Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 266/449 — 4487 bài viết
#2651 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

shoe polish

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất sáp hoặc kem dùng để làm sạch, bảo vệ và làm bóng giày da.

📖 Định nghĩa (English): A waxy or creamy substance used to clean, protect, and shine leather shoes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He uses black shoe polish on his work boots."
    Dịch: Anh ấy dùng xi đánh giày đen cho đôi giày đi làm của mình..
  2. ② "This shoe polish makes leather look brand new."
  3. ③ "I forgot to buy shoe polish for my father's birthday."

🔗 Collocations phổ biến: apply shoe polish · brown shoe polish · shoe polish brush

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


#2652 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

soup spoon

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cái thìa có lòng tròn và sâu dùng để ăn canh hoặc súp.

📖 Định nghĩa (English): A spoon with a round, deep bowl used for eating soup.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Pass me the soup spoon, please."
    Dịch: Làm ơn đưa cho tôi cái thìa canh..
  2. ② "A soup spoon is larger than a teaspoon."
  3. ③ "The table setting includes a fork, knife, and soup spoon."

🔗 Collocations phổ biến: use a soup spoon · silver soup spoon · soup spoon set

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


#2653 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cabin fever

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm giác bồn chồn và cáu kỉnh do ở trong nhà quá lâu

📖 Định nghĩa (English): a feeling of restlessness and irritability from being indoors for too long

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "After two weeks at home, I started to get cabin fever."
    Dịch: Sau hai tuần ở nhà, tôi bắt đầu cảm thấy bứt rứt..
  2. ② "Cabin fever made him pace around the house all day."
  3. ③ "She went for a long walk to shake off her cabin fever."

🔗 Collocations phổ biến: get cabin fever · suffer from cabin fever · fight off cabin fever

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2654 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

shut-eye

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: từ không chính thức chỉ giấc ngủ

📖 Định nghĩa (English): an informal word for sleep

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need to catch some shut-eye before the meeting."
    Dịch: Tôi cần ngủ một giấc trước cuộc họp..
  2. ② "He didn't get much shut-eye last night."
  3. ③ "The baby finally got some shut-eye after crying for an hour."

🔗 Collocations phổ biến: get some shut-eye · catch some shut-eye · need shut-eye

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun (informal)


#2655 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

mess up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho cái gì đó bẩn hoặc bừa bộn, hoặc làm việc gì đó sai cách.

📖 Định nghĩa (English): To make something dirty or untidy, or to do something badly or wrongly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The kids messed up the living room with their toys."
    Dịch: Bọn trẻ làm bừa phòng khách với đống đồ chơi của chúng..
  2. ② "I really messed up my presentation this morning."
  3. ③ "Don't mess up the cake — I spent two hours on it."

🔗 Collocations phổ biến: mess up the room · mess up something badly · don't mess up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2656 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tackle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xử lý một vấn đề hoặc nhiệm vụ khó khăn một cách kiên quyết.

📖 Định nghĩa (English): To deal with a difficult problem or task in a determined way.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need to tackle the pile of laundry today."
    Dịch: Hôm nay tôi cần giải quyết đống quần áo cần giặt..
  2. ② "She tackled the home repairs one by one."
  3. ③ "Let's tackle this problem together."

🔗 Collocations phổ biến: tackle a problem · tackle the issue · tackle a task

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2657 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

coffee filter

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị bằng giấy hoặc lưới dùng để lọc bã cà phê khi pha cà phê bằng phin.

📖 Định nghĩa (English): A paper or mesh device used to strain ground coffee when making brewed coffee.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I changed the coffee filter before making a fresh pot."
    Dịch: Tôi đã thay phin cà phê trước khi pha một ấm mới..
  2. ② "Put a paper coffee filter in the machine."
  3. ③ "The coffee filter catches the coffee grounds."

🔗 Collocations phổ biến: replace the coffee filter · paper coffee filter · reusable coffee filter · coffee filter holder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2658 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

shoe cabinet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất có ngăn hoặc kệ được thiết kế để cất giữ giày.

📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture with shelves or compartments designed to store shoes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I keep my sneakers in the shoe cabinet by the door."
    Dịch: Tôi cất giày thể thao trong tủ giày cạnh cửa ra vào..
  2. ② "The new shoe cabinet has space for twenty pairs."
  3. ③ "She organized the shoe cabinet by color."

🔗 Collocations phổ biến: keep shoes in the cabinet · shoe cabinet organizer · fill the shoe cabinet · shoe cabinet by the door

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2659 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

indulge

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cho phép bản thân tận hưởng điều gì đó đặc biệt hoặc dễ chịu, đặc biệt là đồ ăn hoặc khoái cảm

📖 Định nghĩa (English): to allow yourself to enjoy something special or pleasant, especially food or pleasure

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I like to indulge in chocolate on weekends."
    Dịch: Tôi thích nuông chiều bản thân bằng sô-cô-la vào cuối tuần..
  2. ② "Don't indulge in junk food every single day."
  3. ③ "She indulged herself with a long, relaxing bath."

🔗 Collocations phổ biến: indulge in · indulge yourself · indulge in something · indulge in a treat

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2660 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

ritual

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chuỗi các hành động được thực hiện thường xuyên và theo cùng một cách; thói quen hoặc phong tục hàng ngày

📖 Định nghĩa (English): a series of actions performed regularly and in the same way; a daily habit or custom

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My morning ritual includes coffee and a short walk."
    Dịch: Nghi thức buổi sáng của tôi bao gồm cà phê và đi bộ ngắn..
  2. ② "She has a bedtime ritual of reading a book."
  3. ③ "Family dinners are an important ritual in our home."

🔗 Collocations phổ biến: daily ritual · morning ritual · bedtime ritual · ritual of · perform a ritual

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách