Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 218/449 — 4487 bài viết
#2171 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

do the vacuuming

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch sàn nhà, thảm hoặc tấm trải sàn bằng máy hút bụi.

📖 Định nghĩa (English): To clean floors, carpets, or rugs using a vacuum cleaner.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I do the vacuuming twice a week to keep the house clean."
    Dịch: Tôi hút bụi hai lần một tuần để giữ nhà sạch sẽ..
  2. ② "Please do the vacuuming in the living room first."
  3. ③ "She does the vacuuming while the children are at school."

🔗 Collocations phổ biến: do the vacuuming · vacuum cleaner · vacuum the floor · vacuum the carpet · vacuum the rug

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2172 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

do the washing up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa bát đĩa, chảo và dao kéo bằng tay sau bữa ăn (chủ yếu trong tiếng Anh Anh).

📖 Định nghĩa (English): To wash dishes, pans, and cutlery by hand after a meal (mainly British English).

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Could you do the washing up after dinner tonight?"
    Dịch: Bạn có thể rửa bát đĩa sau bữa tối nay không?.
  2. ② "I always do the washing up before going to bed."
  3. ③ "He never does the washing up because he hates it."

🔗 Collocations phổ biến: do the washing up · washing-up liquid · washing-up bowl · pile of washing-up · help with the washing-up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2173 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

high-maintenance

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cần nhiều sự chăm sóc, công sức, sự quan tâm hoặc tiền bạc để duy trì ở trạng thái tốt.

📖 Định nghĩa (English): Requiring a lot of care, effort, attention, or money to keep in good condition.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My sister's long hair is very high-maintenance and takes hours to style."
    Dịch: Mái tóc dài của chị tôi rất khó chiều và mất hàng giờ để tạo kiểu..
  2. ② "This plant is too high-maintenance for someone who travels often."
  3. ③ "Some luxury cars are high-maintenance and expensive to repair."

🔗 Collocations phổ biến: high-maintenance person · high-maintenance pet · high-maintenance plant · high-maintenance relationship

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#2174 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

laid-back

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thoải mái, bình tĩnh và không dễ lo lắng hay căng thẳng về mọi thứ.

📖 Định nghĩa (English): Relaxed, calm, and not easily worried or stressed about things.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He has a laid-back attitude about work deadlines."
    Dịch: Anh ấy có thái độ thoải mái về các thời hạn trong công việc..
  2. ② "We had a really laid-back weekend at the beach."
  3. ③ "Our boss is laid-back and rarely checks on us."

🔗 Collocations phổ biến: laid-back attitude · laid-back lifestyle · laid-back personality · laid-back vibe

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#2175 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

off the hook

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Không còn gặp rắc rối nữa hoặc không còn phải làm điều gì đó; được giải thoát khỏi một nghĩa vụ.

📖 Định nghĩa (English): No longer in trouble or no longer required to do something; freed from an obligation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I'm glad I'm off the hook for the late shift tonight."
    Dịch: Tôi mừng vì tối nay mình không phải trực ca khuya..
  2. ② "My parents let me off the hook for forgetting my brother's birthday."
  3. ③ "After the test, I felt off the hook until the results came out."

🔗 Collocations phổ biến: let someone off the hook · get off the hook · off the hook from doing something · be off the hook

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom


#2176 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

picky eater

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người rất kén chọn trong việc ăn uống và từ chối nhiều loại thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): A person who is very selective about the foods they eat and refuses many kinds of food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My daughter is a picky eater and refuses most green vegetables."
    Dịch: Con gái tôi là đứa kén ăn và từ chối hầu hết các loại rau xanh..
  2. ② "Being a picky eater makes it hard to enjoy family dinners."
  3. ③ "Some picky eaters will only eat food that is a specific color."

🔗 Collocations phổ biến: be a picky eater · picky eater child · picky eater habits · raise a picky eater

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2177 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sweet tooth

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sở thích hoặc cơn thèm mạnh đối với các loại thức ăn ngọt như kẹo, bánh và sô cô la.

📖 Định nghĩa (English): A strong liking or craving for sweet foods such as candy, cakes, and chocolate.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I have a sweet tooth, so I always order dessert after dinner."
    Dịch: Tôi hảo ngọt nên luôn gọi món tráng miệng sau bữa tối..
  2. ② "Her sweet tooth often gets her into trouble at the dentist."
  3. ③ "If you have a sweet tooth, you will love this chocolate cake."

🔗 Collocations phổ biến: have a sweet tooth · satisfy a sweet tooth · feed a sweet tooth · satisfy one's sweet tooth

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2178 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

clothes steamer

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện nhỏ sử dụng hơi nước nóng để làm phẳng nếp nhăn trên quần áo và vải.

📖 Định nghĩa (English): A small electrical device that uses hot steam to remove wrinkles and creases from clothing and fabric.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I use a clothes steamer to freshen up my shirt before work."
    Dịch: Tôi dùng bàn là hơi nước để làm phẳng áo sơ mi trước khi đi làm..
  2. ② "A handheld clothes steamer is very convenient for travel."
  3. ③ "Be careful not to burn yourself when using the clothes steamer."

🔗 Collocations phổ biến: handheld clothes steamer; use a clothes steamer; travel clothes steamer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2179 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

door chain

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sợi xích kim loại nhỏ gắn ở mặt trong của cửa, dùng để kéo ngang nhằm tăng cường an ninh trước khi mở cửa hoàn toàn.

📖 Định nghĩa (English): A small metal chain fixed to the inside of a door that you slide across to add extra security before fully opening it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Remember to slide the door chain across before opening the door at night."
    Dịch: Hãy nhớ khóa xích cửa trước khi mở cửa vào ban đêm..
  2. ② "The door chain stopped the stranger from pushing his way inside."
  3. ③ "She always puts on the door chain when her children are home alone."

🔗 Collocations phổ biến: put on the door chain; slide the door chain; door chain lock

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2180 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fire extinguisher

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thùng kim loại chứa nước, bọt hoặc hóa chất, được dùng để dập tắt các đám cháy nhỏ trong trường hợp khẩn cấp.

📖 Định nghĩa (English): A metal container filled with water, foam, or chemicals that is used to put out small fires in an emergency.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Every kitchen should have a fire extinguisher within easy reach."
    Dịch: Mỗi nhà bếp nên có một bình chữa cháy trong tầm tay..
  2. ② "He grabbed the fire extinguisher and put out the small fire on the stove."
  3. ③ "Check the pressure gauge on your fire extinguisher once a year."

🔗 Collocations phổ biến: fire extinguisher inspection; use a fire extinguisher; portable fire extinguisher

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách