Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 265/449 — 4487 bài viết
#2641 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

snack time

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm cụ thể trong ngày dành cho việc ăn một lượng nhỏ thức ăn giữa các bữa chính.

📖 Định nghĩa (English): A specific time during the day set aside for eating small amounts of food between main meals.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The children have snack time at 3 p.m. every day."
    Dịch: Bọn trẻ có giờ ăn vặt lúc 3 giờ chiều mỗi ngày..
  2. ② "I usually eat fruit during my snack time at work."
  3. ③ "She prepared some cookies and juice for snack time."

🔗 Collocations phổ biến: have snack time · afternoon snack time · snack time break · snack time treats · snack time schedule

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2642 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to cuddle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ôm ai đó vào lòng một cách yêu thương và trìu mến.

📖 Định nghĩa (English): To hold someone close in your arms in a loving, affectionate way.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I love to cuddle with my dog on the sofa."
    Dịch: Tôi thích ôm ấp chú chó của mình trên ghế sofa..
  2. ② "She cuddled the baby until it fell asleep."
  3. ③ "They cuddled together under a warm blanket."

🔗 Collocations phổ biến: cuddle up to someone · cuddle with someone · cuddle a baby

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2643 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to fry

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn trong dầu hoặc mỡ nóng trên bếp hoặc trong chảo.

📖 Định nghĩa (English): To cook food in hot oil or fat over a stove or in a pan.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My mom fries eggs for breakfast every morning."
    Dịch: Mẹ tôi chiên trứng cho bữa sáng mỗi sáng..
  2. ② "Fry the onions until they turn golden brown."
  3. ③ "He fried the fish in a hot pan."

🔗 Collocations phổ biến: fry an egg · deep-fry · stir-fry · pan-fry

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2644 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to nap

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ một giấc ngắn vào ban ngày, thường ít hơn một giờ.

📖 Định nghĩa (English): To sleep for a short time during the day, usually less than an hour.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I usually nap for about 20 minutes after lunch."
    Dịch: Tôi thường ngủ trưa khoảng 20 phút sau bữa trưa..
  2. ② "The baby is napping in her crib right now."
  3. ③ "She napped on the couch while watching TV."

🔗 Collocations phổ biến: take a nap · nap in the afternoon · nap on the couch

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2645 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to soak

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Để một vật trong chất lỏng một khoảng thời gian, hoặc làm cho một vật ướt hoàn toàn.

📖 Định nghĩa (English): To leave something in liquid for a period of time, or to make something completely wet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "You should soak the beans overnight before cooking."
    Dịch: Bạn nên ngâm đậu qua đêm trước khi nấu..
  2. ② "She soaked her tired feet in warm water."
  3. ③ "The rain soaked my clothes completely."

🔗 Collocations phổ biến: soak in water · soak overnight · soak up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2646 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

waxing

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình loại bỏ lông trên cơ thể bằng cách thoa sáp nóng chảy rồi giật ra.

📖 Định nghĩa (English): The process of removing hair from the body by applying melted wax and then pulling it off.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Waxing keeps the skin smooth for several weeks."
    Dịch: Tẩy lông bằng sáp giữ cho da mịn màng trong nhiều tuần..
  2. ② "She goes for leg waxing every summer."
  3. ③ "Waxing can hurt, but the results last longer than shaving."

🔗 Collocations phổ biến: get waxing · body waxing · waxing salon · bikini waxing · facial waxing

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2647 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

butter dish

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hộp đựng nhỏ có nắp, thường làm bằng sứ hoặc thủy tinh, dùng để đựng và bày bơ trên bàn ăn ở nhiệt độ phòng.

📖 Định nghĩa (English): A small covered container, usually ceramic or glass, used for serving or storing butter at room temperature on the dining table.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The butter dish sits in the middle of the breakfast table."
    Dịch: Chiếc đĩa đựng bơ nằm ở giữa bàn ăn sáng..
  2. ② "She put the butter dish in the fridge after dinner."
  3. ③ "This ceramic butter dish keeps the butter soft and fresh."

🔗 Collocations phổ biến: ceramic butter dish · glass butter dish · butter dish lid · cover the butter dish

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2648 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bicycle helmet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mũ cứng bảo vệ đầu khi đạp xe đạp để tránh chấn thương vùng đầu.

📖 Định nghĩa (English): A hard protective hat worn on the head when riding a bicycle to prevent head injuries.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I always wear a bicycle helmet when I ride to work."
    Dịch: Tôi luôn đội mũ bảo hiểm khi đi làm bằng xe đạp..
  2. ② "The bicycle helmet protected his head during the fall."
  3. ③ "Many cities require children to wear a bicycle helmet."

🔗 Collocations phổ biến: wear a bicycle helmet · put on a bicycle helmet · bicycle helmet law

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


#2649 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

medicine cabinet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tủ nhỏ, thường ở phòng tắm, nơi cất giữ thuốc và các vật dụng sơ cứu.

📖 Định nghĩa (English): A small cupboard, usually in a bathroom, where medicines and first-aid items are kept.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She keeps bandages and pain relievers in the medicine cabinet."
    Dịch: Cô ấy cất băng cá nhân và thuốc giảm đau trong tủ thuốc..
  2. ② "The medicine cabinet is above the bathroom sink."
  3. ③ "Check the medicine cabinet before buying more pills."

🔗 Collocations phổ biến: bathroom medicine cabinet · medicine cabinet shelf · stock the medicine cabinet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


#2650 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

reading glasses

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kính đeo giúp người dùng nhìn rõ chữ nhỏ hoặc các vật ở gần hơn.

📖 Định nghĩa (English): Eyeglasses worn to help a person see small print or nearby objects more clearly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need my reading glasses to read the menu."
    Dịch: Tôi cần kính đọc sách để đọc thực đơn..
  2. ② "She keeps her reading glasses on the bedside table."
  3. ③ "Reading glasses help people see small print more clearly."

🔗 Collocations phổ biến: put on reading glasses · wear reading glasses · reading glasses case

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


← Quay lại danh sách