Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 247/449 — 4487 bài viết
#2461 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

daytime

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian trong ngày khi mặt trời chiếu sáng; từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn.

📖 Định nghĩa (English): The time of day when the sun is up; the period between sunrise and sunset.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I work part-time during the daytime."
    Dịch: Tôi làm việc bán thời gian vào ban ngày..
  2. ② "Daytime temperatures can reach 35 degrees in summer."
  3. ③ "The shop has different prices for daytime and nighttime."

🔗 Collocations phổ biến: in the daytime · daytime hours · daytime job · daytime activities

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2462 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

delicacy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món ăn được chọn lọc hoặc hiếm có, được coi là đặc biệt khi thưởng thức, thường đắt tiền hoặc đặc trưng của vùng miền.

📖 Định nghĩa (English): A choice or rare food item that is considered special to eat, often expensive or unique to a region.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Lobster is considered a delicacy in many countries."
    Dịch: Tôm hùm được coi là một món ngon ở nhiều quốc gia..
  2. ② "Local delicacies are sold at the night market."
  3. ③ "She prepared a delicacy for the family dinner."

🔗 Collocations phổ biến: local delicacy · regional delicacy · culinary delicacy · rare delicacy

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2463 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

block party

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiệc khu phố là lễ hội công cộng lớn do cư dân một khu phố tổ chức, thường diễn ra trên một đoạn đường đã được phong tỏa.

📖 Định nghĩa (English): A block party is a large public celebration held by residents of a neighborhood, typically on a closed-off street.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Our street had a block party last Saturday."
    Dịch: Khu phố của chúng tôi đã tổ chức tiệc khu phố vào thứ Bảy tuần trước..
  2. ② "Everyone in the neighborhood brought food to the block party."
  3. ③ "The block party included games for children and live music."

🔗 Collocations phổ biến: host a block party · annual block party · neighborhood block party · block party planning

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2464 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

grandparent

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ông bà là cha hoặc mẹ của bố hoặc mẹ của một người.

📖 Định nghĩa (English): A grandparent is the parent of one's father or mother.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My grandparents live in the countryside."
    Dịch: Ông bà tôi sống ở nông thôn..
  2. ② "She visits her grandparents every weekend."
  3. ③ "Grandparents often spoil their grandchildren with treats."

🔗 Collocations phổ biến: maternal grandparent · paternal grandparent · grandparent's house · loving grandparent

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2465 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

street food

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ ăn đường phố là thức ăn hoặc đồ uống sẵn sàng để ăn, được bán bởi những người bán hàng rong trên đường phố và những nơi công cộng khác.

📖 Định nghĩa (English): Street food refers to ready-to-eat food or drink sold by vendors in streets and other public places.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Vietnam is famous for its delicious street food."
    Dịch: Việt Nam nổi tiếng với đồ ăn đường phố ngon..
  2. ② "I tried pho and banh mi from a street food vendor."
  3. ③ "Street food is usually cheap and quick to eat."

🔗 Collocations phổ biến: street food vendor · street food market · street food tour · street food stall

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2466 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bistro

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhà hàng nhỏ phục vụ các bữa ăn đơn giản, giá rẻ trong không khí thoải mái.

📖 Định nghĩa (English): A small restaurant that serves simple, inexpensive meals in a casual setting.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We had dinner at a small French bistro."
    Dịch: Chúng tôi ăn tối ở một quán ăn nhỏ kiểu Pháp..
  2. ② "The bistro around the corner makes great pasta."
  3. ③ "They opened a new bistro downtown last month."

🔗 Collocations phổ biến: cozy bistro · French bistro · local bistro · bistro-style

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2467 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

commuter

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thường xuyên đi lại giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học.

📖 Định nghĩa (English): A person who travels regularly between home and work or school.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The train is full of commuters in the morning."
    Dịch: Sáng nào tàu cũng đầy người đi làm..
  2. ② "Many commuters drive to work every day."
  3. ③ "Commuters save time by taking the subway."

🔗 Collocations phổ biến: daily commuter · rush-hour commuter · commuter train · commuter traffic

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2468 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

deli

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng nhỏ hoặc quầy bán thức ăn sẵn như bánh mì kẹp, salad và thịt nguội.

📖 Định nghĩa (English): A small store or counter that sells ready-to-eat food such as sandwiches, salads, and cold meats.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I bought a sandwich at the deli."
    Dịch: Tôi mua một chiếc bánh mì kẹp ở tiệm đồ ăn nhanh..
  2. ② "The corner deli opens at seven in the morning."
  3. ③ "She works part-time at a local deli."

🔗 Collocations phổ biến: corner deli · neighborhood deli · deli counter · deli sandwich

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2469 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

handmade

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm bằng tay, không phải bằng máy; thường dùng để mô tả đồ thủ công, thực phẩm hoặc các mặt hàng được chăm chút.

📖 Định nghĩa (English): Made by hand rather than by machine; often describing crafts, food, or items made with personal care.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She gave me a handmade birthday card."
    Dịch: Cô ấy tặng tôi một tấm thiệp sinh nhật tự làm..
  2. ② "The shop sells handmade soap and candles."
  3. ③ "He bought a handmade wooden table for his home."

🔗 Collocations phổ biến: handmade goods · handmade jewelry · handmade soap · handmade with love

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#2470 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

hometown

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị trấn hoặc thành phố nơi một người sinh ra, lớn lên hoặc hiện đang sống.

📖 Định nghĩa (English): The town or city where a person was born or grew up, or where they currently live.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I often visit my hometown on weekends."
    Dịch: Tôi thường về quê vào cuối tuần..
  2. ② "Her hometown is in the north of the country."
  3. ③ "He returned to his hometown after graduation."

🔗 Collocations phổ biến: hometown pride · hometown hero · return to hometown · hometown of

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách