Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 205/449 — 4487 bài viết
#2041 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pet feeder

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị hoặc người cung cấp thức ăn cho động vật nuôi trong nhà, đặc biệt là thú cưng

📖 Định nghĩa (English): a device or person that provides food to domestic animals, especially pets

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We bought an automatic pet feeder for our cat before our trip."
    Dịch: Chúng tôi đã mua một máy cho thú cưng ăn tự động cho con mèo trước chuyến đi..
  2. ② "The pet feeder dispenses food at set times during the day."
  3. ③ "My neighbor acts as a pet feeder when we are on vacation."

🔗 Collocations phổ biến: automatic pet feeder · pet feeder machine · timed pet feeder · pet feeder bowl

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2042 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

ice cube tray

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khay nhựa hoặc kim loại có nhiều ngăn nhỏ dùng để làm đông nước thành viên đá.

📖 Định nghĩa (English): A plastic or metal tray with small compartments used to freeze water into ice cubes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I filled the ice cube tray with cold water."
    Dịch: Tôi đổ nước lạnh vào khay làm đá..
  2. ② "She put the ice cube tray into the freezer."
  3. ③ "The ice cube tray makes twelve small cubes at once."

🔗 Collocations phổ biến: plastic ice cube tray · fill an ice cube tray · put the ice cube tray in the freezer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2043 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

laundry bag

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cái túi dùng để gom quần áo bẩn trước khi giặt, thường làm bằng vải hoặc lưới.

📖 Định nghĩa (English): A bag used to collect dirty clothes before they are washed, often made of cloth or mesh.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I dropped my dirty clothes into the laundry bag."
    Dịch: Tôi bỏ quần áo bẩn vào túi giặt..
  2. ② "She uses a mesh laundry bag for delicate fabrics."
  3. ③ "The laundry bag is full and ready for the washing machine."

🔗 Collocations phổ biến: mesh laundry bag · dirty laundry bag · carry a laundry bag

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2044 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

soap dish

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đĩa hoặc hộp nhỏ dùng để đựng bánh xà phòng, thường đặt cạnh bồn rửa hoặc trong phòng tắm.

📖 Định nghĩa (English): A small dish or container designed to hold a bar of soap, usually kept near a sink or in a shower.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The soap dish sits next to the bathroom sink."
    Dịch: Đĩa đựng xà phòng nằm cạnh bồn rửa trong phòng tắm..
  2. ② "She bought a ceramic soap dish for the guest bathroom."
  3. ③ "Water pools under the soap dish after every shower."

🔗 Collocations phổ biến: ceramic soap dish · soap dish in the bathroom · empty a soap dish

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2045 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tea infuser

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ nhỏ có lỗ dùng để giữ lá trà rời trong khi pha trong nước nóng.

📖 Định nghĩa (English): A small perforated device that holds loose tea leaves while they steep in hot water.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I dropped a tea infuser into my cup of hot water."
    Dịch: Tôi thả dụng cụ pha trà vào cốc nước nóng của mình..
  2. ② "She bought a stainless steel tea infuser for loose leaf tea."
  3. ③ "The tea infuser makes brewing loose tea simple and clean."

🔗 Collocations phổ biến: stainless steel tea infuser · drop a tea infuser · use a tea infuser

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2046 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

wall hook

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cái móc gắn trên tường, dùng để treo các vật dụng như áo khoác, túi, mũ hoặc chìa khóa.

📖 Định nghĩa (English): A hook attached to a wall, used for hanging items such as coats, bags, hats, or keys.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Hang your coat on the wall hook by the door."
    Dịch: Hãy treo áo khoác của bạn lên móc treo tường cạnh cửa..
  2. ② "We installed a small wall hook for our keys."
  3. ③ "The wall hook holds her heavy backpack every day."

🔗 Collocations phổ biến: coat wall hook · install a wall hook · wall hook for keys

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2047 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

errand list

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách ghi các việc vặt cần làm trong ngày, ví dụ như mua sắm, gửi thư hoặc lấy đồ giặt là.

📖 Định nghĩa (English): A written list of small tasks or errands that need to be done, such as shopping, posting mail, or picking up dry cleaning.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I made an errand list before going to the mall."
    Dịch: Tôi đã lập danh sách việc vặt trước khi đi trung tâm thương mại..
  2. ② "She checks her errand list every morning."
  3. ③ "Can you add 'buy milk' to my errand list?"

🔗 Collocations phổ biến: make an errand list · check an errand list · add to an errand list · finish an errand list

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2048 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sleep tracker

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị hoặc ứng dụng theo dõi thời lượng và chất lượng giấc ngủ của một người, thường được đeo trên cổ tay hoặc đặt trên giường.

📖 Định nghĩa (English): A device or app that monitors how long and how well a person sleeps, usually worn on the wrist or placed on the bed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My sleep tracker says I slept for seven hours."
    Dịch: Thiết bị theo dõi giấc ngủ của tôi cho biết tôi đã ngủ bảy tiếng..
  2. ② "She bought a new sleep tracker last week."
  3. ③ "Does the sleep tracker record your heart rate?"

🔗 Collocations phổ biến: wear a sleep tracker · sleep tracker app · sleep tracker device · check sleep tracker · sync a sleep tracker

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2049 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

video call

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc gọi điện thoại được thực hiện qua internet bằng hình ảnh, để người tham gia có thể nhìn thấy và nghe thấy nhau trên màn hình.

📖 Định nghĩa (English): A phone call made over the internet using video, so that participants can see and hear each other on a screen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We had a video call with my sister yesterday."
    Dịch: Chúng tôi đã có một cuộc gọi video với chị gái tôi hôm qua..
  2. ② "She joined the meeting by video call."
  3. ③ "My dad doesn't like making video calls."

🔗 Collocations phổ biến: make a video call · join a video call · video call with someone · set up a video call · answer a video call

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2050 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

voice note

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản ghi âm thanh ngắn được gửi cho ai đó qua ứng dụng nhắn tin như WhatsApp hoặc iMessage.

📖 Định nghĩa (English): A short audio recording sent to someone through a messaging app, such as WhatsApp or iMessage.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He sent me a voice note this morning."
    Dịch: Anh ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn thoại sáng nay..
  2. ② "I listen to voice notes while driving."
  3. ③ "Could you record a voice note for her?"

🔗 Collocations phổ biến: send a voice note · record a voice note · listen to a voice note · voice note message · reply by voice note

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách