Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 389/449 — 4487 bài viết
#3881 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

bias

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xu hướng thiên vị hoặc không thích một điều gì/ai đó một cách không công bằng; sở thích phiến diện.

📖 Định nghĩa (English): A tendency to favor or dislike something or someone without fair judgment; an unfair preference.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She has a bias against working overtime."
    Dịch: Cô ấy có sự thiên kiến chống lại việc làm thêm giờ..
  2. "The judge showed no bias during the trial."
  3. "Cultural bias can affect important decisions."

🔗 Collocations phổ biến: cognitive bias · unconscious bias · gender bias · bias against · bias toward

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3882 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

cognitive

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến các quá trình tư duy, hiểu biết, học tập và ghi nhớ của trí não.

📖 Định nghĩa (English): Related to the mental processes of thinking, understanding, learning, and remembering.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Reading helps develop cognitive skills in children."
    Dịch: Đọc sách giúp phát triển các kỹ năng nhận thức ở trẻ em..
  2. "The patient is receiving cognitive therapy."
  3. "Lack of sleep affects cognitive performance."

🔗 Collocations phổ biến: cognitive function · cognitive ability · cognitive development · cognitive impairment · cognitive skills

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#3883 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

delusion

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Niềm tin hoặc ý kiến sai lầm về điều gì đó, đặc biệt là niềm tin được giữ vững mặc dù có bằng chứng ngược lại.

📖 Định nghĩa (English): A false belief or opinion about something, especially one that is strongly held despite evidence to the contrary.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He suffers from delusions of grandeur."
    Dịch: Anh ấy mắc chứng hoang tưởng tự cao về bản thân..
  2. "The rumor is based on pure delusion."
  3. "She lives under the delusion that everyone admires her."

🔗 Collocations phổ biến: delusion of grandeur · paranoid delusion · under the delusion · suffer from delusions · persistent delusion

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3884 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

instinct

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xu hướng hoặc khả năng tự nhiên để cư xử hay phản ứng theo một cách nhất định mà không cần suy nghĩ hay được dạy bảo.

📖 Định nghĩa (English): A natural tendency or ability to behave or react in a certain way without thinking or being taught.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Trust your instinct when making difficult decisions."
    Dịch: Hãy tin vào bản năng của bạn khi đưa ra quyết định khó khăn..
  2. "Birds know how to build nests by instinct."
  3. "His first instinct was to run away from danger."

🔗 Collocations phổ biến: gut instinct · maternal instinct · survival instinct · by instinct · follow your instinct

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3885 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

stress management

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các kỹ thuật và chiến lược được sử dụng để kiểm soát và giảm thiểu tác động tiêu cực của căng thẳng đối với cuộc sống của một người.

📖 Định nghĩa (English): The techniques and strategies used to control and reduce the negative effects of stress on a person's life.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company offers stress management workshops for employees."
    Dịch: Công ty cung cấp các hội thảo quản lý căng thẳng cho nhân viên..
  2. "Yoga is a great tool for stress management."
  3. "He learned stress management techniques from his doctor."

🔗 Collocations phổ biến: stress management techniques · stress management program · stress management skills · practice stress management

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3886 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

panic attack

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cơn đột ngột của nỗi sợ hãi hoặc lo lắng dữ dội gây ra các phản ứng thể chất nghiêm trọng.

📖 Định nghĩa (English): A sudden episode of intense fear or anxiety that triggers severe physical reactions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She had a panic attack before the presentation."
    Dịch: Cô ấy lên một cơn hoảng loạn trước buổi thuyết trình..
  2. "Deep breathing can help reduce panic attack symptoms."
  3. "He called his doctor after experiencing a panic attack."

🔗 Collocations phổ biến: have a panic attack · experience a panic attack · panic attack symptoms · panic attack disorder · suffer panic attacks

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3887 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

self-harm

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi cố tình gây thương tích cho bản thân, thường như một cách để đối phó với nỗi đau cảm xúc.

📖 Định nghĩa (English): The act of deliberately injuring oneself, often as a way to cope with emotional pain.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Self-harm is often a sign of deep emotional distress."
    Dịch: Tự làm hại bản thân thường là dấu hiệu của sự đau khổ cảm xúc sâu sắc..
  2. "The organization raises awareness about self-harm in teens."
  3. "She recovered after seeking help for self-harm."

🔗 Collocations phổ biến: engage in self-harm · prevent self-harm · self-harm awareness · self-harm behavior · signs of self-harm

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3888 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

self-actualization

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc hiện thực hóa tiềm năng đầy đủ của một người; quá trình trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình.

📖 Định nghĩa (English): The realization of one's full potential; the process of becoming the best version of oneself.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Self-actualization takes years of self-reflection."
    Dịch: Tự hiện thực hóa đòi hỏi nhiều năm tự phản chiếu..
  2. "Many people travel to find self-actualization."
  3. "Her career path reflects her journey toward self-actualization."

🔗 Collocations phổ biến: achieve self-actualization · pursue self-actualization · journey toward self-actualization · level of self-actualization

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3889 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

subconscious

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần tâm trí ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc mà người đó không hoàn toàn nhận biết được.

📖 Định nghĩa (English): The part of the mind that influences behavior and feelings without the person being fully aware of it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My subconscious tells me something is wrong."
    Dịch: Tiềm thức của tôi cho tôi biết có điều gì đó không ổn..
  2. "Many dreams come from the subconscious mind."
  3. "Old fears can be stored deep in the subconscious."

🔗 Collocations phổ biến: the subconscious mind · subconscious thoughts · subconscious desire · deep subconscious

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3890 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

imposter syndrome

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mô hình tâm lý trong đó một người nghi ngờ thành công của bản thân và sợ bị phát hiện là kẻ lừa đảo, mặc dù có bằng chứng về thành công.

📖 Định nghĩa (English): A psychological pattern in which a person doubts their own achievements and fears being exposed as a fraud, despite evidence of success.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many successful professionals secretly suffer from imposter syndrome."
    Dịch: Nhiều chuyên gia thành công âm thầm mắc hội chứng kẻ mạo danh..
  2. "She felt like a fraud at her new job due to imposter syndrome."
  3. "Imposter syndrome can prevent people from pursuing promotions."

🔗 Collocations phổ biến: suffer from imposter syndrome · overcome imposter syndrome · signs of imposter syndrome

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách