Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 214/449 — 4487 bài viết
#2131 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

porridge

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn mềm được làm bằng cách nấu yến mạch hoặc ngũ cốc khác trong sữa hoặc nước, thường ăn vào bữa sáng.

📖 Định nghĩa (English): A soft food made by boiling oats or another grain in milk or water, typically eaten for breakfast.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I have a bowl of porridge for breakfast every day."
    Dịch: Tôi ăn một bát cháo cho bữa sáng mỗi ngày..
  2. ② "She made porridge with honey and sliced bananas."
  3. ③ "Oat porridge is very healthy and keeps you full for hours."

🔗 Collocations phổ biến: bowl of porridge · oatmeal porridge · rice porridge · hot porridge · creamy porridge · porridge oats

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2132 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

vinegar

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất lỏng có vị chua được làm bằng cách lên men rượu vang, nước táo hoặc các chất lỏng khác, dùng trong nấu ăn hoặc làm gia vị.

📖 Định nghĩa (English): A sour-tasting liquid made by fermenting wine, cider, or other liquids, used in cooking or as a condiment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Add a splash of vinegar to the salad dressing."
    Dịch: Thêm một chút giấm vào nước sốt salad..
  2. ② "She cleans her kitchen counters with white vinegar."
  3. ③ "Apple cider vinegar is popular for its health benefits."

🔗 Collocations phổ biến: apple cider vinegar · balsamic vinegar · white vinegar · rice vinegar · red wine vinegar · vinegar dressing

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2133 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

body clock

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơ chế sinh học bên trong cơ thể điều chỉnh giấc ngủ, cơn đói và các chu kỳ khác của cơ thể theo chu kỳ khoảng 24 giờ.

📖 Định nghĩa (English): The internal biological mechanism in a person that regulates sleep, hunger, and other body cycles in approximately 24-hour periods.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My body clock wakes me up at 6 a.m. every day."
    Dịch: Đồng hồ sinh học của tôi đánh thức tôi dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày..
  2. ② "Jet lag can disrupt your body clock for several days."
  3. ③ "Working night shifts may affect your body clock over time."

🔗 Collocations phổ biến: reset your body clock · disrupt your body clock · body clock is off · listen to your body clock

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2134 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

curbside pickup

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ cho phép khách hàng đặt hàng trực tuyến và nhận hàng ngay ngoài cửa hàng mà không cần vào bên trong.

📖 Định nghĩa (English): A service where customers order goods online and pick them up outside the store without having to go inside.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I prefer curbside pickup because it saves me time."
    Dịch: Tôi thích dịch vụ nhận hàng tại lề đường vì nó giúp tôi tiết kiệm thời gian..
  2. ② "Many supermarkets now offer curbside pickup for online orders."
  3. ③ "Curbside pickup became very popular during the pandemic."

🔗 Collocations phổ biến: curbside pickup service · curbside pickup order · offer curbside pickup · use curbside pickup

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2135 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fitness routine

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi bài tập thể chất hoặc hoạt động thể dục được thực hiện thường xuyên để giữ gìn sức khỏe và vóc dáng.

📖 Định nghĩa (English): A regular set of physical exercises or activities that a person performs to stay healthy and keep their body in good shape.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I do my fitness routine every morning before work."
    Dịch: Tôi thực hiện thói quen tập luyện thể dục mỗi sáng trước khi đi làm..
  2. ② "A good fitness routine should include both cardio and strength training."
  3. ③ "She built a daily fitness routine over several months."

🔗 Collocations phổ biến: daily fitness routine · follow a fitness routine · establish a fitness routine · stick to a fitness routine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2136 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

food delivery

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ vận chuyển thức ăn đã nấu sẵn hoặc đồ ăn nhà hàng đến tận nhà hoặc nơi làm việc của khách hàng.

📖 Định nghĩa (English): A service where prepared meals or restaurant food are brought directly to a customer's home or workplace.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We ordered food delivery for dinner last night."
    Dịch: Chúng tôi đã đặt dịch vụ giao đồ ăn cho bữa tối tối qua..
  2. ② "Food delivery apps have become very popular in big cities."
  3. ③ "He works as a food delivery driver on weekends."

🔗 Collocations phổ biến: order food delivery · food delivery app · food delivery service · food delivery driver

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2137 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

grocery delivery

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ giao thực phẩm, đồ uống và các vật dụng gia đình từ siêu thị đến tận nhà khách hàng.

📖 Định nghĩa (English): A service that brings food, drinks, and household items from a supermarket directly to a customer's home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Grocery delivery saves me a lot of time on busy days."
    Dịch: Dịch vụ giao hàng tạp hóa giúp tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian vào những ngày bận rộn..
  2. ② "Many stores now offer grocery delivery options for online shoppers."
  3. ③ "My mother schedules grocery delivery every Saturday morning."

🔗 Collocations phổ biến: grocery delivery service · online grocery delivery · schedule grocery delivery · same-day grocery delivery

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2138 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

mindful eating

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc thực hành tập trung hoàn toàn vào trải nghiệm ăn uống, bao gồm hương vị thức ăn và cảm giác đói hay no.

📖 Định nghĩa (English): The practice of paying full attention to the experience of eating and drinking, both the flavors and the feelings of hunger and fullness.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Mindful eating helps you enjoy your food more."
    Dịch: Việc ăn uống có ý thức giúp bạn cảm nhận được hương vị món ăn rõ ràng hơn..
  2. ② "She started practicing mindful eating to control her portion sizes."
  3. ③ "Mindful eating can reduce overeating and improve digestion."

🔗 Collocations phổ biến: practice mindful eating · mindful eating habits · mindful eating approach · mindful eating technique

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2139 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

birthday

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày kỷ niệm một người được sinh ra, thường được tổ chức mỗi năm với buổi gặp mặt hoặc quà tặng.

📖 Định nghĩa (English): The anniversary of the day on which a person was born, typically celebrated each year with a gathering or gifts.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My birthday is in June."
    Dịch: Sinh nhật của tôi là vào tháng Sáu..
  2. ② "She received many gifts on her birthday."
  3. ③ "We are planning a birthday party for him."

🔗 Collocations phổ biến: birthday party · birthday cake · birthday gift · birthday wish

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2140 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

diet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại thức ăn mà một người thường ăn, hoặc chế độ ăn đặc biệt mà người ta tự hạn chế vì lý do sức khỏe.

📖 Định nghĩa (English): The kind of food that a person habitually eats, or a special course of food to which one restricts oneself for health reasons.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "A healthy diet is important for your body."
    Dịch: Một chế độ ăn lành mạnh rất quan trọng đối với cơ thể bạn..
  2. ② "She is on a strict diet to lose weight."
  3. ③ "The doctor recommended a balanced diet."

🔗 Collocations phổ biến: healthy diet · balanced diet · strict diet · diet plan

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách