Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 215/449 — 4487 bài viết
#2141 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

holiday

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày lễ hội hoặc vui chơi khi không phải làm việc, hoặc khoảng thời gian nghỉ dài ở xa nhà.

📖 Định nghĩa (English): A day of festivity or recreation when no work is done, or an extended period of recreation away from home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We are going on holiday next month."
    Dịch: Chúng tôi sẽ đi nghỉ vào tháng tới..
  2. ② "Christmas is a public holiday."
  3. ③ "I need a holiday to relax."

🔗 Collocations phổ biến: public holiday · summer holiday · on holiday · holiday season

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2142 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

weather

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái của khí quyển tại một địa điểm và thời gian cụ thể, liên quan đến nhiệt độ, mây, độ khô, nắng, gió và mưa.

📖 Định nghĩa (English): The state of the atmosphere at a particular place and time, with respect to heat, cloudiness, dryness, sunshine, wind, and rain.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The weather is nice today."
    Dịch: Hôm nay thời tiết rất đẹp..
  2. ② "Bad weather delayed our flight."
  3. ③ "I always check the weather before going out."

🔗 Collocations phổ biến: weather forecast · weather conditions · bad weather · weather report

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2143 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

family dinner

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn tối của các thành viên trong gia đình cùng quây quần tại nhà hoặc tại nhà hàng.

📖 Định nghĩa (English): A meal eaten in the evening with all members of a family gathered together at home or in a restaurant.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We always have family dinner together at 7 p.m."
    Dịch: Chúng tôi luôn cùng nhau ăn tối gia đình lúc 7 giờ tối..
  2. ② "Family dinner is a great time to share stories about the day."
  3. ③ "She helped her mom prepare the family dinner."

🔗 Collocations phổ biến: have family dinner · prepare family dinner · family dinner table · family dinner time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#2144 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

morning commute

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành trình thường ngày từ nhà đến nơi làm việc hoặc trường học vào buổi sáng.

📖 Định nghĩa (English): The daily journey from home to work or school that takes place in the morning hours.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My morning commute takes about forty minutes by bus."
    Dịch: Việc đi làm buổi sáng của tôi mất khoảng bốn mươi phút bằng xe buýt..
  2. ② "He listens to podcasts during his morning commute."
  3. ③ "Heavy traffic makes the morning commute very stressful."

🔗 Collocations phổ biến: long morning commute · daily morning commute · during the morning commute · morning commute traffic

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#2145 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

morning workout

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi tập thể dục được thực hiện vào đầu giờ sáng trong ngày.

📖 Định nghĩa (English): A session of physical exercise performed in the early part of the day.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I do a quick morning workout before breakfast."
    Dịch: Tôi tập thể dục nhanh vào buổi sáng trước bữa sáng..
  2. ② "A morning workout helps me feel energized all day."
  3. ③ "She missed her morning workout because she woke up late."

🔗 Collocations phổ biến: do a morning workout · morning workout routine · daily morning workout · skip a morning workout

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#2146 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

quick fix

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một giải pháp nhanh chóng nhưng thường chỉ mang tính tạm thời cho một vấn đề.

📖 Định nghĩa (English): A fast but often temporary solution to a problem or issue.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Eating a candy bar is just a quick fix for hunger."
    Dịch: Ăn một thanh kẹo chỉ là cách giải quyết tạm thời cho cơn đói..
  2. ② "I need a quick fix for this broken chair leg."
  3. ③ "A quick fix will not solve the underlying problem."

🔗 Collocations phổ biến: a quick fix for · quick fix solution · need a quick fix · just a quick fix

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2147 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

rainy afternoon

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi chiều có mưa, thường gắn liền với việc ở trong nhà và các hoạt động yên tĩnh.

📖 Định nghĩa (English): An afternoon during which it is raining, often associated with staying indoors and quiet activities.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We stayed home on a rainy afternoon and watched movies."
    Dịch: Chúng tôi ở nhà vào một buổi chiều mưa và xem phim..
  2. ② "A rainy afternoon is perfect for curling up with a book."
  3. ③ "They cancelled the picnic because of the rainy afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: on a rainy afternoon · during a rainy afternoon · spend a rainy afternoon · rainy afternoon nap

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#2148 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

weekend brunch

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn muộn vào sáng thứ Bảy hoặc Chủ Nhật, kết hợp các món ăn sáng và ăn trưa.

📖 Định nghĩa (English): A late morning meal eaten on Saturday or Sunday, combining typical breakfast and lunch foods.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Let's go for weekend brunch at the new café on Sunday."
    Dịch: Chúng ta hãy đi ăn brunch cuối tuần ở quán cà phê mới vào ngày Chủ Nhật nhé..
  2. ② "She invited her friends to a weekend brunch at her house."
  3. ③ "The restaurant has a special weekend brunch menu."

🔗 Collocations phổ biến: go for weekend brunch · weekend brunch menu · host a weekend brunch · weekend brunch spot

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2149 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

coin purse

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi nhỏ dùng để đựng tiền xu, thường có khóa kéo hoặc móc gài.

📖 Định nghĩa (English): A small bag or pouch used for carrying coins, often fastened with a clasp or zipper.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She keeps her coins in a small coin purse."
    Dịch: Cô ấy giữ tiền xu trong một chiếc ví nhỏ..
  2. ② "My grandmother gave me a beautiful leather coin purse."
  3. ③ "He lost his coin purse somewhere on the bus."

🔗 Collocations phổ biến: leather coin purse · small coin purse · empty coin purse · coin purse zipper

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2150 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cupboard

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất có kệ và cửa, dùng để cất giữ bát đĩa, thực phẩm hoặc các đồ vật trong nhà.

📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture with shelves and doors, used for storing dishes, food, or other household items.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Please put the dishes back in the cupboard."
    Dịch: Làm ơn cất bát đĩa lại trong tủ..
  2. ② "The kitchen cupboard is full of spices."
  3. ③ "We need a new cupboard for the bathroom."

🔗 Collocations phổ biến: kitchen cupboard · bathroom cupboard · built-in cupboard · cupboard doors

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách