Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 272/449 — 4487 bài viết
#2711 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

expedition

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi có tổ chức được thực hiện với mục đích cụ thể, thường liên quan đến việc khám phá hoặc nghiên cứu khoa học.

📖 Định nghĩa (English): An organized journey undertaken for a specific purpose, often involving exploration or scientific research.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The team planned an expedition to the North Pole."
    Dịch: Đội đã lên kế hoạch cho một chuyến thám hiểm đến Bắc Cực..
  2. "They joined a scientific expedition to the Amazon rainforest."
  3. "The climbing expedition took three months to complete."

🔗 Collocations phổ biến: scientific expedition · climbing expedition · join an expedition · on an expedition · organize an expedition

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2712 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

getaway

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi hoặc kỳ nghỉ ngắn, thường được thực hiện để thoát khỏi cuộc sống và thói quen hàng ngày.

📖 Định nghĩa (English): A short trip or vacation, usually taken to escape from everyday life and routines.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We need a quick getaway this weekend."
    Dịch: Chúng tôi cần một chuyến đi ngắn vào cuối tuần này..
  2. "The mountain cabin is a perfect getaway from the city."
  3. "They planned a romantic getaway to Paris."

🔗 Collocations phổ biến: weekend getaway · quick getaway · romantic getaway · plan a getaway · ideal getaway

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2713 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

travelogue

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một cuốn sách, bộ phim hoặc bài nói về chuyến du lịch của ai đó

📖 Định nghĩa (English): a book, film, or talk about someone's travels

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wrote a travelogue about her trip to South America."
    Dịch: Cô ấy đã viết một cuốn ký sự về chuyến đi của mình đến Nam Mỹ..
  2. "The travelogue was very entertaining."
  3. "He watched a travelogue about Japan on TV."

🔗 Collocations phổ biến: write a travelogue · publish a travelogue · travelogue book · travelogue film · travel series

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2714 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

duty-free zone

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực, thường ở sân bay hoặc cửa khẩu quốc tế, nơi hàng hóa được bán mà không phải chịu thuế và phí của địa phương hoặc quốc gia.

📖 Định nghĩa (English): An area, typically at an airport or international border, where goods can be purchased without paying local or national taxes and duties.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bought some chocolate at the duty-free zone in the airport."
    Dịch: Tôi đã mua một ít sô-cô-la ở khu mua sắm miễn thuế tại sân bay..
  2. "The duty-free zone offers tax-free shopping for international travelers."
  3. "Passengers often visit the duty-free zone before boarding their flight."

🔗 Collocations phổ biến: duty-free zone at the airport · buy at the duty-free zone · pass through the duty-free zone

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2715 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

hop-on hop-off

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ xe buýt du lịch cho phép hành khách lên và xuống xe tại bất kỳ điểm dừng nào được chỉ định trong một khoảng thời gian nhất định với cùng một vé.

📖 Định nghĩa (English): A tourist bus service that allows passengers to get on and off the bus at any designated stops within a specified period using one ticket.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took a hop-on hop-off bus to explore the city."
    Dịch: Chúng tôi đã đi xe buýt lên xuống tự do để khám phá thành phố..
  2. "The hop-on hop-off service is great for first-time visitors."
  3. "You can use this hop-on hop-off ticket for two consecutive days."

🔗 Collocations phổ biến: hop-on hop-off bus · hop-on hop-off tour · take a hop-on hop-off

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2716 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

rental car

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc xe mà bạn trả tiền để sử dụng trong một khoảng thời gian, thường là khi đi du lịch.

📖 Định nghĩa (English): A car that you pay to use for a period of time, often while traveling.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We picked up our rental car at the airport."
    Dịch: Chúng tôi đã nhận xe thuê tại sân bay..
  2. "A rental car gives you more freedom to explore the area."
  3. "Make sure to return the rental car with a full tank."

🔗 Collocations phổ biến: rent a car · rental car agency · rental car company · pick up a rental car · return a rental car

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2717 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

chalet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngôi nhà gỗ nhỏ, đặc biệt được sử dụng làm nơi nghỉ dưỡng ở các vùng núi tuyết.

📖 Định nghĩa (English): A small wooden house, especially one used for holidays in snowy mountain areas.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We rented a chalet in the Swiss Alps for our winter holiday."
    Dịch: Chúng tôi đã thuê một căn nhà gỗ ở dãy Alps của Thụy Sĩ cho kỳ nghỉ đông..
  2. "The wooden chalet has a beautiful view of the mountains."
  3. "Many skiers stay in a chalet near the slopes."

🔗 Collocations phổ biến: ski chalet · wooden chalet · mountain chalet · rent a chalet · cozy chalet

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2718 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bed and breakfast

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi lưu trú nhỏ cung cấp phòng nghỉ qua đêm kèm bữa sáng đã bao gồm trong giá phòng.

📖 Định nghĩa (English): A small lodging place that offers overnight accommodation and breakfast in the price of the room.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We stayed at a charming bed and breakfast near the lake."
    Dịch: Chúng tôi ở một nhà nghỉ có phục vụ bữa sáng đáng yêu gần hồ..
  2. "A bed and breakfast is often cheaper than a hotel."
  3. "The bed and breakfast owner made fresh pancakes every morning."

🔗 Collocations phổ biến: stay at a bed and breakfast · book a bed and breakfast · family-run bed and breakfast · cozy bed and breakfast

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2719 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

express train

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến tàu chạy với tốc độ cao và chỉ dừng ở rất ít hoặc không dừng trên tuyến đường.

📖 Định nghĩa (English): A train that travels at high speed and makes few or no stops along its route.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The express train to Paris takes only two hours."
    Dịch: Chúng tôi bắt chuyến tàu nhanh đi Paris và nó chỉ mất hai tiếng..
  2. "We caught the express train at platform three."
  3. "Express trains usually cost more than local ones."

🔗 Collocations phổ biến: catch the express train · take the express train · express train service · high-speed express train

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2720 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lost luggage

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi xách hoặc vali bị thất lạc và không đến được điểm đến của hành khách.

📖 Định nghĩa (English): Bags or suitcases that have been misplaced and failed to arrive at the traveler's destination.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our lost luggage arrived the next day."
    Dịch: Hành lý thất lạc của chúng tôi đã đến vào ngày hôm sau..
  2. "He filed a report for lost luggage at the airport."
  3. "Lost luggage can be claimed at the baggage service desk."

🔗 Collocations phổ biến: report lost luggage · lost luggage claim · lost luggage office · lost luggage compensation

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách