Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 267/449 — 4487 bài viết
#2661 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

night market

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khu chợ mở cửa vào buổi tối và hoạt động đến đêm khuya, bán đồ ăn, quần áo và nhiều mặt hàng khác nhau.

📖 Định nghĩa (English): A market that opens in the evening and stays open late into the night, selling food, clothes, and various goods.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We went to the night market to buy souvenirs."
    Dịch: Chúng tôi đã đến chợ đêm để mua quà lưu niệm..
  2. "The night market in Taipei is famous for its tasty snacks."
  3. "Many tourists visit the night market for cheap and delicious food."

🔗 Collocations phổ biến: visit a night market · night market vendor · night market food · go to the night market · local night market

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2662 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

guesthouse

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngôi nhà tư nhân cung cấp chỗ ở và đôi khi cả bữa ăn cho khách trả tiền.

📖 Định nghĩa (English): A private house offering accommodation and sometimes meals to paying guests.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We stayed at a small guesthouse near the beach."
    Dịch: Chúng tôi đã ở tại một nhà khách nhỏ gần bãi biển..
  2. "The guesthouse served a delicious homemade breakfast."
  3. "Many travelers prefer a family-run guesthouse over a large hotel."

🔗 Collocations phổ biến: stay at a guesthouse · book a guesthouse · family-run guesthouse · cozy guesthouse · guesthouse accommodation

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2663 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

homestay

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức lưu trú nơi du khách ở tại nhà của một gia đình bản địa.

📖 Định nghĩa (English): A type of accommodation where visitors stay in the home of a local family.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A homestay is a great way to experience the local culture."
    Dịch: Ở cùng dân bản địa là cách tuyệt vời để trải nghiệm văn hóa địa phương..
  2. "We booked a homestay in a small village in Thailand."
  3. "The host family made our homestay very comfortable and welcoming."

🔗 Collocations phổ biến: book a homestay · homestay program · homestay experience · host family · homestay accommodation

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2664 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

motel

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khách sạn gần đường, thường có các phòng đi thẳng từ bãi đỗ xe.

📖 Định nghĩa (English): A hotel near a road, typically with rooms that are entered directly from the parking area.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We spent the night at a motel on the highway."
    Dịch: Chúng tôi đã nghỉ qua đêm tại một nhà nghỉ bên đường cao tốc..
  2. "The motel had a small pool and free parking for guests."
  3. "Motels are usually cheaper than hotels in the city center."

🔗 Collocations phổ biến: stay at a motel · roadside motel · book a motel · cheap motel · motel room

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2665 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

safari

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyến đi, thường đến châu Phi, để quan sát hoặc chụp ảnh động vật hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

📖 Định nghĩa (English): A journey, often to Africa, to observe or photograph wild animals in their natural habitat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We went on a safari in Kenya last summer."
    Dịch: Chúng tôi đã đi tham quan động vật hoang dã ở Kenya vào mùa hè năm ngoái..
  2. "The safari guide pointed out a group of elephants in the distance."
  3. "A safari jeep is the best way to explore the savanna."

🔗 Collocations phổ biến: go on a safari · safari tour · safari park · safari guide · safari adventure

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2666 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

stopover

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm dừng ngắn trong hành trình, đặc biệt trong chuyến bay, trước khi tiếp tục đến điểm đến cuối cùng.

📖 Định nghĩa (English): A short stop in a journey, especially during a flight, before continuing to the final destination.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a two-hour stopover in Singapore."
    Dịch: Chúng tôi có hai tiếng dừng chân tại Singapore..
  2. "Many flights to Australia have a stopover in Dubai."
  3. "During our stopover, we took a quick tour of the city center."

🔗 Collocations phổ biến: have a stopover · long stopover · brief stopover · stopover in... · stopover city

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2667 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tour

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành trình nhằm mục đích giải trí hoặc công việc, trong đó thăm nhiều địa điểm thú vị.

📖 Định nghĩa (English): A journey for pleasure or business, during which several places of interest are visited.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took a tour of the old city on our first day."
    Dịch: Chúng tôi đã tham quan khu phố cổ vào ngày đầu tiên..
  2. "The guided tour lasted about three hours."
  3. "She booked a food tour for her first morning in Rome."

🔗 Collocations phổ biến: take a tour · guided tour · city tour · walking tour · tour package · tour bus

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2668 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

passenger

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi trên một phương tiện, tàu, máy bay hoặc tàu hỏa nhưng không phải là tài xế, phi công hoặc thành viên phi hành đoàn.

📖 Định nghĩa (English): A person who travels in a vehicle, ship, plane, or train but is not the driver, pilot, or crew member.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "All passengers must show their boarding pass before boarding."
    Dịch: Tất cả hành khách phải xuất trình thẻ lên máy bay trước khi lên tàu..
  2. "The bus was full of passengers heading to the airport."
  3. "Passengers are advised to arrive at the airport two hours early."

🔗 Collocations phổ biến: airline passengers · fellow passenger · train passengers · passengers on board

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2669 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

snorkeling

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động bơi với ống thở và mặt nạ gần mặt nước để quan sát đời sống dưới biển.

📖 Định nghĩa (English): The activity of swimming with a snorkel and mask near the surface of the water to observe marine life.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Snorkeling in the clear water was an unforgettable experience."
    Dịch: Lặn biển ở vùng nước trong vắt là một trải nghiệm khó quên..
  2. "We rented snorkeling gear from the beach shop."
  3. "Many tropical islands offer excellent snorkeling spots."

🔗 Collocations phổ biến: go snorkeling · snorkeling gear · snorkeling trip · snorkeling mask

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2670 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

airport lounge

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực chờ trong sân bay nơi hành khách có thể nghỉ ngơi, ăn uống hoặc làm việc trước chuyến bay.

📖 Định nghĩa (English): A waiting area in an airport where passengers can rest, eat, or work before their flight.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We waited in the airport lounge for three hours."
    Dịch: Chúng tôi đã chờ trong phòng chờ sân bay ba tiếng đồng hồ..
  2. "The airport lounge offers free drinks and snacks."
  3. "He paid extra to enter the VIP airport lounge."

🔗 Collocations phổ biến: airport lounge access · airport lounge pass · VIP airport lounge · airport lounge facilities

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách