phobia
📌 Nghĩa tiếng Việt: nỗi sợ cực đoan hoặc phi lý đối với một sự vật, tình huống hoặc hoạt động cụ thể
📖 Định nghĩa (English): an extreme or irrational fear of a particular thing, situation, or activity
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She has a phobia of heights."
Dịch: Cô ấy có nỗi ám ảnh sợ độ cao.. - ② "His phobia of spiders started when he was a child."
- ③ "Therapy can help people overcome their phobias."
🔗 Collocations phổ biến: have a phobia · phobia of something · develop a phobia · overcome a phobia · common phobia · severe phobia
Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun