Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 342/449 — 4487 bài viết
#3411 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

alumni

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những người đã tốt nghiệp một trường học, cao đẳng hoặc đại học.

📖 Định nghĩa (English): Former students who have graduated from a school, college, or university.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The alumni met every year for a reunion."
    Dịch: Các cựu sinh viên gặp nhau hàng năm trong buổi họp mặt..
  2. "She is an alumni of Harvard University."
  3. "The school invited its alumni to the graduation ceremony."

🔗 Collocations phổ biến: alumni association · alumni network · alumni reunion · alumni event · alumni donation

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3412 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

electives

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các môn học mà học sinh có thể tự chọn để học vì sở thích, thay vì bị bắt buộc.

📖 Định nghĩa (English): School subjects that students can choose to study because they are interested in them, rather than being required to take them.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Students must choose two electives each semester."
    Dịch: Học sinh phải chọn hai môn tự chọn mỗi học kỳ..
  2. "Art and music are popular electives at our school."
  3. "He chose cooking as one of his electives."

🔗 Collocations phổ biến: choose electives · take electives · optional electives · elective course · elective subject

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3413 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

apprenticeship

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống đào tạo trong đó một người học một công việc có tay nghề bằng cách làm việc cùng một người có kinh nghiệm trong một khoảng thời gian cố định.

📖 Định nghĩa (English): A system of training in which someone learns a skilled job by working with an experienced person over a fixed period of time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He completed an apprenticeship at a local bakery."
    Dịch: Anh ấy đã hoàn thành khóa học việc tại một tiệm bánh địa phương..
  2. "Many students choose an apprenticeship after finishing high school."
  3. "The apprenticeship program lasts two years."

🔗 Collocations phổ biến: complete an apprenticeship · start an apprenticeship · apprenticeship program · offer an apprenticeship

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3414 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

academic advisor

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giảng viên tại trường cao đẳng hoặc đại học giúp sinh viên lên kế hoạch chương trình học, chọn môn học và giải quyết các vấn đề giáo dục.

📖 Định nghĩa (English): A faculty member at a college or university who helps students plan their academic program, choose courses, and solve educational problems.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My academic advisor helped me choose the right courses."
    Dịch: Cố vấn học tập của tôi đã giúp tôi chọn những môn học phù hợp..
  2. "Students should meet their academic advisor each semester."
  3. "She talked to her academic advisor about changing her major."

🔗 Collocations phổ biến: meet with an academic advisor · consult an academic advisor · academic advisor's office

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3415 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

study skills

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các khả năng và kỹ thuật giúp học sinh học tập hiệu quả, chẳng hạn như ghi chép, quản lý thời gian và chiến lược đọc.

📖 Định nghĩa (English): The abilities and techniques that help students learn effectively, such as note-taking, time management, and reading strategies.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Good study skills are important for academic success."
    Dịch: Kỹ năng học tập tốt rất quan trọng cho sự thành công trong học tập..
  2. "The workshop teaches students useful study skills."
  3. "He improved his grades by developing better study skills."

🔗 Collocations phổ biến: develop study skills · improve study skills · effective study skills

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3416 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

counselor

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người được đào tạo để cung cấp sự hướng dẫn về các vấn đề cá nhân, xã hội hoặc giáo dục, đặc biệt trong trường học

📖 Định nghĩa (English): a person trained to give guidance on personal, social, or educational problems, especially in schools

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She talked to her school counselor about her study problems."
    Dịch: Cô ấy đã nói chuyện với cố vấn học đường về những vấn đề học tập của mình..
  2. "The counselor helps students choose the right university."
  3. "My counselor gave me advice on how to manage my time."

🔗 Collocations phổ biến: school counselor · guidance counselor · career counselor · talk to a counselor · see a counselor

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3417 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

course

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi các bài học hoặc bài giảng về một môn học cụ thể, thường kết thúc bằng một kỳ thi hoặc bằng cấp.

📖 Định nghĩa (English): A series of lessons or lectures on a particular subject, usually leading to an exam or qualification.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She is taking a course in computer science this semester."
    Dịch: Cô ấy đang theo học một khóa học về khoa học máy tính trong học kỳ này..
  2. "The online course includes 20 video lessons and a final exam."
  3. "This course requires students to submit a research project."

🔗 Collocations phổ biến: take a course · complete a course · enroll in a course · online course

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3418 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

GPA

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm trung bình tích lũy; một con số đại diện cho giá trị trung bình của điểm số của học sinh, được tính trên tất cả các môn học.

📖 Định nghĩa (English): Grade Point Average; a number that represents the average value of a student's grades, calculated across all subjects.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She graduated with a GPA of 3.8."
    Dịch: Cô ấy tốt nghiệp với điểm trung bình tích lũy là 3.8..
  2. "Most universities require a minimum GPA of 3.0 for admission."
  3. "His excellent GPA helped him get a full scholarship."

🔗 Collocations phổ biến: high GPA · low GPA · maintain a GPA · GPA requirement

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3419 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

learning objective

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một câu mô tả rõ ràng về những gì học sinh được kỳ vọng sẽ biết hoặc có thể làm được sau khi hoàn thành một bài học hoặc khóa học.

📖 Định nghĩa (English): a clear statement that describes what a student is expected to know or be able to do after completing a lesson or course.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The learning objective for today's lesson is to understand photosynthesis."
    Dịch: Mục tiêu học tập của bài học hôm nay là hiểu về quá trình quang hợp..
  2. "Each unit begins with a list of learning objectives."
  3. "The teacher checked if the learning objective was met."

🔗 Collocations phổ biến: define learning objectives · meet learning objectives · set learning objectives · clear learning objectives

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3420 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

parent-teacher conference

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một cuộc họp theo lịch giữa phụ huynh học sinh và giáo viên để thảo luận về tiến bộ và hành vi của học sinh tại trường.

📖 Định nghĩa (English): a scheduled meeting between a student's parents and teachers to discuss the student's progress and behavior at school.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have a parent-teacher conference next Monday evening."
    Dịch: Tôi có một cuộc họp phụ huynh – giáo viên vào tối thứ Hai tuần sau..
  2. "The parent-teacher conference was very helpful for both sides."
  3. "Parents can sign up for a parent-teacher conference online."

🔗 Collocations phổ biến: attend a parent-teacher conference · schedule a parent-teacher conference · parent-teacher conference night

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách