Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 177/449 — 4487 bài viết
#1761 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

heatwave

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một giai đoạn dài có thời tiết nóng quá mức bình thường.

📖 Định nghĩa (English): A prolonged period of excessively hot weather.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The heatwave lasted for two weeks in July."
    Dịch: Đợt nóng kéo dài hai tuần trong tháng Bảy..
  2. ② "Stay hydrated during a heatwave to avoid heatstroke."
  3. ③ "Many cities broke temperature records during the heatwave."

🔗 Collocations phổ biến: severe heatwave · summer heatwave · heatwave warning · during a heatwave · prolonged heatwave

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1762 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

weeknight

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi tối của một ngày trong tuần làm việc, không phải tối thứ Bảy hay Chủ Nhật.

📖 Định nghĩa (English): An evening of a weekday, especially one that is not Saturday or Sunday.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I usually cook dinner on weeknights."
    Dịch: Tôi thường tự nấu bữa tối vào các tối trong tuần..
  2. ② "We don't go out much on weeknights because of work."
  3. ③ "A weeknight movie is cheaper than a weekend show."

🔗 Collocations phổ biến: on weeknights · weeknight dinner · weeknight routine · busy weeknight · late weeknight

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1763 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

guest room

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng ngủ trong nhà được dọn sẵn để cho khách đến thăm ngủ lại.

📖 Định nghĩa (English): A bedroom in a house that is kept ready for visitors or guests to sleep in.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We keep the guest room ready for visitors."
    Dịch: Chúng tôi luôn để phòng khách sẵn sàng cho khách đến thăm..
  2. ② "My sister stayed in the guest room last weekend."
  3. ③ "They redecorated the guest room last month."

🔗 Collocations phổ biến: guest room bed · guest room furniture · stay in the guest room · use the guest room

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1764 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

master bedroom

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng ngủ lớn nhất và chính trong nhà, thường có phòng tắm và tủ quần áo riêng.

📖 Định nghĩa (English): The largest and main bedroom in a house, usually with its own bathroom and closet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The master bedroom has a beautiful view of the garden."
    Dịch: Phòng ngủ chính có tầm nhìn đẹp ra khu vườn..
  2. ② "They painted the master bedroom light blue."
  3. ③ "Our master bedroom is located upstairs."

🔗 Collocations phổ biến: master bedroom suite · spacious master bedroom · decorate the master bedroom · master bedroom design

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1765 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

powder room

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng tắm nhỏ, thường ở tầng trệt, chủ yếu dùng cho khách.

📖 Định nghĩa (English): A small bathroom, usually on the ground floor of a house, used mainly by guests.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Guests can use the powder room downstairs."
    Dịch: Khách có thể sử dụng phòng vệ sinh nhỏ ở dưới tầng..
  2. ② "We just renovated the powder room with new tiles."
  3. ③ "The powder room has a small sink and a mirror."

🔗 Collocations phổ biến: powder room design · small powder room · use the powder room · powder room renovation

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1766 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

spare room

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn phòng thừa trong nhà không sử dụng thường xuyên, hay dùng để chứa đồ hoặc làm phòng cho khách.

📖 Định nghĩa (English): An extra room in a house that is not regularly used, often used for storage or as a guest room.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I converted the spare room into a home office."
    Dịch: Tôi đã cải tạo phòng trống thành văn phòng tại nhà..
  2. ② "The spare room is full of old boxes and toys."
  3. ③ "Can I use your spare room for a few days?"

🔗 Collocations phổ biến: spare bedroom · use the spare room · turn into a spare room · convert the spare room

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1767 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sunroom

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn phòng trong nhà có nhiều cửa sổ lớn để đón nhiều ánh nắng, thường dùng để thư giãn.

📖 Định nghĩa (English): A room in a house with many large windows that lets in plenty of sunlight, often used for relaxing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "They drink their morning coffee in the sunroom."
    Dịch: Họ uống cà phê buổi sáng trong phòng tắm nắng..
  2. ② "The sunroom overlooks the backyard."
  3. ③ "Plants grow very well in our sunroom."

🔗 Collocations phổ biến: sunroom design · enclosed sunroom · sunroom furniture · bright sunroom

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1768 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

walk-in closet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tủ quần áo lớn đủ rộng để người ta đi vào, dùng để cất giữ quần áo và phụ kiện.

📖 Định nghĩa (English): A large closet that is big enough for a person to walk into, used for storing clothes and accessories.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She has a huge walk-in closet in her new house."
    Dịch: Cô ấy có một phòng thay đồ rất lớn trong ngôi nhà mới..
  2. ② "My walk-in closet needs better lighting."
  3. ③ "He organized his walk-in closet by color."

🔗 Collocations phổ biến: walk-in closet design · large walk-in closet · organize a walk-in closet · master walk-in closet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1769 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to fix (a meal)

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị một bữa ăn hoặc món ăn, đặc biệt là một cách nhanh chóng hoặc đơn giản.

📖 Định nghĩa (English): To prepare a meal or some food, especially in a quick or simple way.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need to fix dinner for the kids tonight."
    Dịch: Tối nay tôi cần chuẩn bị bữa tối cho bọn trẻ..
  2. ② "She's fixing a quick lunch in the kitchen."
  3. ③ "Can you fix me a sandwich before I leave?"

🔗 Collocations phổ biến: fix breakfast · fix dinner · fix a meal · fix lunch · fix a snack

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1770 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to give back

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trả lại một thứ gì đó cho chủ sở hữu hoặc về đúng nơi ban đầu của nó.

📖 Định nghĩa (English): To return something to its owner or to the place it came from.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Please give the book back to me when you finish."
    Dịch: Làm ơn trả lại quyển sách cho tôi khi bạn đọc xong..
  2. ② "I gave the money back to my friend yesterday."
  3. ③ "She gave back the dress she borrowed from her sister."

🔗 Collocations phổ biến: give it back · give something back · give back the money · give back the key

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách