Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 408/449 — 4487 bài viết
#4071 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

idealism

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quan điểm triết học cho rằng ý tưởng và tinh thần, chứ không phải vật chất, là cơ sở của thực tại.

📖 Định nghĩa (English): The philosophical view that ideas and mind, rather than material things, are the basis of reality.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His idealism led him to fight for a better world."
    Dịch: Lý tưởng của ông đã thôi thúc ông đấu tranh cho một thế giới tốt đẹp hơn..
  2. "Idealism in philosophy stands in contrast to materialism."
  3. "Plato's idealism has shaped much of Western thought."

🔗 Collocations phổ biến: philosophical idealism · moral idealism · youthful idealism · political idealism

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4072 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

ideology

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống các ý tưởng và lý tưởng, thường là nền tảng cho một lý thuyết và chính sách kinh tế hoặc chính trị.

📖 Định nghĩa (English): A system of ideas and ideals, often forming the basis of an economic or political theory and policy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Different ideologies shape different governments."
    Dịch: Các hệ tư tưởng khác nhau đã định hình các chính phủ khác nhau..
  2. "His political ideology changed over time."
  3. "The book challenges the dominant ideology in society."

🔗 Collocations phổ biến: political ideology · dominant ideology · ideology clash · spread ideology · ideology of change

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4073 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

altruism

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: niềm tin hoặc hành động quan tâm đến hạnh phúc của người khác mà không nghĩ đến bản thân mình

📖 Định nghĩa (English): the belief in or practice of selfless concern for the well-being of others, without expecting anything in return

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her altruism inspires everyone in the community."
    Dịch: Lòng vị tha của cô truyền cảm hứng cho mọi người trong cộng đồng..
  2. "True altruism means helping without expecting a reward."
  3. "Volunteers often show great altruism in their work."

🔗 Collocations phổ biến: act of altruism · pure altruism · motivated by altruism · show altruism

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4074 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

hedonism

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: học thuyết đạo đức cho rằng niềm vui và hạnh phúc là những điều tốt đẹp nhất, là mục đích chính của cuộc sống

📖 Định nghĩa (English): the ethical theory that pleasure and happiness are the highest goods and the main aim of life

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Hedonism teaches that pleasure should be the main goal of life."
    Dịch: Chủ nghĩa khoái lạc dạy rằng niềm vui nên là mục tiêu chính của cuộc sống..
  2. "Critics say hedonism ignores moral responsibilities."
  3. "Ancient philosophers discussed hedonism in their writings."

🔗 Collocations phổ biến: embrace hedonism · ethical hedonism · critic of hedonism · philosophy of hedonism

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4075 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

dilemma

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình huống khó khăn đòi hỏi phải lựa chọn giữa các phương án không mong muốn hoặc khó chịu như nhau.

📖 Định nghĩa (English): A difficult situation requiring a choice between equally undesirable or unpleasant options.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She faced a dilemma between taking the new job and staying home with her family."
    Dịch: Cô ấy đứng trước tình thế khó xử giữa việc nhận công việc mới và ở nhà với gia đình..
  2. "The moral dilemma troubled him for several weeks."
  3. "We are caught in a dilemma with no easy answer."

🔗 Collocations phổ biến: moral dilemma · ethical dilemma · face a dilemma · in a dilemma · solve a dilemma

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4076 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

Freedom

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền hoặc khả năng hành động, nói hoặc suy nghĩ tự do mà không bị hạn chế hay kiểm soát.

📖 Định nghĩa (English): The right or ability to act, speak, or think freely without restriction or control.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Freedom of speech is a basic human right."
    Dịch: Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản của con người..
  2. "Many people fought for their country's freedom."
  3. "Children need the freedom to explore and learn."

🔗 Collocations phổ biến: freedom of speech · freedom of choice · freedom from fear · personal freedom · academic freedom

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4077 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

Truth

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự đúng đắn hoặc trạng thái phù hợp với thực tế; điều có thật về một vấn đề, đối lập với sự sai trái.

📖 Định nghĩa (English): The quality or state of being true; that which is fact or reality, often contrasted with falsehood.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He always tells the truth to his friends."
    Dịch: Anh ấy luôn nói sự thật với bạn bè của mình..
  2. "Scientists seek the truth through careful experiments."
  3. "The truth can sometimes be uncomfortable to hear."

🔗 Collocations phổ biến: tell the truth · search for truth · universal truth · absolute truth · truth and lies

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4078 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

reasoning

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình suy nghĩ về điều gì đó một cách logic để hình thành kết luận hoặc phán đoán.

📖 Định nghĩa (English): The process of thinking about something in a logical way in order to form a conclusion or judgment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His reasoning was clear and well-structured."
    Dịch: Lập luận của anh[sync] Generated SQL for 443 entries ấy rõ ràng và có cấu trúc tốt..
  2. "Good reasoning requires strong evidence."
  3. "The detective used careful reasoning to solve the case."

🔗 Collocations phổ biến: logical reasoning · deductive reasoning · inductive reasoning · reasoning ability · sound reasoning

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4079 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

Cynicism

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thái độ triết học tin rằng con người hành động chủ yếu vì lợi ích cá nhân và bản chất con người vốn ích kỷ hoặc thiếu trung thực.

📖 Định nghĩa (English): A philosophical attitude that believes people act mainly out of self-interest and that human nature is fundamentally selfish or dishonest.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His cynicism about politics makes him distrust every campaign promise."
    Dịch: Sự hoài nghi sâu sắc của anh ấy về chính trị khiến anh ấy không tin bất kỳ lời hứa vận động tranh cử nào..
  2. "Many people develop cynicism after being disappointed too many times."
  3. "The philosopher's cynicism challenged people's belief in human goodness."

🔗 Collocations phổ biến: deep cynicism · widespread cynicism · growing cynicism · public cynicism · healthy cynicism

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4080 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

Epicureanism

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một học thuyết triết học cho rằng khoái cảm và sự vắng mặt của đau khổ là điều tốt đẹp cao nhất và mục đích chính của một cuộc sống tốt đẹp.

📖 Định nghĩa (English): A philosophical theory that pleasure and the absence of pain are the highest goods and the main aim of a well-lived life.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Epicureanism teaches that simple pleasures bring the most lasting happiness."
    Dịch: Chủ nghĩa Epicure dạy rằng những niềm vui giản dị mang lại hạnh phúc lâu dài nhất..
  2. "He follows Epicureanism by enjoying good food and peaceful moments with friends."
  3. "The ancient school of Epicureanism influenced many later thinkers in the West."

🔗 Collocations phổ biến: practice Epicureanism · principles of Epicureanism · modern Epicureanism · Epicurean lifestyle

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách