Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 208/449 — 4487 bài viết
#2071 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

driving license

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ chính thức cho phép một người được phép lái xe cơ giới trên đường công cộng một cách hợp pháp.

📖 Định nghĩa (English): An official document that permits a person to legally drive a motor vehicle on public roads.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He got his driving license last year."
    Dịch: Anh ấy đã có bằng lái xe vào năm ngoái..
  2. ② "You need a driving license to drive a car here."
  3. ③ "Don't forget to renew your driving license before it expires."

🔗 Collocations phổ biến: valid driving license · apply for a driving license · driving license number · suspend a driving license

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2072 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

gas station

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi bán xăng và các loại nhiên liệu khác cho các phương tiện giao thông.

📖 Định nghĩa (English): A place where gasoline and other fuels are sold for motor vehicles.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We need to stop at the gas station."
    Dịch: Chúng tôi cần dừng lại ở trạm xăng..
  2. ② "The nearest gas station is two miles away."
  3. ③ "She works part-time at a gas station near downtown."

🔗 Collocations phổ biến: stop at a gas station · gas station attendant · gas station pump · fill up at the gas station

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2073 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

siesta

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một giấc ngủ ngắn hoặc khoảng nghỉ vào đầu giờ chiều, đặc biệt phổ biến ở các nước có khí hậu nóng.

📖 Định nghĩa (English): A short nap or rest taken in the early afternoon, especially common in hot countries.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Many Spanish people take a siesta after lunch."
    Dịch: Nhiều người Tây Ban Nha ngủ trưa sau bữa trưa..
  2. ② "I'm going to have a quick siesta before dinner."
  3. ③ "In summer, the shops close for siesta."

🔗 Collocations phổ biến: take a siesta · afternoon siesta · after-lunch siesta · have a siesta

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2074 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

street vendor

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người bán hàng hóa, thức ăn hoặc dịch vụ ngoài đường phố thay vì trong cửa hàng.

📖 Định nghĩa (English): A person who sells goods, food, or services on the street rather than in a shop.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I bought fresh fruit from a street vendor."
    Dịch: Tôi đã mua trái cây tươi từ một người bán hàng rong..
  2. ② "Street vendors are very common in Southeast Asia."
  3. ③ "The street vendor sold hot noodles to passersby."

🔗 Collocations phổ biến: buy from a street vendor · street vendor stall · local street vendor · street vendor food

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2075 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

weekend

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thứ Bảy và Chủ Nhật, hai ngày trong tuần khi hầu hết mọi người không phải đi làm.

📖 Định nghĩa (English): Saturday and Sunday, the two days of the week when most people do not have to work.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I love relaxing on the weekend."
    Dịch: Tôi thích thư giãn vào cuối tuần..
  2. ② "What are you doing this weekend?"
  3. ③ "We're going to the beach this weekend."

🔗 Collocations phổ biến: on the weekend · spend the weekend · weekend plans · long weekend

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2076 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cookie jar

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc hộp, thường làm bằng sứ hoặc thủy tinh, dùng để đựng bánh quy trong bếp.

📖 Định nghĩa (English): A container, often made of ceramic or glass, used for storing cookies or biscuits in the kitchen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She keeps a cookie jar on the kitchen counter."
    Dịch: Cô ấy để một hũ đựng bánh quy trên mặt bếp..
  2. ② "He took a cookie from the jar."
  3. ③ "The ceramic cookie jar sits near the toaster."

🔗 Collocations phổ biến: cookie jar lid; empty/full cookie jar; ceramic cookie jar; store cookies in the cookie jar

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2077 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

ground beef

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thịt bò đã được xay nhỏ, thường được sử dụng trong nấu ăn.

📖 Định nghĩa (English): Beef that has been chopped or minced into very small pieces, commonly used in cooking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She bought ground beef to make spaghetti sauce."
    Dịch: Cô ấy mua thịt bò xay để làm sốt mì spaghetti..
  2. ② "Brown the ground beef in a hot pan before adding onions."
  3. ③ "This recipe needs one pound of ground beef."

🔗 Collocations phổ biến: lean ground beef; brown the ground beef; ground beef and rice; fresh ground beef

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2078 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

spotless

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoàn toàn sạch sẽ, không có vết bẩn, vết ố hay bụi.

📖 Định nghĩa (English): Perfectly clean, with no marks, stains, or dirt.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Her kitchen is spotless after she cleans it."
    Dịch: Căn bếp sạch bóng sau khi cô ấy dọn dẹp..
  2. ② "He always keeps his car spotless."
  3. ③ "The hotel room was spotless and ready for guests."

🔗 Collocations phổ biến: spotlessly clean; keep something spotless; spotless record; spotless reputation

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#2079 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

hot water bottle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bình cao su hoặc nhựa đựng nước nóng, dùng để làm ấm giường hoặc giảm đau nhức cơ thể.

📖 Định nghĩa (English): A rubber or plastic container filled with hot water, used to warm a bed or soothe body aches.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I filled the hot water bottle before going to bed."
    Dịch: Tôi đổ đầy nước nóng vào chai trước khi đi ngủ..
  2. ② "She placed the hot water bottle on her stomach to ease the pain."
  3. ③ "A hot water bottle helps me warm up on cold winter nights."

🔗 Collocations phổ biến: fill a hot water bottle · hot water bottle cover · use a hot water bottle · place a hot water bottle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2080 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

memo pad

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuốn sổ giấy nhỏ dùng để viết các ghi chú ngắn, lời nhắc hoặc tin nhắn nhanh.

📖 Định nghĩa (English): A small pad of paper used for writing short notes, reminders, or quick messages.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I keep a memo pad on my desk for quick notes."
    Dịch: Tôi để một cuốn sổ ghi nhớ trên bàn để ghi chú nhanh..
  2. ② "She wrote her shopping list on a memo pad."
  3. ③ "The receptionist used a memo pad to take down phone messages."

🔗 Collocations phổ biến: keep a memo pad · write on a memo pad · tear off a memo pad sheet · memo pad note

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách