Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 211/449 — 4487 bài viết
#2101 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to scroll

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: di chuyển văn bản hoặc hình ảnh lên, xuống hoặc sang ngang trên màn hình

📖 Định nghĩa (English): to move text or images up, down, or sideways on a screen

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I scroll through social media before bed."
    Dịch: Tôi lướt mạng xã hội trước khi ngủ..
  2. ② "She scrolled down to find more information."
  3. ③ "He scrolled through the news on his tablet."

🔗 Collocations phổ biến: scroll down · scroll up · scroll through · scroll endlessly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2102 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to switch off

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tắt một thiết bị, đèn hoặc máy móc

📖 Định nghĩa (English): to turn off a device, light, or machine

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Please switch off the lights before you leave."
    Dịch: Làm ơn tắt đèn trước khi bạn rời đi..
  2. ② "He switched off his phone during the meeting."
  3. ③ "Don't forget to switch off the heater when you go out."

🔗 Collocations phổ biến: switch off the light · switch off automatically · switch off completely · switch off the TV

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2103 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to work out

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tập thể dục thể thao để giữ sức khỏe hoặc trở nên khỏe hơn

📖 Định nghĩa (English): to do physical exercise to stay healthy or become stronger

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I work out at the gym three times a week."
    Dịch: Tôi tập thể dục ở phòng gym ba lần một tuần..
  2. ② "She works out every morning before work."
  3. ③ "He works out with his friends on weekends."

🔗 Collocations phổ biến: work out regularly · work out at the gym · work out hard · work out daily

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2104 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

ice tray

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khay nhựa hoặc silicon có các ngăn riêng biệt dùng để làm đông nước thành từng viên đá.

📖 Định nghĩa (English): A plastic or silicone tray with divided compartments used to freeze water into individual ice cubes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I filled the ice tray and put it in the freezer."
    Dịch: Tôi đổ nước vào khay đá và đặt nó vào tủ đông..
  2. ② "The silicone ice tray makes it easy to pop out the cubes."
  3. ③ "She ran warm water over the ice tray to release the stuck cubes."

🔗 Collocations phổ biến: ice tray in the freezer · fill the ice tray · silicone ice tray · pop out the ice tray · ice tray compartments

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2105 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

haircut

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động cắt tóc hoặc kiểu tóc đã được cắt theo một cách cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): The act of cutting someone's hair or the style in which their hair has been cut.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I got a new haircut at the salon yesterday."
    Dịch: Hôm qua tôi đã đi cắt tóc mới ở tiệm..
  2. ② "Her haircut looks really stylish."
  3. ③ "He asked for a short haircut."

🔗 Collocations phổ biến: get a haircut · have a haircut · short haircut · new haircut · stylish haircut

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2106 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

main course

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn lớn nhất hoặc quan trọng nhất trong bữa ăn, được phục vụ sau món khai vị.

📖 Định nghĩa (English): The largest or most important dish of a meal, served after the appetizer.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The main course is grilled salmon."
    Dịch: Món chính là cá hồi nướng..
  2. ② "What did you order for the main course?"
  3. ③ "Save room for the main course."

🔗 Collocations phổ biến: serve the main course · order the main course · for the main course · delicious main course

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2107 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

mineral water

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước từ suối tự nhiên chứa các khoáng chất hòa tan, thường được đóng chai để uống.

📖 Định nghĩa (English): Water that comes from a natural spring and contains dissolved minerals, often bottled for drinking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I prefer mineral water to soft drinks."
    Dịch: Tôi thích uống nước khoáng hơn nước ngọt..
  2. ② "She ordered a bottle of mineral water at the restaurant."
  3. ③ "Mineral water is healthier than tap water."

🔗 Collocations phổ biến: bottled mineral water · sparkling mineral water · drink mineral water · order mineral water

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2108 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tattoo

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình vẽ hoặc dấu hiệu vĩnh viễn trên da được tạo bằng cách xăm mực vào các lớp da.

📖 Định nghĩa (English): A permanent design or mark on the skin made by inserting ink into the layers of skin.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She has a small tattoo on her wrist."
    Dịch: Cô ấy có một hình xăm nhỏ trên cổ tay..
  2. ② "He wants to get a tattoo on his arm."
  3. ③ "My parents don't like tattoos."

🔗 Collocations phổ biến: get a tattoo · have a tattoo · small tattoo · tattoo artist · tattoo shop

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2109 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

do the rounds

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi từ nơi này sang nơi khác theo thứ tự, thường để thực hiện nhiệm vụ hoặc đến thăm; cũng dùng khi câu chuyện hoặc bệnh lan rộng.

📖 Định nghĩa (English): To go from place to place in sequence, often performing a duty or visiting; also used when a story or illness spreads among many people.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The doctor is doing the rounds at the hospital this morning."
    Dịch: Bác sĩ đang đi thăm các phòng bệnh ở bệnh viện sáng nay..
  2. ② "My mum is doing the rounds of the shops looking for a bargain."
  3. ③ "A nasty cold is doing the rounds at the office."

🔗 Collocations phổ biến: do the rounds of · do the rounds at · a story doing the rounds

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb phrase)


#2110 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

hit the books

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Học một cách tích cực, đặc biệt là để chuẩn bị cho kỳ thi hoặc bài kiểm tra.

📖 Định nghĩa (English): To study intensively, especially for an exam or test.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I have to hit the books tonight for my history exam."
    Dịch: Tối nay tôi phải học bài để chuẩn bị cho kỳ thi lịch sử..
  2. ② "She's hitting the books all weekend to get ready for the test."
  3. ③ "Time to hit the books — the final exams are next week."

🔗 Collocations phổ biến: hit the books hard · time to hit the books · need to hit the books

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb phrase)


← Quay lại danh sách