wound
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chấn thương đối với mô sống, thường do vết cắt, vết đánh hoặc tác động khác gây ra làm rách da.
📖 Định nghĩa (English): An injury to living tissue, typically caused by a cut, blow, or other impact that breaks the skin.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He has a deep wound on his left arm."
Dịch: Anh ấy có một vết thương sâu ở cánh tay trái.. - ② "The nurse cleaned the wound carefully."
- ③ "The wound is healing slowly."
🔗 Collocations phổ biến: deep wound · minor wound · wound healing · clean a wound · gunshot wound
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun