Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 209/449 — 4487 bài viết
#2081 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

salt shaker

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hộp nhỏ có lỗ ở phía trên, dùng để rắc muối lên thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): A small container with holes in the top, used for sprinkling salt onto food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Please pass me the salt shaker at dinner."
    Dịch: Làm ơn đưa cho tôi lọ muối khi dùng bữa tối..
  2. ② "The salt shaker is on the kitchen table."
  3. ③ "She shook the salt shaker over the French fries."

🔗 Collocations phổ biến: pass the salt shaker · salt and pepper shaker set · fill the salt shaker · glass salt shaker

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2082 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

teaspoon

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc thìa nhỏ dùng để khuấy trà hoặc cà phê, hoặc để đo lường lượng nhỏ khi nấu ăn.

📖 Định nghĩa (English): A small spoon used for stirring tea or coffee, or for measuring small amounts in cooking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Add two teaspoons of sugar to the tea."
    Dịch: Cho thêm hai thìa cà phê đường vào tách trà..
  2. ② "He stirred his coffee with a teaspoon."
  3. ③ "The recipe calls for a teaspoon of salt."

🔗 Collocations phổ biến: add a teaspoon · teaspoon of sugar · measuring teaspoon · level teaspoon · teaspoon measurement

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2083 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to devour

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn rất nhanh hoặc ngấu nghiến một thứ gì đó

📖 Định nghĩa (English): to eat something very quickly or hungrily

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He devoured the entire pizza in just ten minutes."
    Dịch: Cậu ấy đã ngốn hết cả chiếc pizza chỉ trong mười phút..
  2. ② "The kids devoured their breakfast before going to school."
  3. ③ "I was so hungry that I devoured my lunch at once."

🔗 Collocations phổ biến: devour a book · devour food · devour a meal

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2084 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

soft drink

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ uống ngọt, không chứa cồn, thường có ga và được uống lạnh.

📖 Định nghĩa (English): A sweet, non-alcoholic, usually carbonated beverage served cold.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I prefer water over any soft drink."
    Dịch: Tôi thích nước lọc hơn bất kỳ loại nước ngọt nào..
  2. ② "She ordered a soft drink with her burger and fries."
  3. ③ "Drinking too many soft drinks can harm your teeth."

🔗 Collocations phổ biến: soft drink can · carbonated soft drink · diet soft drink · soft drink bottle · soft drink consumption

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2085 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

burger

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bánh sandwich gồm một miếng thịt xay đã nấu chín, thường là thịt bò, đặt trong một ổ bánh mì cắt đôi, thường kèm các loại topping như phô mai, xà lách và sốt.

📖 Định nghĩa (English): A sandwich consisting of a cooked patty of ground meat, usually beef, placed inside a sliced bun, often with various toppings such as cheese, lettuce, and sauce.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I had a cheeseburger for lunch today."
    Dịch: Tôi đã ăn một chiếc bánh hamburger phô mai cho bữa trưa hôm nay..
  2. ② "She ordered a veggie burger at the restaurant."
  3. ③ "We grilled burgers at the weekend barbecue."

🔗 Collocations phổ biến: cheeseburger · veggie burger · chicken burger · burger joint · order a burger

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2086 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

hose

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ống mềm dẫn nước, được dùng để tưới cây, rửa xe hoặc phun nước dập lửa.

📖 Định nghĩa (English): A flexible tube conveying water, used for watering plants, washing cars, or putting out fires.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I used the garden hose to water the flowers."
    Dịch: Tôi dùng vòi nước vườn để tưới hoa..
  2. ② "She sprayed the muddy dog with the hose."
  3. ③ "The firefighters attached a long hose to the hydrant."

🔗 Collocations phổ biến: garden hose · water hose · spray with a hose · attach a hose · turn on the hose

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2087 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

necklace

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món trang sức được đeo quanh cổ, thường làm bằng dây xích có mặt dây chuyền, hạt hoặc đá quý.

📖 Định nghĩa (English): A piece of jewelry worn around the neck, typically made of a chain with a pendant, beads, or precious stones.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She received a gold necklace for her birthday."
    Dịch: Cô ấy được tặng một chiếc dây chuyền vàng nhân dịp sinh nhật..
  2. ② "He bought his wife a pearl necklace for their anniversary."
  3. ③ "The clasp on my necklace broke and the beads fell on the floor."

🔗 Collocations phổ biến: pearl necklace · gold necklace · silver necklace · wear a necklace · diamond necklace

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2088 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pizza

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món ăn có nguồn gốc từ Ý, gồm một đế bánh dẹt và tròn phủ sốt cà chua, phô mai và nhiều nguyên liệu khác, được nướng ở nhiệt độ cao.

📖 Định nghĩa (English): A dish of Italian origin consisting of a flat, round base of dough topped with tomato sauce, cheese, and various other ingredients, baked at a high temperature.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We ordered a pepperoni pizza for dinner."
    Dịch: Chúng tôi đã gọi một chiếc pizza xúc xích cho bữa tối..
  2. ② "She likes pizza with mushrooms and olives."
  3. ③ "They delivered two large pizzas to our house last night."

🔗 Collocations phổ biến: pepperoni pizza · cheese pizza · pizza delivery · order a pizza · pizza slice · homemade pizza

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2089 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

rake

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công cụ làm vườn có tay cầm dài và một hàng răng nhọn ở cuối, dùng để gom lá hoặc làm phẳng đất.

📖 Định nghĩa (English): A gardening tool with a long handle and a row of pointed teeth at the end, used for gathering leaves or smoothing soil.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He used a rake to gather the fallen leaves in the yard."
    Dịch: Anh ấy dùng cái cào để gom những chiếc lá rơi trong sân..
  2. ② "I bought a new garden rake at the hardware store."
  3. ③ "She raked the soil smooth before planting the seeds."

🔗 Collocations phổ biến: garden rake · leaf rake · rake leaves · rake the soil · rake up leaves

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2090 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

trampoline

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm vải chắc được gắn vào khung kim loại bằng lò xo, dùng làm ván nhún để nhảy và thực hiện các động tác nhào lộn.

📖 Định nghĩa (English): A strong fabric sheet attached by springs to a metal frame, used as a springboard for jumping and acrobatic tricks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The kids spent hours jumping on the trampoline in the backyard."
    Dịch: Bọn trẻ dành hàng giờ để nhảy trên bạt nhún ở sân sau..
  2. ② "She bounced high on the trampoline during her gymnastics practice."
  3. ③ "We set up a large trampoline at the cottage last summer."

🔗 Collocations phổ biến: jump on a trampoline · trampoline park · bounce on a trampoline · mini trampoline · backyard trampoline

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách