Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 217/449 — 4487 bài viết
#2161 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

museum

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà nơi trưng bày và lưu giữ các đồ vật có giá trị lịch sử, khoa học hoặc nghệ thuật.

📖 Định nghĩa (English): A building where objects of historical, scientific, or artistic interest are kept and displayed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We visited the science museum on Sunday."
    Dịch: Chúng tôi đã thăm viện bảo tàng khoa học vào Chủ nhật..
  2. ② "The museum has an impressive art collection."
  3. ③ "This museum tells the history of our city."

🔗 Collocations phổ biến: visit a museum · art museum · museum exhibit · natural history museum

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2162 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

shave

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cắt lông sát da, đặc biệt là trên mặt, bằng dao cạo.

📖 Định nghĩa (English): To cut hair very close to the skin, especially on the face, using a razor.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He shaves every morning before work."
    Dịch: Anh ấy cạo râu mỗi buổi sáng trước khi đi làm..
  2. ② "I cut myself while shaving this morning."
  3. ③ "She decided to shave her head for charity."

🔗 Collocations phổ biến: shave one's face · electric shaver · shaving cream · wet shave

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2163 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to check up on

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đến thăm hoặc liên lạc với ai đó để đảm bảo họ khỏe hoặc để tìm hiểu tình hình một việc gì đó

📖 Định nghĩa (English): to visit or contact someone to make sure they are well or to find out how something is progressing

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I called to check up on my grandma."
    Dịch: Tôi gọi điện để hỏi thăm bà của tôi..
  2. ② "She checks up on her elderly neighbor every week."
  3. ③ "The doctor will check up on you tomorrow."

🔗 Collocations phổ biến: check up on someone · check up on health · regularly check up on · check up on progress

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2164 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bed linen

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khăn trải giường, vỏ gối, vỏ chăn và các đồ vải khác dùng trên giường.

📖 Định nghĩa (English): Sheets, pillowcases, duvet covers, and other cloth items used on a bed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We change the bed linen every week."
    Dịch: Chúng tôi thay chăn ga gối mỗi tuần..
  2. ② "This shop sells high-quality cotton bed linen."
  3. ③ "The fresh bed linen smells like flowers."

🔗 Collocations phổ biến: change the bed linen · fresh bed linen · cotton bed linen · white bed linen

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2165 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

snack break

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian ngắn trong ngày khi ai đó ngừng làm việc hoặc học để ăn một ít thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): A short period during the day when someone stops working or studying to eat a small amount of food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Let's take a snack break before we continue the meeting."
    Dịch: Chúng ta nghỉ ăn nhẹ một chút trước khi tiếp tục cuộc họp..
  2. ② "The kids have a snack break at 3 p.m. every day."
  3. ③ "I always need a snack break in the afternoon to stay focused."

🔗 Collocations phổ biến: take a snack break · afternoon snack break · quick snack break · snack break time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2166 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

welcome sign

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm biển, thường đặt gần lối vào, dùng để chào đón khách thăm hoặc khách mời.

📖 Định nghĩa (English): A sign, usually placed near an entrance, that greets visitors or guests.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "There is a large welcome sign at the hotel entrance."
    Dịch: Có một tấm biển chào mừng lớn ở lối vào khách sạn..
  2. ② "They put up a welcome sign for the new neighbors."
  3. ③ "The welcome sign says "Have a nice stay!"."

🔗 Collocations phổ biến: put up a welcome sign · welcome sign at the door · large welcome sign · welcome sign with flowers

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2167 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

do the cleaning

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lau dọn nhà cửa hoặc một căn phòng một cách kỹ lưỡng, bao gồm các bề mặt, sàn nhà và đồ đạc.

📖 Định nghĩa (English): To clean a house or room thoroughly, including surfaces, floors, and furniture.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I usually do the cleaning every Saturday morning."
    Dịch: Tôi thường dọn dẹp nhà cửa vào mỗi sáng thứ Bảy..
  2. ② "She does the cleaning before the guests arrive."
  3. ③ "Let's do the cleaning together this weekend."

🔗 Collocations phổ biến: do the cleaning · do a thorough cleaning · cleaning routine · cleaning supplies · cleaning duties

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2168 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

do the gardening

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm việc trong vườn, chăm sóc cây cối, cắt cỏ và thực hiện các công việc ngoài trời liên quan.

📖 Định nghĩa (English): To work in a garden, taking care of plants, cutting grass, and doing related outdoor tasks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He does the gardening every weekend to relax."
    Dịch: Anh ấy làm vườn vào mỗi cuối tuần để thư giãn..
  2. ② "My mother enjoys doing the gardening in the early morning."
  3. ③ "We need to do the gardening before the weather gets too hot."

🔗 Collocations phổ biến: do the gardening · gardening tools · gardening gloves · gardening chores · gardening hobby

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2169 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

do the housework

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực hiện các công việc gia đình như dọn dẹp, nấu ăn, giặt giũ và sắp xếp.

📖 Định nghĩa (English): To do the household tasks such as cleaning, cooking, washing, and tidying.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I usually do the housework after coming home from work."
    Dịch: Tôi thường làm việc nhà sau khi đi làm về..
  2. ② "She does most of the housework in our household."
  3. ③ "They split the housework equally between them."

🔗 Collocations phổ biến: do the housework · share the housework · housework chores · housework duties · household tasks

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2170 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

do the ironing

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ủi quần áo bằng bàn ủi nóng để làm phẳng nếp nhăn và giúp quần áo trông gọn gàng.

📖 Định nghĩa (English): To press clothes with a hot iron to remove wrinkles and make them look neat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I always do the ironing on Sunday evenings."
    Dịch: Tôi luôn ủi đồ vào các tối Chủ nhật..
  2. ② "She does the ironing while listening to music."
  3. ③ "Could you do the ironing before the meeting tomorrow?"

🔗 Collocations phổ biến: do the ironing · ironing board · pile of ironing · ironing chores · ironing basket

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách