Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 270/449 — 4487 bài viết
#2691 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tent

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi trú ẩn làm bằng vải hoặc nhựa, được hỗ trợ bằng cột, dùng để cắm trại.

📖 Định nghĩa (English): A shelter made of cloth or plastic, supported by poles, used for camping.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We set up our tent near the river."
    Dịch: Chúng tôi dựng lều gần con sông..
  2. "It started to rain, so we stayed inside the tent."
  3. "The tent is big enough for four people."

🔗 Collocations phổ biến: pitch a tent · camp tent · tent camping · tent pole · sleeping in a tent · tent site

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2692 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

hitchhike

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi du lịch bằng cách xin đi nhờ xe miễn phí từ những người đi đường, thường bằng cách đứng bên đường và ra hiệu cho tài xế.

📖 Định nghĩa (English): To travel by getting free rides from passing vehicles, usually by standing at the side of a road and signaling to drivers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They hitchhiked across Europe during the summer."
    Dịch: Họ đã đi nhờ xe xuyên châu Âu vào mùa hè..
  2. "She hitchhiked from the city to the mountains."
  3. "We don't recommend hitchhiking alone at night."

🔗 Collocations phổ biến: hitchhike across · hitchhike along the road · go hitchhiking · hitchhike to

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2693 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

travel agency

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Doanh nghiệp chuyên sắp xếp các chuyến nghỉ, chuyến bay và chỗ ở cho khách du lịch.

📖 Định nghĩa (English): A business that arranges holidays, flights, and accommodation for travelers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I booked my trip through a local travel agency."
    Dịch: Tôi đặt chuyến đi của mình qua một đại lý du lịch địa phương..
  2. "The travel agency offers package tours at good prices."
  3. "She works at a travel agency in the city center."

🔗 Collocations phổ biến: book at a travel agency · local travel agency · online travel agency · travel agency package

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2694 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

walking tour

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tour có hướng dẫn viên đi bộ xung quanh một thành phố, di tích lịch sử hoặc địa điểm tham quan.

📖 Định nghĩa (English): A guided tour on foot around a city, historical site, or place of interest.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We joined a walking tour of the old town."
    Dịch: Chúng tôi tham gia tour đi bộ quanh khu phố cổ..
  2. "The walking tour lasted about three hours."
  3. "A walking tour is the best way to see the city up close."

🔗 Collocations phổ biến: join a walking tour · guided walking tour · walking tour of · free walking tour

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2695 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lighthouse

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngọn tháp có ánh sáng rực trên đỉnh, được xây gần bờ biển để hướng dẫn tàu và cảnh báo các bãi đá nguy hiểm.

📖 Định nghĩa (English): A tower with a bright light at the top, built near the coast to guide ships and warn them of dangerous rocks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The old lighthouse has stood on the cliff for over a century."
    Dịch: Ngọn hải đăng cổ đã đứng trên vách đá hơn một thế kỷ..
  2. "We climbed to the top of the lighthouse to see the ocean view."
  3. "The lighthouse beam could be seen from miles away on a clear night."

🔗 Collocations phổ biến: visit a lighthouse · lighthouse keeper · old lighthouse · lighthouse beacon

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2696 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

ecotourism

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức du lịch đến các khu vực tự nhiên nhằm bảo vệ môi trường và hỗ trợ cộng đồng địa phương.

📖 Định nghĩa (English): Tourism that involves visiting natural areas and supporting the conservation of the environment and local communities.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Ecotourism helps protect rainforests and wildlife."
    Dịch: Du lịch sinh thái giúp bảo vệ rừng nhiệt đới và động vật hoang dã..
  2. "Costa Rica is a popular destination for ecotourism."
  3. "Many travelers now choose ecotourism instead of mass tourism."

🔗 Collocations phổ biến: promote ecotourism · ecotourism destination · sustainable ecotourism · ecotourism activities

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2697 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

border crossing

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Địa điểm hoặc hành vi đi từ nước này sang nước khác qua đường biên giới quốc gia.

📖 Định nghĩa (English): A place where you cross from one country to another, or the act of passing through a national border.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We waited two hours at the border crossing."
    Dịch: Chúng tôi đã chờ hai tiếng tại cửa khẩu..
  2. "The border crossing was closed for the night."
  3. "Bring your passport when you go through the border crossing."

🔗 Collocations phổ biến: pass through a border crossing · busy border crossing · border crossing point · border crossing procedures

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2698 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

off-season

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian trong năm khi ít khách du lịch đến một nơi, thường có giá rẻ hơn và đỡ đông đúc hơn.

📖 Định nghĩa (English): The time of year when fewer tourists visit a place, often making it cheaper and less crowded.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We travel in the off-season to save money."
    Dịch: Chúng tôi đi du lịch vào mùa thấp điểm để tiết kiệm tiền..
  2. "Hotel prices are lower during the off-season."
  3. "The beach was quiet in the off-season."

🔗 Collocations phổ biến: travel in the off-season · off-season rates · off-season prices · off-season discount

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2699 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tour bus

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xe buýt lớn được sử dụng để đưa khách du lịch đi tham quan các địa điểm thú vị.

📖 Định nghĩa (English): A large bus used to take tourists on guided trips to various places of interest.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The tour bus left the hotel at nine in the morning."
    Dịch: Xe buýt du lịch rời khách sạn lúc chín giờ sáng..
  2. "We met our tour bus in front of the museum."
  3. "A tour bus is a comfortable way to see the city."

🔗 Collocations phổ biến: take a tour bus · board a tour bus · hop-on hop-off tour bus · tour bus driver

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2700 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tourist season

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian trong năm khi nhiều khách du lịch đến một địa điểm, thường là khi thời tiết đẹp hoặc vào các kỳ nghỉ lễ.

📖 Định nghĩa (English): The time of year when many tourists visit a particular place, usually during good weather or holidays.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Summer is the main tourist season in this town."
    Dịch: Mùa hè là mùa du lịch chính ở thị trấn này..
  2. "Hotels are fully booked during the tourist season."
  3. "Prices go up when the tourist season begins."

🔗 Collocations phổ biến: peak tourist season · busy tourist season · during the tourist season · tourist season starts

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách