buildings of a university, college, or school.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The new library is located in the center of the campus."
    Dịch: Thư viện mới nằm ở trung tâm khuôn viên trường..
  2. "Students often walk around campus between classes."
  3. "Our school campus has three large sports fields."

🔗 Collocations phổ biến: on campus · off campus · campus life · campus tour

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3378 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

field trip

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi mà học sinh thực hiện để học tập ngoài lớp học.

📖 Định nghĩa (English): A visit made by students to study something outside the classroom.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The biology class went on a field trip to the zoo."
    Dịch: Lớp sinh học đã đi chuyến dã ngoại học tập đến sở thú..
  2. "Students must bring permission forms for the field trip."
  3. "Our field trip to the museum lasted three hours."

🔗 Collocations phổ biến: go on a field trip · school field trip · field trip destination

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3379 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

blackboard

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm bảng lớn, nhẵn, màu tối được sử dụng trong lớp học để viết bằng phấn.

📖 Định nghĩa (English): A large, smooth, dark-colored board used in classrooms for writing with chalk.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The teacher wrote the formula on the blackboard."
    Dịch: Giáo viên đã viết công thức lên bảng đen..
  2. "Please look at the blackboard and copy the notes."
  3. "The blackboard was erased after the lesson."

🔗 Collocations phổ biến: write on the blackboard · chalk on the blackboard · blackboard eraser · clean the blackboard

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3380 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

quiz

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bài kiểm tra ngắn, không chính thức được thực hiện ở trường để kiểm tra những gì học sinh đã học.

📖 Định nghĩa (English): A short, informal test given in school to check what students have learned.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a spelling quiz this morning."
    Dịch: Chúng tôi có một bài kiểm tra nhanh về chính tả vào sáng nay..
  2. "The math quiz had only ten questions."
  3. "He studied hard for the history quiz."

🔗 Collocations phổ biến: take a quiz · pass a quiz · pop quiz · quiz question

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách