Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 275/449 — 4487 bài viết
#2741 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

front desk

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực lễ tân trong khách sạn, nơi khách làm thủ tục nhận phòng, hỏi thông tin hoặc yêu cầu dịch vụ.

📖 Định nghĩa (English): The reception area in a hotel where guests check in, ask for information, or request services.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please come to the front desk to check in."
    Dịch: Vui lòng đến quầy lễ tân để làm thủ tục nhận phòng..
  2. "The front desk clerk was very helpful with our request."
  3. "I left my room key at the front desk this morning."

🔗 Collocations phổ biến: at the front desk · front desk clerk · front desk staff · report to the front desk

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2742 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

minibar

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tủ lạnh nhỏ trong phòng khách sạn, thường được đặt sẵn đồ uống và đồ ăn nhẹ.

📖 Định nghĩa (English): A small refrigerator in a hotel room, usually stocked with drinks and snacks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The minibar in our room was fully stocked with soft drinks."
    Dịch: Tủ lạnh mini trong phòng chúng tôi có đầy đủ đồ uống..
  2. "She took a small bottle of juice from the minibar."
  3. "Items from the minibar are usually quite expensive."

🔗 Collocations phổ biến: in the minibar · stock the minibar · minibar items · minibar charge

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2743 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

glamping

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một hình thức cắm trại kết hợp giữa việc ở trong những chỗ ở thoải mái hoặc sang trọng và tận hưởng thiên nhiên

📖 Định nghĩa (English): a form of camping that involves staying in comfortable or luxurious accommodations while enjoying nature

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We went glamping in the desert last weekend."
    Dịch: Chúng tôi đã đi cắm trại sang trọng ở sa mạc vào cuối tuần trước..
  2. "Glamping offers comfort while still enjoying the outdoors."
  3. "Many resorts now offer glamping experiences with private tents."

🔗 Collocations phổ biến: go glamping · glamping site · glamping tent · luxury glamping · glamping resort

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2744 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

departure lounge

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực chờ tại sân bay để hành khách đợi trước khi lên máy bay.

📖 Định nghĩa (English): The waiting area at an airport where passengers wait before boarding their flight.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We waited in the departure lounge for two hours."
    Dịch: Chúng tôi đã đợi trong phòng chờ khởi hành hai tiếng..
  2. "The departure lounge has free Wi-Fi."
  3. "He bought coffee in the departure lounge."

🔗 Collocations phổ biến: crowded departure lounge · departure lounge gate · departure lounge access · wait in the departure lounge

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2745 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

e-visa

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị thực điện tử được xin và nhận trực tuyến, cho phép đi du lịch nước ngoài.

📖 Định nghĩa (English): An electronic visa applied for and obtained online, allowing travel to a foreign country.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I applied for an e-visa before my trip to India."
    Dịch: Tôi đã xin thị thực điện tử trước chuyến đi Ấn Độ của mình..
  2. "The e-visa is valid for thirty days."
  3. "She received her e-visa by email within 24 hours."

🔗 Collocations phổ biến: apply for an e-visa · e-visa application · e-visa fee · valid e-visa

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2746 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

high season

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian trong năm mà một điểm du lịch có lượng khách đến nhiều nhất, thường là vào những tháng ấm nhất hoặc kỳ nghỉ học, khi giá cả cao hơn và các điểm tham quan đông đúc.

📖 Định nghĩa (English): The period of the year when a travel destination receives the most visitors, typically the warmest months or school holidays, when prices are higher and attractions are crowded.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Hotel prices are very expensive during high season."
    Dịch: Giá khách sạn rất đắt vào mùa cao điểm du lịch..
  2. "We avoid traveling in high season to save money."
  3. "High season in Europe is usually July and August."

🔗 Collocations phổ biến: during high season · high season rates · high season prices · high season booking · peak high season

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2747 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

hiking trail

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một con đường mòn được đánh dấu xuyên qua thiên nhiên, dùng để đi bộ hoặc leo núi.

📖 Định nghĩa (English): A marked path through nature, used for walking or hiking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The hiking trail was steep but offered amazing views."
    Dịch: Đường mòn leo núi rất dốc nhưng có tầm nhìn tuyệt vời..
  2. "We followed a hiking trail through the forest for two hours."
  3. "This hiking trail is suitable for beginners."

🔗 Collocations phổ biến: follow a hiking trail · hiking trail map · marked hiking trail · scenic hiking trail

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2748 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

holidaymaker

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đang trong kỳ nghỉ dưỡng hoặc kỳ nghỉ, đặc biệt là ở xa nhà.

📖 Định nghĩa (English): A person who is on holiday or vacation, especially away from home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The beach was full of holidaymakers in July."
    Dịch: Bãi biển chật kín người đi nghỉ dưỡng vào tháng Bảy..
  2. "This resort is popular with British holidaymakers."
  3. "The town welcomes thousands of holidaymakers every summer."

🔗 Collocations phổ biến: British holidaymakers · attract holidaymakers · foreign holidaymakers · holidaymaker resort

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2749 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

self-guided tour

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến tham quan mà du khách tự thực hiện, không có hướng dẫn viên, thường sử dụng bản đồ hoặc thiết bị âm thanh.

📖 Định nghĩa (English): A tour that visitors take on their own, without a guide, often using a map or audio guide.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We chose a self-guided tour so we could go at our own pace."
    Dịch: Chúng tôi chọn tour tự tham quan để có thể đi theo tốc độ của mình..
  2. "The museum offers a self-guided tour with an audio app."
  3. "A self-guided tour is cheaper than a group tour."

🔗 Collocations phổ biến: take a self-guided tour · offer a self-guided tour · self-guided audio tour · self-guided walking tour

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2750 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

economy class

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hạng ghế tiêu chuẩn, rẻ nhất trên máy bay, so với hạng thương gia hoặc hạng nhất.

📖 Định nghĩa (English): The standard, least expensive class of seating on an airplane, compared to business or first class.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We flew economy class to save money."
    Dịch: Chúng tôi bay hạng phổ thông để tiết kiệm tiền..
  2. "Economy class tickets are more affordable for students."
  3. "The economy class section was very crowded on the flight."

🔗 Collocations phổ biến: fly economy class · book economy class · economy class ticket/fare/seat

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách