Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 178/449 — 4487 bài viết
#1771 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to put on

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mặc, đội hoặc đi một món đồ (quần áo, phụ kiện) lên người.

📖 Định nghĩa (English): To wear or dress oneself in a piece of clothing or accessory.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Put on your coat before going outside."
    Dịch: Mặc áo khoác vào trước khi ra ngoài..
  2. ② "She put on her shoes and left the house quickly."
  3. ③ "He put on his hat and smiled at her."

🔗 Collocations phổ biến: put on clothes · put on a coat · put on shoes · put on makeup · put on a hat

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1772 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to sort out

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp đồ vật theo thứ tự hoặc phân loại; giải quyết một vấn đề.

📖 Định nghĩa (English): To organize things by putting them in order or by type; to solve a problem.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need to sort out my closet this weekend."
    Dịch: Cuối tuần này tôi cần dọn dẹp tủ quần áo..
  2. ② "She sorted out the laundry by color before washing."
  3. ③ "Let's sort out this mess together after dinner."

🔗 Collocations phổ biến: sort out clothes · sort out the problem · sort out the mess · sort out paperwork

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1773 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to take off

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cởi hoặc tháo một món đồ (quần áo, phụ kiện) ra khỏi người.

📖 Định nghĩa (English): To remove a piece of clothing or accessory from your body.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Take off your wet shoes before coming inside."
    Dịch: Cởi đôi giày ướt của bạn ra trước khi vào nhà..
  2. ② "He took off his jacket when he entered the room."
  3. ③ "Please take off your hat indoors."

🔗 Collocations phổ biến: take off shoes · take off a coat · take off clothes · take off the hat · take off makeup

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1774 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to try on

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mặc thử quần áo hoặc đi thử giày để xem có vừa vặn hoặc hợp không.

📖 Định nghĩa (English): To put on a piece of clothing or shoes to see if it fits or looks good.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Can I try on this dress, please?"
    Dịch: Tôi có thể thử chiếc váy này được không?.
  2. ② "She tried on several pairs of shoes before choosing one."
  3. ③ "He tried on the jacket before deciding to buy it."

🔗 Collocations phổ biến: try on clothes · try on shoes · try on a dress · try on the outfit · try on hats

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1775 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bath time

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thời gian cố định dành cho việc tắm, thường dùng cho trẻ em hoặc thú cưng.

📖 Định nghĩa (English): a specific time set aside for taking a bath, often used for children or pets.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The children look forward to bath time every evening."
    Dịch: Bọn trẻ luôn háo hức chờ giờ tắm mỗi tối..
  2. ② "We gave the puppy a bath during his bath time."
  3. ③ "Bath time is at 7 p.m. in our house."

🔗 Collocations phổ biến: bath time routine · bath time toys · after bath time · evening bath time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1776 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

chore chart

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bảng trực quan phân công các việc nhà cho các thành viên trong gia đình.

📖 Định nghĩa (English): a visual list that assigns household chores to family members.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We made a chore chart to help our kids learn responsibility."
    Dịch: Chúng tôi làm bảng phân công việc nhà để các con học cách có trách nhiệm..
  2. ② "The chore chart is on the fridge."
  3. ③ "Each family member has a column on the chore chart."

🔗 Collocations phổ biến: make a chore chart · weekly chore chart · family chore chart · post a chore chart

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1777 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

date night

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: buổi tối đã lên kế hoạch để một cặp đôi cùng đi chơi và tận hưởng thời gian bên nhau.

📖 Định nghĩa (English): a planned evening when a couple goes out together to spend quality time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We have a date night every Friday."
    Dịch: Chúng tôi có một đêm hẹn hò vào mỗi thứ Sáu..
  2. ② "Date night doesn't have to be expensive."
  3. ③ "They booked a restaurant for their date night."

🔗 Collocations phổ biến: weekly date night · plan a date night · enjoy a date night · date night ideas

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1778 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

reading time

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: khoảng thời gian cố định dành cho việc đọc sách hoặc các tài liệu khác.

📖 Định nghĩa (English): a set period of time dedicated to reading books or other materials.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The teacher set aside reading time after lunch."
    Dịch: Giáo viên dành giờ đọc sách sau bữa trưa..
  2. ② "Reading time helps children improve their vocabulary."
  3. ③ "I spend my reading time before bed every night."

🔗 Collocations phổ biến: daily reading time · quiet reading time · bedtime reading time · set reading time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1779 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

skincare routine

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: chuỗi các bước thường xuyên để chăm sóc làn da của một người.

📖 Định nghĩa (English): a regular series of steps for taking care of one's skin.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My skincare routine includes cleanser and moisturizer."
    Dịch: Quy trình chăm sóc da của tôi gồm sữa rửa mặt và kem dưỡng ẩm..
  2. ② "She follows a strict skincare routine every morning and night."
  3. ③ "A good skincare routine can prevent acne."

🔗 Collocations phổ biến: daily skincare routine · follow a skincare routine · morning skincare routine · simple skincare routine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1780 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

TV time

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thời gian dành cho việc xem TV, đặc biệt là như một hoạt động giải trí.

📖 Định nghĩa (English): the time spent watching television, especially as a leisure activity.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We limit TV time to one hour a day."
    Dịch: Chúng tôi giới hạn giờ xem TV mỗi ngày chỉ một tiếng..
  2. ② "TV time is our favorite family activity."
  3. ③ "He usually watches the news during his TV time."

🔗 Collocations phổ biến: limit TV time · family TV time · evening TV time · TV time limit

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách