Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 273/449 — 4487 bài viết
#2721 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

trek

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đi bộ một quãng đường dài và khó khăn, đặc biệt ở vùng núi

📖 Định nghĩa (English): to go on a long, difficult walk, especially in the mountains

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We trekked through the jungle for three days."
    Dịch: Chúng tôi đã đi bộ xuyên rừng rậm trong ba ngày..
  2. "The trek to the mountain peak is very challenging."
  3. "Many people trek to the base camp every year."

🔗 Collocations phổ biến: trek through; go on a trek; long trek; mountain trek

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb/noun


#2722 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

direct flight

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyến bay đi từ nơi này đến nơi khác mà không dừng lại.

📖 Định nghĩa (English): A flight that goes from one place to another without stopping.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took a direct flight from Hanoi to Bangkok."
    Dịch: Chúng tôi đã đi chuyến bay thẳng từ Hà Nội đến Bangkok..
  2. "A direct flight is usually more expensive than one with a stopover."
  3. "Can I book a direct flight to London, please?"

🔗 Collocations phổ biến: book a direct flight · take a direct flight · direct flight ticket · nonstop direct flight

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2723 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

phrasebook

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuốn sách nhỏ chứa các từ và cụm từ thông dụng bằng ngoại ngữ, dùng cho khách du lịch.

📖 Định nghĩa (English): A small book containing common words and phrases in a foreign language, used by travelers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bought a phrasebook before my trip to Japan."
    Dịch: Tôi đã mua một cuốn cẩm nang giao tiếp trước chuyến đi Nhật Bản..
  2. "A phrasebook helped me order food in Italy."
  3. "She always carries a phrasebook when she travels abroad."

🔗 Collocations phổ biến: travel phrasebook · pocket phrasebook · buy a phrasebook · use a phrasebook

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2724 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

audio guide

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện tử cung cấp thông tin được ghi sẵn về một địa điểm như bảo tàng hoặc di tích lịch sử.

📖 Định nghĩa (English): An electronic device that provides recorded information about a place, such as a museum or historical site.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We rented an audio guide at the museum."
    Dịch: Chúng tôi thuê một thiết bị thuyết minh tự động tại bảo tàng..
  2. "The audio guide explained the history of each painting."
  3. "You can listen to the audio guide in several languages."

🔗 Collocations phổ biến: rent an audio guide · use an audio guide · audio guide tour · free audio guide

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2725 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

boarding gate

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực tại sân bay nơi hành khách chờ để lên máy bay.

📖 Định nghĩa (English): The area in an airport where passengers wait to board their airplane.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our flight is boarding at gate 12."
    Dịch: Chuyến bay của chúng tôi đang lên khách tại cổng 12..
  2. "Please check the screen for your boarding gate number."
  3. "The boarding gate closes 15 minutes before departure."

🔗 Collocations phổ biến: boarding gate number · at the boarding gate · boarding gate closes · boarding gate area

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2726 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

aisle seat

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ghế cạnh lối đi trên máy bay, xe buýt hoặc tàu hỏa

📖 Định nghĩa (English): a seat next to the aisle on a plane, bus, or train

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always prefer an aisle seat because it's easier to get up."
    Dịch: Tôi luôn thích ghế gần lối đi vì dễ đứng dậy hơn..
  2. "Could I switch my window seat for an aisle seat?"
  3. "She chose the aisle seat to stretch her legs during the flight."

🔗 Collocations phổ biến: prefer an aisle seat · book an aisle seat · request an aisle seat · aisle seat on a plane

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2727 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

connecting flight

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: chuyến bay mà hành khách phải đổi máy bay tại một sân bay trung gian trước khi đến điểm đến cuối cùng

📖 Định nghĩa (English): a flight that requires passengers to change planes at an intermediate airport before reaching their final destination

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took a connecting flight through Bangkok to reach Vietnam."
    Dịch: Chúng tôi đã đi chuyến bay nối qua Bangkok để đến Việt Nam..
  2. "My connecting flight was delayed, so I missed the next one."
  3. "A connecting flight is usually cheaper than a direct one."

🔗 Collocations phổ biến: book a connecting flight · catch a connecting flight · miss a connecting flight · connecting flight to

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2728 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lodging

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi ở tạm thời, đặc biệt dùng trong thời gian đi du lịch.

📖 Định nghĩa (English): A temporary place to stay, especially while traveling.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We need to find lodging for the night."
    Dịch: Chúng tôi cần tìm chỗ ở cho đêm nay..
  2. "The hotel provides affordable lodging for students."
  3. "Lodging in the city center is more expensive."

🔗 Collocations phổ biến: find lodging · overnight lodging · affordable lodging · lodging options

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2729 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

spa

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nơi mọi người đến để sử dụng các dịch vụ như xoa bóp, tắm nước nóng và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe, sắc đẹp khác

📖 Định nghĩa (English): a place where people go for treatments such as massages, hot baths, and other health and beauty services

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The resort has a beautiful spa by the sea."
    Dịch: Khu nghỉ dưỡng có một spa đẹp bên bờ biển..
  2. "I booked a spa massage after a long day of sightseeing."
  3. "Many travelers visit Thailand for its famous spa treatments."

🔗 Collocations phổ biến: spa resort · spa treatment · day spa · spa massage · visit a spa

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2730 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

day tour

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến tham quan có hướng dẫn diễn ra trong một ngày, quay về điểm xuất phát vào buổi tối.

📖 Định nghĩa (English): A guided tour that takes place during a single day, returning to the starting point by evening.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took a day tour to the ancient temples."
    Dịch: Chúng tôi đã đi tour trong ngày đến các ngôi đền cổ..
  2. "The day tour includes lunch and transportation."
  3. "A day tour is perfect for travelers with limited time."

🔗 Collocations phổ biến: book a day tour · join a day tour · day tour package · guided day tour

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách