Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 176/449 — 4487 bài viết
#1751 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

charging cable

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sợi cáp dùng để kết nối thiết bị điện tử với nguồn điện nhằm sạc lại pin.

📖 Định nghĩa (English): A cable used to connect an electronic device to a power source for recharging its battery.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I forgot my charging cable at home."
    Dịch: Tôi đã quên cáp sạc ở nhà..
  2. ② "This charging cable works with both iPhone and Android phones."
  3. ③ "Keep a spare charging cable in your travel bag."

🔗 Collocations phổ biến: USB charging cable · phone charging cable · fast charging cable · charging cable for laptop

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1752 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

clothes hanger

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thanh cong bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại dùng để treo quần áo trong tủ.

📖 Định nghĩa (English): A curved piece of wood, plastic, or metal used for hanging clothes in a closet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need more clothes hangers for the new wardrobe."
    Dịch: Tôi cần thêm móc treo quần áo cho tủ quần áo mới..
  2. ② "She hung her coat on a wooden clothes hanger."
  3. ③ "The shop sells velvet clothes hangers that don't slip easily."

🔗 Collocations phổ biến: wooden clothes hanger · plastic clothes hanger · velvet clothes hanger · wire clothes hanger

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1753 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

desk lamp

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đèn nhỏ thiết kế để đặt trên bàn, cung cấp ánh sáng tập trung khi đọc sách hoặc làm việc.

📖 Định nghĩa (English): A small lamp designed to sit on a desk, providing focused light for reading or working.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She turned on the desk lamp to read her book."
    Dịch: Cô ấy bật đèn bàn lên để đọc sách..
  2. ② "A good desk lamp reduces eye strain during long study sessions."
  3. ③ "He bought an LED desk lamp for his home office."

🔗 Collocations phổ biến: LED desk lamp · adjustable desk lamp · desk lamp for study · modern desk lamp

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1754 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

drying rack

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khung hoặc giá dùng để treo quần áo ướt cho khô trong không khí.

📖 Định nghĩa (English): A frame or stand used to hang laundry so it can dry in the open air.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She put the wet clothes on the drying rack by the window."
    Dịch: Cô ấy đặt quần áo ướt lên giá phơi cạnh cửa sổ..
  2. ② "A folding drying rack is perfect for small apartments."
  3. ③ "The drying rack can hold up to twenty items of clothing at once."

🔗 Collocations phổ biến: folding drying rack · clothes drying rack · indoor drying rack · drying rack stand

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1755 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

step stool

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế nhỏ có một hoặc hai bậc, dùng để với tới những nơi trên cao.

📖 Định nghĩa (English): A small stool with one or two steps, used to reach high places.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I use a step stool to reach the top shelf in the kitchen."
    Dịch: Tôi dùng ghế đẩu để với tới kệ trên cùng trong bếp..
  2. ② "Please get the step stool from the closet."
  3. ③ "Children should not climb on a step stool without adult supervision."

🔗 Collocations phổ biến: folding step stool · wooden step stool · kitchen step stool · step stool with handle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1756 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

wall clock

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đồng hồ được thiết kế để treo trên tường.

📖 Định nghĩa (English): A clock designed to be hung on a wall.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The wall clock in the living room stopped working."
    Dịch: Chiếc đồng hồ treo tường trong phòng khách đã ngừng hoạt động..
  2. ② "She bought a vintage wall clock for her home office."
  3. ③ "The wall clock ticks loudly and keeps me awake at night."

🔗 Collocations phổ biến: vintage wall clock · silent wall clock · decorative wall clock · wall clock for living room

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1757 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

blizzard

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cơn bão tuyết dữ dội với gió mạnh và nhiệt độ rất thấp.

📖 Định nghĩa (English): A severe snowstorm with strong winds and very low temperatures.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The blizzard blocked all the roads last night."
    Dịch: Cơn bão tuyết đã chặn tất cả các con đường tối qua..
  2. ② "We stayed home because of the heavy blizzard."
  3. ③ "A blizzard warning was issued for the northern region."

🔗 Collocations phổ biến: heavy blizzard · severe blizzard · blizzard warning · blizzard conditions · snow blizzard

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1758 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

boss

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người phụ trách một nhân viên, một nhóm hoặc một tổ chức.

📖 Định nghĩa (English): A person who is in charge of a worker, a team, or an organization.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My boss praised me for finishing the project early."
    Dịch: Sếp của tôi khen tôi vì hoàn thành dự án sớm..
  2. ② "She is the boss of a small design company."
  3. ③ "I need to talk to my boss about my work schedule."

🔗 Collocations phổ biến: talk to your boss · meet the boss · strict boss · good boss · immediate boss · boss's office

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1759 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

coworker

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người làm việc cùng bạn tại cùng một công việc hoặc công ty.

📖 Định nghĩa (English): A person who works with you at the same job or company.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My coworker helped me learn the new software."
    Dịch: Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi làm quen với phần mềm mới..
  2. ② "We had lunch with our coworkers at a new cafe."
  3. ③ "She is one of my closest coworkers."

🔗 Collocations phổ biến: friendly coworker · former coworker · new coworker · close coworker · work with a coworker

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1760 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

downpour

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trận mưa nặng hạt, thường xảy ra đột ngột và dữ dội.

📖 Định nghĩa (English): A heavy fall of rain, often sudden and intense.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We got caught in a sudden downpour on the way home."
    Dịch: Chúng tôi bị mắc mưa to bất ngờ trên đường về nhà..
  2. ② "The downpour flooded the streets in just a few minutes."
  3. ③ "A heavy downpour is expected this afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: heavy downpour · sudden downpour · downpour of rain · get caught in a downpour · summer downpour

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách