Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 390/449 — 4487 bài viết
#3891 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

memory

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: khả năng tinh thần trong việc lưu trữ, giữ lại và gợi nhớ thông tin, sự kiện và trải nghiệm quá khứ

📖 Định nghĩa (English): the mental ability to store, retain, and recall information, facts, and past experiences

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She has a good memory for names."
    Dịch: Cô ấy có trí nhớ rất tốt về tên..
  2. "The accident is still vivid in his memory."
  3. "Doing puzzles can improve your memory."

🔗 Collocations phổ biến: short-term memory · long-term memory · memory loss · vivid memory · photographic memory

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3892 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

attitude

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách cảm nhận hoặc suy nghĩ về một người hoặc điều gì đó, được thể hiện qua hành vi.

📖 Định nghĩa (English): A way of feeling or thinking about someone or something that is shown in one's behavior.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her positive attitude helps her succeed at work."
    Dịch: Thái độ tích cực của cô ấy giúp cô thành công trong công việc..
  2. "He has a bad attitude toward his new job."
  3. "A good attitude can change your life."

🔗 Collocations phổ biến: positive attitude · bad attitude · attitude toward(s) · change one's attitude · adopt an attitude

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3893 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

attachment style

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách một người hành xử trong các mối quan hệ thân mật, được hình thành bởi những trải nghiệm thuở nhỏ với người chăm sóc.

📖 Định nghĩa (English): The way a person behaves in close relationships, shaped by early experiences with caregivers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her attachment style affects how she handles conflicts with her partner."
    Dịch: Phong cách gắn bó của cô ấy ảnh hưởng đến cách cô giải quyết xung đột với bạn đời..
  2. "People with a secure attachment style tend to have healthier relationships."
  3. "A therapist can help you understand your attachment style."

🔗 Collocations phổ biến: secure attachment style · anxious attachment style · attachment style affects · understand your attachment style

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3894 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

behavior

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách một người hành xử hoặc cư xử, đặc biệt trong mối quan hệ với người khác.

📖 Định nghĩa (English): The way a person acts or conducts themselves, especially in relation to others.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His behavior at school has improved this year."
    Dịch: Hành vi của cậu ấy ở trường đã được cải thiện trong năm nay..
  2. "Scientists study animal behavior in the wild."
  3. "Aggressive behavior can be a sign of stress."

🔗 Collocations phổ biến: aggressive behavior · good/bad behavior · social behavior · impulsive behavior

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3895 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

emotion

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cảm giác mạnh mẽ như vui, giận hoặc sợ hãi, ảnh hưởng đến cách một người suy nghĩ và hành xử.

📖 Định nghĩa (English): A strong feeling such as joy, anger, or fear that affects how a person thinks and behaves.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "It is important to control your emotions in difficult situations."
    Dịch: Điều quan trọng là phải kiểm soát cảm xúc của bạn trong những tình huống khó khăn..
  2. "Love and fear are basic human emotions."
  3. "She showed no emotion when she heard the news."

🔗 Collocations phổ biến: strong emotions · control emotions · express emotions · raw emotion

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3896 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

coping strategy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phương pháp hoặc hành động mà một người sử dụng để kiểm soát căng thẳng, lo lắng hoặc cảm xúc khó khăn.

📖 Định nghĩa (English): A method or action that a person uses to manage stress, anxiety, or difficult emotions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Meditation is a healthy coping strategy."
    Dịch: Thiền là một chiến lược đối phó lành mạnh..
  2. "She learned coping strategies from her therapist."
  3. "Exercise can be an effective coping strategy for stress."

🔗 Collocations phổ biến: develop coping strategy · effective coping strategy · healthy coping strategy · use a coping strategy

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3897 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

apathy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thiếu hứng thú, nhiệt tình hoặc quan tâm đối với những điều mà bình thường gây hứng thú hoặc quan trọng đối với một người.

📖 Định nghĩa (English): A lack of interest, enthusiasm, or concern for things that usually excite or matter to a person.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many voters showed apathy toward the election."
    Dịch: Nhiều cử tri thể hiện sự thờ ơ đối với cuộc bầu cử..
  2. "His apathy made it hard for the team to motivate him."
  3. "Student apathy is a growing problem in high schools."

🔗 Collocations phổ biến: voter apathy · political apathy · widespread apathy · apathy toward something · overcome apathy

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3898 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

guilt

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác có trách nhiệm hoặc hối hận về điều gì đó mà mình đã làm sai.

📖 Định nghĩa (English): A feeling of responsibility or remorse for something one has done wrong.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She felt guilt after lying to her best friend."
    Dịch: Cô ấy cảm thấy mặc cảm sau khi nói dối người bạn thân nhất..
  2. "Unresolved guilt can affect your mental health."
  3. "He carried a deep sense of guilt for many years."

🔗 Collocations phổ biến: feel guilt · guilt trip · overcome guilt · deal with guilt · sense of guilt

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3899 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

self-doubt

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác bất an hoặc thiếu tự tin về khả năng hay quyết định của bản thân.

📖 Định nghĩa (English): A feeling of uncertainty or lack of confidence in one's own abilities or decisions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Self-doubt often stops people from trying new things."
    Dịch: Sự nghi ngờ bản thân thường ngăn mọi người thử những điều mới mẻ..
  2. "He overcame his self-doubt and gave the presentation."
  3. "Constant self-doubt can lead to anxiety and depression."

🔗 Collocations phổ biến: overcome self-doubt · struggle with self-doubt · feel self-doubt · suffer from self-doubt · overcome feelings of self-doubt

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3900 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

addiction

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự phụ thuộc mạnh mẽ và có hại vào một chất hoặc một hành vi, khiến người đó không thể ngừng lại được.

📖 Định nghĩa (English): A strong and harmful need to regularly have something (such as a drug) or do something (such as gamble).

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He is fighting an addiction to cigarettes."
    Dịch: Anh ấy đang chiến đấu với chứng nghiện thuốc lá..
  2. "Phone addiction affects many teenagers today."
  3. "The clinic helps people overcome their addiction."

🔗 Collocations phổ biến: overcome addiction · struggle with addiction · drug addiction · addiction to something · addiction treatment

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách