Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 248/449 — 4487 bài viết
#2471 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

linger

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ở lại một nơi lâu hơn bình thường vì không muốn rời đi, hoặc vì điều gì đó vẫn tiếp tục.

📖 Định nghĩa (English): To stay in a place longer than usual because you do not want to leave, or because something continues.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We lingered over coffee and dessert."
    Dịch: Chúng tôi nán lại uống cà phê và ăn tráng miệng..
  2. ② "The smell of perfume lingered in the room."
  3. ③ "She lingered at the door for a few minutes."

🔗 Collocations phổ biến: linger over · linger on · linger in · linger at

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2472 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

garden hose

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ống nước mềm dài dùng để tưới cây hoặc rửa các khu vực ngoài trời.

📖 Định nghĩa (English): A long flexible tube used to carry water for watering plants or washing outdoor areas.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I use the garden hose to water my tomato plants every morning."
    Dịch: Tôi dùng ống nước tưới cây cà chua mỗi buổi sáng..
  2. ② "Please put the garden hose back in the shed after use."
  3. ③ "The garden hose is too short to reach the back of the yard."

🔗 Collocations phổ biến: water with a garden hose · coil up the garden hose · attach a garden hose · garden hose reel

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2473 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sugar bowl

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bát nhỏ, thường có nắp, dùng để đựng đường trên bàn ăn.

📖 Định nghĩa (English): A small bowl, usually with a lid, used for serving sugar at the table.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She keeps the sugar bowl on the dining table for coffee time."
    Dịch: Cô ấy đặt bát đường trên bàn ăn cho giờ uống cà phê..
  2. ② "The sugar bowl comes with a matching lid and small spoon."
  3. ③ "Could you please refill the sugar bowl?"

🔗 Collocations phổ biến: refill the sugar bowl · sugar bowl with lid · ceramic sugar bowl · matching sugar bowl

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2474 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

family meeting

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi họp của các thành viên trong gia đình để thảo luận về các vấn đề trong nhà, đưa ra quyết định hoặc cùng giải quyết vấn đề.

📖 Định nghĩa (English): A gathering of family members to discuss household matters, make decisions, or solve problems together.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We had a family meeting to plan our vacation."
    Dịch: Chúng tôi đã có một cuộc họp gia đình để lên kế hoạch cho kỳ nghỉ..
  2. ② "A family meeting helped us decide on the new house rules."
  3. ③ "My parents called a family meeting after dinner."

🔗 Collocations phổ biến: hold a family meeting · call a family meeting · family meeting agenda · family meeting time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2475 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

neighborhood watch

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chương trình cộng đồng nơi người dân địa phương phối hợp với nhau để ngăn ngừa tội phạm và giữ an toàn cho khu vực của họ.

📖 Định nghĩa (English): A community program where local residents work together to prevent crime and keep their area safe.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Our neighborhood watch meets once a month."
    Dịch: Đội tuần tra khu phố của chúng tôi họp mỗi tháng một lần..
  2. ② "The neighborhood watch reported the suspicious car to the police."
  3. ③ "Joining a neighborhood watch makes the street safer."

🔗 Collocations phổ biến: neighborhood watch program · start/join a neighborhood watch · neighborhood watch meeting · neighborhood watch group

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2476 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

gut feeling

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm giác hoặc niềm tin về điều gì đó mà không cần lý trí hay bằng chứng rõ ràng; trực giác

📖 Định nghĩa (English): a feeling or belief about something without relying on conscious reasoning or evidence; intuition

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I have a gut feeling that this job will be good for me."
    Dịch: Tôi có linh giác rằng công việc này sẽ tốt cho tôi..
  2. ② "Trust your gut feeling when you can't decide which apartment to rent."
  3. ③ "Her gut feeling about the weather turned out to be right that morning."

🔗 Collocations phổ biến: have a gut feeling · trust your gut feeling · follow your gut · gut feeling says

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2477 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

once in a blue moon

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: rất hiếm khi xảy ra; hầu như không bao giờ

📖 Định nghĩa (English): very rarely; almost never

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We only see each other once in a blue moon these days."
    Dịch: Chúng tôi chỉ gặp nhau rất hiếm khi..
  2. ② "He visits his grandparents once in a blue moon now."
  3. ③ "This little café is packed only once in a blue moon."

🔗 Collocations phổ biến: happen once in a blue moon · see each other once in a blue moon · visit once in a blue moon

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (adverb phrase)


#2478 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pet peeve

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: điều gì đó mà một người cụ thể thấy đặc biệt khó chịu

📖 Định nghĩa (English): something that a particular person finds especially annoying

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Loud chewing is my biggest pet peeve at home."
    Dịch: Việc nhai to là điều khiến tôi khó chịu nhất ở nhà..
  2. ② "Everyone has their own pet peeves in the office."
  3. ③ "His pet peeve is people who don't use turn signals while driving."

🔗 Collocations phổ biến: biggest pet peeve · personal pet peeve · common pet peeve · pet peeve about something

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2479 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

silver lining

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: khía cạnh tích cực hoặc hy vọng của một tình huống tưởng chừng xấu

📖 Định nghĩa (English): a hopeful or positive aspect of a situation that seems bad on the surface

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Losing that job had a silver lining; I found a better one."
    Dịch: Việc mất việc đó có mặt tốt là tôi đã tìm được công việc tốt hơn..
  2. ② "There's always a silver lining to every cloud in life."
  3. ③ "The silver lining of working from home is more family time."

🔗 Collocations phổ biến: every cloud has a silver lining · find a silver lining · silver lining is

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2480 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

take it easy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: dùng để bảo ai đó thư giãn, đừng làm việc quá sức hoặc đừng lo lắng

📖 Định nghĩa (English): used to tell someone to relax, not work too hard, or not worry

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Take it easy after work; you look really tired today."
    Dịch: Hãy thư giãn sau giờ làm việc; bạn trông mệt mỏi quá..
  2. ② "The doctor told me to take it easy for a few days."
  3. ③ "Just take it easy and enjoy your weekend at home."

🔗 Collocations phổ biến: take it easy on someone · take it easy for a while · told to take it easy

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb phrase)


← Quay lại danh sách